Ngu phap tieng Anh: Câu chẻ It-cleft nhấn mạnh chủ ngữ - Cong thuc: It + is/was + S + who/that + V + O

Câu chẻ It-cleft nhấn mạnh chủ ngữ — It + is/was + S + who/that + V + O

Nâng cao (C1-C2)

Câu chẻ It-cleft nhấn mạnh chủ ngữ

It + is/was + S + who/that + V + O

Dùng để làm nổi bật chủ ngữ của hành động

🎬 Tại sao bạn cần học cái này?

Bạn có bao giờ gặp tình huống mà mọi người cứ nghĩ người A làm điều đó, nhưng thật ra là người B? Hay khi bạn muốn nhấn mạnh rằng CHÍNH MÌNH đã hoàn thành dự án khó khăn đó, chứ không phải ai khác? Để tiếng Anh của bạn thật sự ‘đắt giá’ và chính xác, việc biết cách nhấn mạnh chủ ngữ là cực kỳ quan trọng. Cấu trúc ‘It-cleft’ sẽ giúp bạn làm điều đó một cách chuyên nghiệp và tự nhiên.

📐 Phân tích công thức

It + is/was + S + who/that + V + O
It
➡️ Luôn bắt đầu bằng ‘It’. Đây là một chủ ngữ giả, không mang nghĩa cụ thể.
is/was
➡️ Động từ ‘to be’ chia theo thì và số ít. Dùng ‘is’ cho hiện tại, ‘was’ cho quá khứ. Nó phải hòa hợp với thì của hành động chính trong câu gốc.
S
➡️ Chủ ngữ (Subject) mà bạn muốn nhấn mạnh — người/vật thực hiện hành động. Phần này được đặt ngay sau ‘It is/was’ để làm nổi bật.
who/that
➡️ Đại từ quan hệ nối — ‘who’ dùng cho người, ‘that’ có thể dùng cho cả người và vật. Tùy thuộc vào chủ ngữ (S) mà bạn chọn đại từ phù hợp. ‘That’ an toàn và linh hoạt hơn.
V
➡️ Động từ (Verb) của hành động mà chủ ngữ (S) thực hiện. Động từ này phải hòa hợp với chủ ngữ (S) về số ít/số nhiều và thì.
O | C
➡️ Tân ngữ (Object) hoặc Phần còn lại (Complement) — những thông tin bổ sung làm rõ nghĩa cho câu.

✅ Ví dụ đúng

  • 📍 Công việc (muốn ghi nhận công lao của đúng người)
    🇺🇸 It was Sarah who finally solved the complex coding problem.
    🇻🇳 Chính Sarah là người cuối cùng đã giải quyết được vấn đề mã hóa phức tạp đó.
  • 📍 Gia đình (nhấn mạnh sự hỗ trợ của một người cụ thể)
    🇺🇸 It is my brother who always helps me move house.
    🇻🇳 Chính anh trai tôi là người luôn giúp tôi chuyển nhà.
  • 📍 Du lịch (làm rõ ai là người đã làm một việc cụ thể)
    🇺🇸 It was the local guide that showed us the hidden waterfall.
    🇻🇳 Chính người hướng dẫn viên địa phương đã chỉ cho chúng tôi thác nước bí mật.

❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng

It was John which called you yesterday.

It was John who called you yesterday.

💡 Vì ‘John’ là người, nên phải dùng ‘who’ hoặc ‘that’, không dùng ‘which’.

It is Mary who wrote that amazing novel last year.

It was Mary who wrote that amazing novel last year.

💡 Hành động ‘wrote’ (viết) xảy ra ‘last year’ (năm ngoái) nên động từ ‘to be’ phải ở thì quá khứ đơn là ‘was’.

It is my boss makes all the important decisions.

It is my boss who makes all the important decisions.

💡 Thiếu đại từ quan hệ ‘who’ (hoặc ‘that’) để nối giữa chủ ngữ nhấn mạnh và hành động.

🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh

⚠️ Dùng ‘which’ thay vì ‘who’ cho người.

It was my mom which taught me how to cook.

It was my mom who taught me how to cook.

🔍 Trong tiếng Việt không có sự phân biệt rõ ràng giữa đại từ quan hệ cho người và vật như tiếng Anh. Người học hay nhầm ‘which’ có vẻ ‘chung chung’ nên dùng cho cả người, nhưng ‘which’ chỉ dùng cho vật (hoặc con vật) trong hầu hết các ngữ cảnh, còn ‘who’ mới là cho người.

⚠️ Bỏ quên đại từ quan hệ ‘who/that’.

It is he helps me with my homework.

It is he who helps me with my homework.

🔍 Trong tiếng Việt, chúng ta thường nói ‘Chính anh ấy giúp tôi’ mà không cần đại từ nối. Nhưng trong tiếng Anh, cấu trúc này yêu cầu phải có ‘who’ hoặc ‘that’ để nối chủ ngữ được nhấn mạnh với phần mệnh đề còn lại.

⚠️ Chia sai thì động từ ‘to be’ (is/was).

It is my team who won the championship last month.

It was my team who won the championship last month.

🔍 Tiếng Việt ít nhấn mạnh thì của động từ bằng các từ ‘là’, ‘đã’, ‘sẽ’ riêng biệt, khiến người học dễ nhầm lẫn khi chia ‘is’ hay ‘was’. Hãy luôn kiểm tra hành động chính trong câu gốc xảy ra ở thì nào để chia ‘to be’ cho đúng.

⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!

Câu chẻ It-cleft nhấn mạnh chủ ngữ

It was Mary who sent the anonymous email.

Câu đơn SVO thông thường

Mary sent the anonymous email.

💡 Điểm khác biệt: Câu chẻ It-cleft được dùng để nhấn mạnh, làm nổi bật CHÍNH chủ ngữ của hành động, thu hút sự chú ý đặc biệt vào thông tin đó. Ngược lại, câu đơn SVO chỉ trình bày thông tin một cách trung lập, không có sự nhấn mạnh đặc biệt nào.

🧪 Kiểm tra nhanh

💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này

emphasize
nhấn mạnh, đề cao
It was the speaker who emphasized the importance of critical thinking.
Chính diễn giả là người đã nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy phản biện.
responsible for
chịu trách nhiệm cho
It was Sarah who was responsible for the entire event planning.
Chính Sarah là người chịu trách nhiệm cho toàn bộ việc lên kế hoạch sự kiện.
initiative
sáng kiến, sự chủ động
It was John who took the initiative to start the new recycling program.
Chính John là người đã chủ động khởi xướng chương trình tái chế mới.
breakthrough
đột phá
It was the young scientist that made this significant scientific breakthrough.
Chính nhà khoa học trẻ là người đã tạo ra bước đột phá khoa học quan trọng này.
unveiled
tiết lộ, ra mắt
It was the CEO who unveiled the company’s ambitious new vision.
Chính CEO là người đã công bố tầm nhìn mới đầy tham vọng của công ty.

💬 Câu giao tiếp thực tế

  • 🗣️ Đính chính thông tin hoặc ghi nhận công lao cho đúng người.
    🇺🇸 Actually, it was Sarah who finished the report, not me.
    🇻🇳 Thực ra, chính Sarah là người đã hoàn thành báo cáo, không phải tôi.
  • 🗣️ Nhấn mạnh về một đặc điểm hoặc hành động nổi bật của một người.
    🇺🇸 It’s always my manager who supports new ideas in our department.
    🇻🇳 Luôn luôn là sếp tôi là người ủng hộ các ý tưởng mới trong phòng ban.
  • 🗣️ Làm rõ nguyên nhân hoặc yếu tố chính gây ra một sự việc.
    🇺🇸 It was the unexpected rain that cancelled our outdoor event.
    🇻🇳 Chính trận mưa bất chợt đã hủy bỏ sự kiện ngoài trời của chúng tôi.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Câu chẻ (cleft sentences) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và được phát triển như một cách để thay đổi cấu trúc câu nhằm nhấn mạnh một phần thông tin cụ thể mà không làm thay đổi nghĩa cơ bản. ‘It-cleft’ đặc biệt hữu ích khi bạn muốn đưa một thông tin nào đó ra làm trọng tâm, ví dụ như chủ ngữ, và tách nó ra khỏi phần còn lại của câu để thu hút sự chú ý của người nghe/đọc.

🇺🇸 Cleft sentences have their origins in Old English and evolved as a way to re-arrange sentence structure to emphasize a specific piece of information without altering the core meaning. ‘It-cleft’ is particularly useful when you want to bring certain information, such as the subject, to the forefront, separating it from the rest of the sentence to draw the listener’s/reader’s attention.

🇻🇳 Một điều thú vị là trong giao tiếp thân mật hoặc không trang trọng, người nói đôi khi có thể dùng ‘It’s me who…’ thay vì ‘It’s I who…’ mặc dù ‘I’ là chủ ngữ. Mặc dù ‘It’s I who…’ chính xác hơn về mặt ngữ pháp theo quy tắc truyền thống, ‘It’s me who…’ lại phổ biến và tự nhiên hơn trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là khi nhấn mạnh chủ ngữ. Điều này cho thấy sự linh hoạt và thay đổi của ngôn ngữ theo thời gian.

🇺🇸 An interesting point is that in informal communication, speakers sometimes use ‘It’s me who…’ instead of ‘It’s I who…’ even though ‘I’ is the subject. While ‘It’s I who…’ is grammatically more precise according to traditional rules, ‘It’s me who…’ is more common and natural in modern English, especially when emphasizing the subject. This illustrates the flexibility and evolution of language over time.

Đánh giá post

Similar Posts