Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ vựng
Từ vựng
Despair: [n] Sự tuyệt vọng
Từ vựng
Testament: [N] Minh chứng, bằng chứng
Từ vựng
Reassurance: [N] Lời trấn an, sự bảo đảm, sự an ủi
Từ vựng
Alleviate: [V] Làm giảm bớt, làm dịu đi (đau đớn, khó khăn)
Từ vựng
Empathy: [N] Sự đồng cảm, khả năng thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác
Từ vựng
Overwhelming: [Adj] Áp đảo, choáng ngợp, quá sức
Từ vựng
Amplify: [V] Khuếch đại, làm tăng cường độ, làm cho lớn hơn
Từ vựng
Internalize: [V] Nội tâm hóa, tiếp thu và biến thành một phần của bản thân
Từ vựng
Compassionate: [Adj] Trắc ẩn, giàu lòng thương xót, nhân ái
Từ vựng
Afflictions: [N] Nỗi đau khổ, bệnh tật, tai ương (thường số nhiều)
Từ vựng
Robust: [Adj] Mạnh mẽ, bền vững, kiên cố
Từ vựng
Invulnerability: [N] Sự bất khả xâm phạm, không thể bị tổn thương
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
61
62
63
64
65
…
136
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng