Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ vựng
Từ vựng
Insidious: [Adj] Ngấm ngầm, xảo quyệt (thường nói về thứ gì đó có hại nhưng khó nhận ra)
Từ vựng
Undermining: [V-ing] Làm suy yếu, phá hoại (một cách ngấm ngầm)
Từ vựng
Adversaries: [N] Đối thủ, kẻ thù
Từ vựng
Culprit: [N] Kẻ có tội, thủ phạm
Từ vựng
Debilitating: [Adj] Làm suy yếu, làm suy nhược
Từ vựng
Minuscule: [Adj] Rất nhỏ, li ti
Từ vựng
Non-renewable: [Adj] Không thể tái tạo
Từ vựng
Metaphorically: [Adv] Một cách ẩn dụ
Từ vựng
Agency: [Danh từ] Khả năng hành động, chủ động; cơ quan, tổ chức
Từ vựng
Deferring: [Động từ] Trì hoãn, hoãn lại
Từ vựng
Crucible: [Danh từ] Lò luyện kim (nghĩa bóng: thử thách khắc nghiệt, nơi rèn luyện)
Từ vựng
Meticulously: [Trạng từ] Tỉ mỉ, cẩn thận
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
43
44
45
46
47
…
136
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng