Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ vựng
Từ vựng
Haste: [N] Sự vội vàng, hấp tấp
Từ vựng
Discern: [V] Nhận thức, nhìn rõ, phân biệt
Từ vựng
Persistence: [N] Sự kiên trì, sự bền bỉ
Từ vựng
Re-emerge: [V] Tái xuất hiện, xuất hiện trở lại
Từ vựng
Prevail: [V] Chiếm ưu thế, thắng thế
Từ vựng
Fundamental: [Adj] Cơ bản, cốt lõi
Từ vựng
Obscuring: [V-ing] Che khuất, làm mờ đi
Từ vựng
Fallibility: [N] Tính dễ mắc sai lầm, sự yếu đuối (của con người)
Từ vựng
Compassion: [N] Lòng từ bi, trắc ẩn
Từ vựng
Articulate: [V] Diễn đạt rõ ràng, phát biểu
Từ vựng
Agitated: [Adj] Kích động, bối rối, lo lắng.
Từ vựng
Cacophony: [N] Âm thanh chói tai, hỗn loạn, ồn ào.
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
46
47
48
49
50
…
136
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng