Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ vựng
Từ vựng
Apprehension: [n] Sự lo lắng, sợ hãi
Từ vựng
Fantastical: [Tính từ] Kỳ ảo, kỳ quái, phi thường
Từ vựng
Mundane: [Tính từ] Tầm thường, trần tục, nhàm chán
Từ vựng
Inhibition: [Danh từ] Sự kìm hãm, sự ức chế
Từ vựng
Innate: [Tính từ] Bẩm sinh, tự nhiên
Từ vựng
Iterative: [Adj] Lặp đi lặp lại, có tính chất lặp
Từ vựng
Paralyzes: [V] Làm tê liệt
Từ vựng
Uncharted: [Adj] Chưa được khám phá, chưa được lập bản đồ
Từ vựng
Byproducts: [N] Sản phẩm phụ
Từ vựng
Reframe: [V] Thay đổi cách nhìn, diễn giải lại
Từ vựng
Feasibility: [n] Tính khả thi, khả năng thực hiện
Từ vựng
Deducing: [v] Suy luận, suy diễn
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
40
41
42
43
44
…
136
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng