Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ vựng
Từ vựng
Rubber: /ˈrʌbə(r)/
Từ vựng
Pencil sharpener: /ˈpensl ˈʃɑːpənə(r)/
Từ vựng
Elusive: [Adj] Khó nắm bắt, khó đạt được
Từ vựng
Intricately: [Adv] Một cách phức tạp, tinh vi
Từ vựng
Conventional: [Adj] Thông thường, theo truyền thống
Từ vựng
Optimistic: [adj] Lạc quan
Từ vựng
Camaraderie: [Danh từ] Tình bạn, tình đồng chí
Từ vựng
Levity: [Danh từ] Sự nhẹ nhàng, vui vẻ (thường trong tình huống nghiêm túc)
Từ vựng
Amplified: [Tính từ] Được khuếch đại, được nhân lên
Từ vựng
Succinctly: [Trạng từ] Ngắn gọn, súc tích
Từ vựng
Empowering: [V-ing] Mang lại sức mạnh, trao quyền
Từ vựng
Dispels: [V] Xua tan, làm tan biến
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
36
37
38
39
40
…
136
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng