Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ vựng
Từ vựng
Disarray: [Noun] Sự lộn xộn, tình trạng bừa bộn, không ngăn nắp
Từ vựng
Transcribe: [Verb] Sao chép, ghi lại, chép lại (lời nói, suy nghĩ)
Từ vựng
Befriend: [V] Kết bạn, đối xử thân thiện
Từ vựng
Vast: [Adj] Rộng lớn, bao la, mênh mông
Từ vựng
Respite: [N] Thời gian nghỉ ngơi, tạm nghỉ
Từ vựng
Validates: [V] Xác nhận, chứng thực
Từ vựng
Self-compassion: [N] Lòng trắc ẩn với bản thân, sự tự thương xót
Từ vựng
Aligned: [Adj] Được căn chỉnh, phù hợp
Từ vựng
Clarity: [N] Sự rõ ràng, sự minh bạch
Từ vựng
Pervasive: [Adj] Lan tỏa khắp, phổ biến khắp
Từ vựng
Counter-intuitive: [Adj] Phản trực giác
Từ vựng
Adrift: [Adj] Bị trôi dạt, không mục đích
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
38
39
40
41
42
…
136
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng