Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ vựng
Từ vựng
Conversely: [Adv] Ngược lại, trái lại
Từ vựng
Overlooking: [V-ing, Adj] Bỏ qua, lờ đi; không để ý
Từ vựng
Starkly: [Adv] Một cách rõ rệt, gay gắt, trần trụi
Từ vựng
Cessation: [N] Sự ngừng lại, sự chấm dứt
Từ vựng
Replete: [Adj] Đầy đủ, chứa đầy
Từ vựng
Tenacity: [N] Sự bền bỉ, kiên trì
Từ vựng
Paramount: [Adj] Tối quan trọng, có ý nghĩa hàng đầu
Từ vựng
Stagnation: [N] Sự trì trệ, ứ đọng
Từ vựng
Disheartened: [Adj] Nản lòng, chán nản
Từ vựng
Insurmountable: [Tính từ] Không thể vượt qua, không thể khắc phục được
Từ vựng
Hallmark: [Danh từ] Dấu hiệu đặc trưng, đặc điểm nhận dạng
Từ vựng
Gratification: [Danh từ] Sự hài lòng, sự thỏa mãn (thường là tức thì)
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
49
50
51
52
53
…
136
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng