Ngu phap tieng Anh: Câu bị động với động từ tường thuật - Cong thuc: It + be + said/reported/believed + that

Câu bị động với động từ tường thuật — It + be + said/reported/believed + that

Nâng cao (C1-C2)

Câu bị động với động từ tường thuật

It + be + said/reported/believed + that

Dùng khi muốn truyền đạt thông tin không chắc chắn

🎬 Tại sao bạn cần học cái này?

Bạn có bao giờ nghe một tin đồn thú vị về đồng nghiệp, hay một dự đoán về tình hình kinh tế, nhưng lại không muốn khẳng định chắc chắn đó là sự thật chưa? Việc nói ‘People say that…’ thì có vẻ hơi thiếu chuyên nghiệp và cá nhân quá. Để truyền đạt những thông tin không chắc chắn đó một cách khách quan, chuẩn mực C1-C2, chúng ta cần một công cụ đắc lực hơn nhiều. Cấu trúc ‘It is said that…’ chính là chìa khóa bạn đang tìm kiếm!

📐 Phân tích công thức

It + be + said/reported/believed + that
It
🌟 Chủ ngữ giả (impersonal subject): ‘It’ ở đây không mang ý nghĩa ‘nó’ mà đóng vai trò làm chủ ngữ ngữ pháp, giúp câu trở nên khách quan và trang trọng.
be
⚡️ Động từ ‘to be’: Luôn được chia theo ‘It’. Ở thì hiện tại đơn, nó luôn là ‘is’. Ví dụ: ‘It is said’, ‘It is reported’.
said/reported/believed
💡 Phân từ II (V3/ed) của động từ tường thuật (reporting verb): Đây là trái tim của cấu trúc bị động. Các động từ phổ biến bao gồm ‘said’, ‘reported’, ‘believed’, ‘known’, ‘thought’, ‘expected’, ‘understood’, ‘alleged’, ‘rumored’, v.v.
that
🔗 Liên từ ‘rằng’: Giới thiệu mệnh đề danh từ chứa thông tin chính. Trong văn nói thân mật hoặc không quá trang trọng, ‘that’ có thể được lược bỏ, nhưng ở cấp độ C1-C2, hãy cẩn trọng để câu văn luôn rõ ràng và chuẩn mực.

✅ Ví dụ đúng

  • 📍 Thảo luận về kết quả kinh doanh trong một cuộc họp cấp cao.
    🇺🇸 It is reported that the company’s Q3 earnings exceeded expectations.
    🇻🇳 Người ta báo cáo rằng lợi nhuận quý 3 của công ty đã vượt quá mong đợi.
  • 📍 Chia sẻ một tin đồn vui vẻ, chưa được xác nhận trong gia đình.
    🇺🇸 It is believed that Aunt Mai will announce her engagement next month.
    🇻🇳 Người ta tin rằng dì Mai sẽ công bố đính hôn vào tháng tới.
  • 📍 Tìm hiểu thông tin du lịch mạo hiểm từ các diễn đàn hoặc người dân địa phương.
    🇺🇸 It is said that the hidden waterfall can only be reached by foot, after a challenging hike.
    🇻🇳 Người ta nói rằng thác nước ẩn giấu chỉ có thể đến được bằng đường bộ, sau một chuyến đi bộ đường dài đầy thử thách.

❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng

It said that the new policy is effective.

It is said that the new policy is effective.

💡 Cấu trúc bị động luôn yêu cầu động từ ‘to be’ (ở đây là ‘is’) trước phân từ II (‘said’). Thiếu ‘is’ làm câu sai ngữ pháp.

It is say that he got a promotion.

It is said that he got a promotion.

💡 Sau ‘It is’, động từ tường thuật phải ở dạng phân từ II (V3/ed), không phải dạng nguyên mẫu (V1) hay quá khứ đơn (V2).

People say that the market will recover soon.

It is reported that the market will recover soon.

💡 Mặc dù câu sai không sai ngữ pháp, nhưng ‘People say that…’ mang tính chủ quan và ít trang trọng hơn. ‘It is reported that…’ thể hiện sự khách quan, chuyên nghiệp và phù hợp hơn với thông tin không chắc chắn ở cấp độ C1-C2.

🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh

⚠️ Quên động từ ‘to be’ hoặc dùng sai dạng động từ tường thuật.

It reported that the meeting was canceled.

It is reported that the meeting was canceled.

🔍 Do tiếng Việt không có cấu trúc tương đương ‘to be + V3’, người học thường bỏ qua ‘is’ hoặc dùng ‘report’ thay vì ‘reported’. Luôn nhớ ‘It + is + V3/ed + that’.

⚠️ Lược bỏ ‘that’ khi thông tin sau đó quá dài hoặc cần sự rõ ràng tối đa.

It is believed the new software will revolutionize the industry.

It is believed that the new software will revolutionize the industry.

🔍 Trong văn nói, ‘that’ thường được lược bỏ. Tuy nhiên, ở cấp độ C1-C2, đặc biệt trong văn viết học thuật hoặc trang trọng, việc giữ lại ‘that’ giúp câu mạch lạc, rõ ràng và thể hiện sự tinh tế trong ngữ pháp.

⚠️ Dịch word-for-word ‘Người ta nói rằng…’ thành ‘People say that…’ thay vì dùng cấu trúc bị động.

People say that the traffic in Ho Chi Minh City is getting worse.

It is said that the traffic in Ho Chi Minh City is getting worse.

🔍 ‘People say that…’ tuy không sai nhưng kém khách quan, trang trọng và mang tính cá nhân hơn. Cấu trúc ‘It is said that…’ là lựa chọn ưu tiên để truyền tải thông tin chung chung, không xác định nguồn gốc một cách chuyên nghiệp.

⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!

Câu bị động với chủ ngữ giả ‘It’: It + be + V3/ed + that + S + V…

It is reported that the CEO will step down next month.

Câu bị động với chủ ngữ thật: S + be + V3/ed + to V (hoặc to have V3/ed)…

The CEO is reported to be stepping down next month.

💡 Điểm khác biệt: Cấu trúc ‘It is said that…’ dùng chủ ngữ giả ‘It’, tập trung vào việc truyền tải thông tin chung chung, khách quan. Nguồn tin thường không quan trọng hoặc không xác định. Cấu trúc ‘S + is said to…’ dùng chủ ngữ thật, nhấn mạnh trực tiếp vào người/vật đang được nói đến. Ví dụ: ‘He is said to be intelligent.’ (Anh ấy được cho là thông minh.)

🧪 Kiểm tra nhanh

💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này

allegedly
được cho là, bị cáo buộc là (dùng khi thông tin chưa được chứng minh)
It is allegedly the largest diamond ever found.
Người ta được cho là đây là viên kim cương lớn nhất từng được tìm thấy.
reputable sources
nguồn đáng tin cậy
It is reported by reputable sources that the new medicine is highly effective.
Các nguồn đáng tin cậy báo cáo rằng loại thuốc mới rất hiệu quả.
unconfirmed
chưa được xác nhận
It is unconfirmed whether the CEO will attend the summit.
Việc liệu CEO có tham dự hội nghị thượng đỉnh hay không vẫn chưa được xác nhận.
speculated
được đồn đoán, suy đoán
It is widely speculated that the company will announce a merger soon.
Người ta đồn đoán rộng rãi rằng công ty sẽ sớm công bố một vụ sáp nhập.
widely believed
được tin rộng rãi
It is widely believed that eating breakfast is essential for a healthy lifestyle.
Người ta tin rộng rãi rằng ăn sáng là cần thiết cho một lối sống lành mạnh.

💬 Câu giao tiếp thực tế

  • 🗣️ Trích dẫn một xu hướng kinh doanh hoặc nghiên cứu trong cuộc họp.
    🇺🇸 It is widely reported that remote work is increasing productivity for many companies.
    🇻🇳 Người ta báo cáo rộng rãi rằng làm việc từ xa đang làm tăng năng suất cho nhiều công ty.
  • 🗣️ Chia sẻ một lời khuyên hoặc tin tức xã giao thân mật với bạn bè.
    🇺🇸 Well, it’s said that the new coffee shop around the corner has amazing pastries.
    🇻🇳 Ồ, người ta nói rằng quán cà phê mới ở góc phố có bánh ngọt tuyệt vời lắm đấy.
  • 🗣️ Thảo luận về lịch sử, khảo cổ học hoặc các giả thuyết khoa học.
    🇺🇸 It is believed that the ancient ruins hold many untold secrets about the civilization that built them.
    🇻🇳 Người ta tin rằng những tàn tích cổ đại này chứa đựng nhiều bí mật chưa được kể về nền văn minh đã xây dựng chúng.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Nguồn gốc của cấu trúc ‘It is said that…’ bắt nguồn từ mong muốn của người nói hoặc viết muốn truyền đạt thông tin một cách khách quan, không chịu trách nhiệm hoàn toàn về độ xác thực của nó. Nó cho phép chúng ta chia sẻ ‘tin đồn’, ‘quan điểm phổ biến’ hoặc ‘thông tin chưa được xác minh’ mà không cần phải chứng minh hay bảo đảm. Đây là một công cụ mạnh mẽ để tạo khoảng cách giữa người nói và thông tin, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.

🇺🇸 The origin of the structure ‘It is said that…’ stems from the speaker’s or writer’s desire to convey information objectively, without taking full responsibility for its accuracy. It allows us to share ‘rumors’, ‘popular opinions’, or ‘unverified information’ without needing to prove or guarantee it. This is a powerful tool for creating distance between the speaker and the information, especially in formal or academic contexts.

🇻🇳 Một điều thú vị là việc lựa chọn động từ tường thuật (said, reported, believed, known, thought, expected, rumored, etc.) mang lại sắc thái ý nghĩa khác nhau về mức độ chắc chắn. Ví dụ, ‘It is known that…’ hàm ý sự thật đã được kiểm chứng, trong khi ‘It is rumored that…’ lại ám chỉ thông tin hoàn toàn không chắc chắn, chỉ là tin đồn. Việc nắm vững những sắc thái này thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh ở cấp độ C1-C2 thực sự tinh tế và uyên bác.

🇺🇸 An interesting point is that the choice of reporting verb (said, reported, believed, known, thought, expected, rumored, etc.) conveys different nuances of certainty. For instance, ‘It is known that…’ implies a verified truth, whereas ‘It is rumored that…’ suggests completely unconfirmed information, merely a rumor. Mastering these nuances demonstrates a truly sophisticated and knowledgeable C1-C2 level of English usage.

Đánh giá post

Similar Posts