Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ vựng
Từ vựng
Constructive: [Adjective] Mang tính xây dựng
Từ vựng
Clouds judgment: [Verb Phrase] Làm lu mờ khả năng phán đoán
Từ vựng
Torment: [Noun] Sự giày vò, nỗi khổ sở
Từ vựng
Unchecked wrath: [Noun Phrase] Cơn thịnh nộ không kiểm soát
Từ vựng
Inflicting: [Verb] Gây ra, giáng xuống (nỗi đau, hình phạt)
Từ vựng
Akin to: [Idiom] Giống như, có nét tương đồng với
Từ vựng
Eloquently: [Adverb] Hùng hồn, trôi chảy
Từ vựng
Misdeeds: [Nouns] Hành động sai trái, tội lỗi
Từ vựng
Provocations: [Nouns] Sự khiêu khích, hành động chọc tức
Từ vựng
Benediction: [n] Lời chúc phúc
Từ vựng
Succumb: [v] Khuất phục, đầu hàng
Từ vựng
Engulfed: [v] Bị nhấn chìm, bao trùm
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
60
61
62
63
64
…
136
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng