Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ vựng
Từ vựng
Trajectory: [Danh từ] Quỹ đạo, đường đi (của sự phát triển)
Từ vựng
Destiny: [Danh từ] Vận mệnh, số phận
Từ vựng
Underscores: [Động từ] Nhấn mạnh, gạch dưới
Từ vựng
Directive: [N] Chỉ thị, hướng dẫn
Từ vựng
Impediment: [N] Trở ngại, cản trở
Từ vựng
Procrastination: [N] Sự trì hoãn, sự chần chừ
Từ vựng
Aspirations: [N] Khát vọng, hoài bão
Từ vựng
Intangible: [Adj] Vô hình, không thể chạm vào
Từ vựng
Chasm: [N] Khoảng cách lớn, vực thẳm
Từ vựng
Tangible: [Tính từ] Hữu hình, có thể sờ thấy, rõ ràng.
Từ vựng
Urgency: [Danh từ] Tính cấp bách, sự khẩn cấp.
Từ vựng
Imperative: [Danh từ] Mệnh lệnh, yêu cầu cấp bách; [Tính từ] Rất quan trọng, cấp bách.
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
44
45
46
47
48
…
136
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng