Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ vựng
Từ vựng
Resonant: [Tính từ] Cộng hưởng, vang dội (có ý nghĩa sâu sắc, phù hợp)
Từ vựng
Restorative: [Tính từ] Có tính phục hồi, làm khỏe lại
Từ vựng
Solace: [Danh từ] Sự an ủi, niềm an ủi
Từ vựng
Prescription: [Danh từ] Liệu pháp, phương pháp (được đề xuất)
Từ vựng
Fortified: [Adj] Được củng cố, kiên cố
Từ vựng
Integral: [Adj] Không thể thiếu, thiết yếu
Từ vựng
Enduring: [Adj] Bền bỉ, lâu dài
Từ vựng
Collectively: [Adv] Tập thể, cùng nhau
Từ vựng
Redefines: [V] Định nghĩa lại
Từ vựng
Perseverance: [Nouns] Sự kiên trì, bền bỉ
Từ vựng
Rejuvenate: [Verb] Trẻ hóa, làm tươi mới, phục hồi
Từ vựng
Pragmatic: [Adjective] Thực tế, thực dụng
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
63
64
65
66
67
…
136
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng