Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ vựng
Từ vựng
Serenity: [N] Sự thanh thản, sự yên bình, sự tĩnh lặng.
Từ vựng
Byproduct: [N] sản phẩm phụ, kết quả tất yếu
Từ vựng
Steadfastness: [N] sự kiên định, sự vững chắc
Từ vựng
Implies: [V] ngụ ý, ám chỉ
Từ vựng
Disarming: [V-ing/ADJ] làm mất vũ khí; (trong văn cảnh) làm mất đi sự căng thẳng, xoa dịu
Từ vựng
Cascade: [N] thác nước nhỏ; (trong văn cảnh) chuỗi/dòng chảy liên tiếp
Từ vựng
Neurobiology: [N] sinh học thần kinh
Từ vựng
Impulsively: [ADV] một cách bốc đồng, hấp tấp
Từ vựng
Serendipity: [Danh từ] Sự tình cờ may mắn, sự may mắn bất ngờ
Từ vựng
Optimal: [Tính từ] Tối ưu, tốt nhất
Từ vựng
Cultivation: [Danh từ] Sự trau dồi, sự rèn luyện, sự canh tác
Từ vựng
Stems from: [Cụm động từ] Bắt nguồn từ, xuất phát từ
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
47
48
49
50
51
…
136
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng