Câu bị động hiện tại tiếp diễn — S + am/is/are + being + V3/ed
Câu bị động hiện tại tiếp diễn
Dùng khi hành động đang được thực hiện
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Hôm qua em trai tôi gọi về và hỏi: ‘Chị ơi, nói The house is building hay is being built?’ Tôi nhận ra nhiều bạn hay quên mất từ ‘being’ khi dùng câu bị động hiện tại tiếp diễn. Chỉ thiếu một từ nhỏ nhưng câu đã sai hoàn toàn. Đây chính là điểm ngữ pháp nhiều người Việt hay mắc lỗi nhất!
📐 Phân tích công thức
🧑 Chủ ngữ — người hoặc vật đang chịu tác động của hành động
⚡ Động từ to be — chia theo chủ ngữ (I am, He/She/It is, We/You/They are)
🔄 Being — từ khóa tạo thì tiếp diễn, TUYỆT ĐỐI không được thiếu
📝 Động từ phân từ 2 — dạng quá khứ phân từ của động từ chính
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Công việc văn phòng
🇺🇸 The report is being prepared by my colleague.
🇻🇳 Báo cáo đang được chuẩn bị bởi đồng nghiệp của tôi. - 📍 Sinh hoạt gia đình
🇺🇸 Dinner is being cooked by mom right now.
🇻🇳 Bữa tối đang được mẹ nấu. - 📍 Du lịch nghỉ dưỡng
🇺🇸 The hotel rooms are being cleaned at the moment.
🇻🇳 Các phòng khách sạn đang được dọn dẹp lúc này.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ The car is repairing.
✅ The car is being repaired.
💡 Thiếu ‘being’ – lỗi phổ biến nhất của người Việt
❌ New houses are building in this area.
✅ New houses are being built in this area.
💡 Nhầm lẫn giữa chủ động và bị động, thiếu ‘being’
❌ My phone is been fixed.
✅ My phone is being fixed.
💡 Dùng ‘been’ thay vì ‘being’ trong thì hiện tại tiếp diễn
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ The bridge is building.
✅ The bridge is being built.
🔍 Tiếng Việt chỉ cần ‘đang được + động từ’ nhưng tiếng Anh phải có ‘being’
❌ The students are teaching English.
✅ The students are being taught English.
🔍 Người Việt hay nhầm ai là người thực hiện hành động
❌ The emails is being sent.
✅ The emails are being sent.
🔍 Chủ ngữ số nhiều phải dùng ‘are’, không phải ‘is’
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
The house is being built now.
Houses are built every year.
💡 Điểm khác biệt: Hiện tại tiếp diễn nhấn mạnh hành động ĐANG diễn ra, có ‘being’. Hiện tại đơn diễn tả sự thật chung chung, chỉ có am/is/are + V3
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
hiện tại
The project is currently being reviewed.
Dự án hiện đang được xem xét.
lúc này
The data is being processed at the moment.
Dữ liệu đang được xử lý lúc này.
ngay bây giờ
Your order is being prepared right now.
Đơn hàng của bạn đang được chuẩn bị ngay bây giờ.
đang tiến hành
The construction is being carried out in progress.
Việc xây dựng đang được thực hiện.
đồng thời
Multiple tasks are being handled simultaneously.
Nhiều công việc đang được xử lý đồng thời.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Hỏi về chỗ ngồi trong nhà hàng
🇺🇸 Excuse me, is this seat being taken?
🇻🇳 Xin lỗi, chỗ ngồi này có ai ngồi không? - 🗣️ Dịch vụ khách hàng
🇺🇸 Don’t worry, your request is being processed.
🇻🇳 Đừng lo, yêu cầu của bạn đang được xử lý. - 🗣️ Chỉ đường khi lái xe
🇺🇸 The street is being repaired, so we need to take a detour.
🇻🇳 Đường đang được sửa chữa, nên chúng ta cần đi đường vòng.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Câu bị động hiện tại tiếp diễn xuất hiện khá muộn trong lịch sử tiếng Anh, khoảng thế kỷ 18-19. Trước đó, người ta thường tránh dùng cấu trúc này vì cảm thấy nó khá rườm rà với cụm ‘being + V3’. Ngày nay, nó trở thành cấu trúc không thể thiếu trong giao tiếp hiện đại.
🇺🇸 The present continuous passive emerged relatively late in English history, around the 18th-19th centuries. Previously, speakers often avoided this construction because the ‘being + V3’ combination felt cumbersome. Today, it has become indispensable in modern communication.
🇻🇳 Một điều thú vị là trong tiếng Anh cổ, người ta thường dùng cấu trúc ‘on + V-ing’ thay vì bị động tiếp diễn. Ví dụ: ‘The house is on building’ thay vì ‘The house is being built’.흔적 này vẫn còn trong một số phương ngữ miền Bắc nước Anh.
🇺🇸 Interestingly, in Old English, speakers often used ‘on + V-ing’ instead of the continuous passive. For example: ‘The house is on building’ rather than ‘The house is being built’. Traces of this usage still exist in some Northern English dialects.
Câu Bị Động Thì Hiện Tại »



![Từ vựng Heart: [n] Tim](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/heart-1.webp)
![Từ vựng Swipe: [v] Vuốt](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/swipe.webp)
![Từ vựng Save: [v] Lưu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/save.webp)

![Từ vựng resourcefulness: [danh từ] Sự tháo vát, sự tháo vát trong việc tìm kiếm giải pháp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/resourcefulness.webp)