Ngu phap tieng Anh: Câu chẻ It-cleft nhấn mạnh trạng ngữ thời gian - Cong thuc: It + is/was + time phrase + that/when + S + V

Câu chẻ It-cleft nhấn mạnh trạng ngữ thời gian — It + is/was + time phrase + that/when + S + V

Nâng cao (C1-C2)

Câu chẻ It-cleft nhấn mạnh trạng ngữ thời gian

It + is/was + time phrase + that/when + S + V

Dùng để nhấn mạnh thời điểm xảy ra sự việc

🎬 Tại sao bạn cần học cái này?

Bạn đã bao giờ kể một câu chuyện hay chia sẻ thông tin mà muốn người nghe thực sự ‘nín thở’ và tập trung vào chính xác THỜI ĐIỂM sự việc xảy ra chưa? Hoặc có khi nào bạn muốn đính chính một mốc thời gian quan trọng, khẳng định chắc nịch rằng ‘Chính là lúc đó chứ không phải lúc nào khác!’? Nếu bạn gật đầu, thì cấu trúc câu chẻ It-cleft nhấn mạnh trạng ngữ thời gian này chính là ‘vũ khí bí mật’ bạn cần để nâng tầm khả năng diễn đạt tiếng Anh của mình lên một đẳng cấp mới!

📐 Phân tích công thức

It + is/was + time phrase + that/when + S + V
It
Đóng vai trò là chủ ngữ giả, mở đầu câu. Nó không có ý nghĩa cụ thể mà chỉ để ‘dẫn dắt’ phần nhấn mạnh phía sau.
is/was
Động từ ‘to be’ chia theo thì hiện tại (is) nếu sự việc vẫn còn liên quan đến hiện tại hoặc là sự thật chung, hoặc thì quá khứ (was) nếu sự việc đã xảy ra hoàn toàn trong quá khứ.
time phrase
Đây chính là CỤM TRẠNG NGỮ CHỈ THỜI GIAN mà bạn muốn nhấn mạnh! Nó có thể là một mốc thời gian cụ thể (last Monday, in 2023), một khoảng thời gian (for hours, since morning), hoặc một trạng ngữ thời gian phức tạp hơn.
that/when
Từ nối, dùng để nối phần nhấn mạnh với mệnh đề phụ phía sau. Đối với thời gian, ‘that’ hoặc ‘when’ đều được. ‘When’ thường mang sắc thái tự nhiên hơn khi nhấn mạnh thời gian.
S
Chủ ngữ của mệnh đề phụ, là người hoặc vật thực hiện hành động.
V
Động từ của mệnh đề phụ, mô tả hành động xảy ra.

✅ Ví dụ đúng

  • 📍 Môi trường công việc, nhấn mạnh mốc thời gian khởi đầu một dự án quan trọng.
    🇺🇸 It was in 2018 that our company launched its groundbreaking AI project.
    🇻🇳 Chính vào năm 2018 là công ty chúng tôi đã ra mắt dự án AI đột phá của mình.
  • 📍 Gia đình, nhấn mạnh thời điểm một sự kiện vui vẻ diễn ra.
    🇺🇸 It was last summer when we finally managed to take that long-promised family trip to Da Nang.
    🇻🇳 Chính là mùa hè năm ngoái khi chúng tôi cuối cùng đã thực hiện được chuyến đi gia đình đã hứa từ lâu đến Đà Nẵng.
  • 📍 Thói quen cá nhân/Sở thích, nhấn mạnh khoảng thời gian hoạt động hiệu quả nhất.
    🇺🇸 It is usually in the early morning that I feel most productive and creative for writing.
    🇻🇳 Chính thường vào buổi sáng sớm là tôi cảm thấy năng suất và sáng tạo nhất để viết lách.

❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng

It was last week which I submitted my application.

It was last week that/when I submitted my application.

💡 Dùng ‘which’ cho thời gian là sai ngữ pháp; phải dùng ‘that’ hoặc ‘when’.

It was in 2020 our startup achieved its first million-dollar revenue.

It was in 2020 that/when our startup achieved its first million-dollar revenue.

💡 Thiếu từ nối ‘that’ hoặc ‘when’ sau cụm trạng ngữ thời gian, làm câu bị đứt quãng và không đúng cấu trúc câu chẻ.

It is yesterday that they announced the winners.

It was yesterday that/when they announced the winners.

💡 Chia sai thì động từ ‘to be’. Sự việc ‘announced’ (công bố) đã xảy ra trong quá khứ (yesterday), nên ‘to be’ phải chia ở quá khứ (was).

🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh

⚠️ Dùng ‘which’ thay vì ‘that/when’ cho thời gian

It was on Friday which we had the meeting.

It was on Friday that/when we had the meeting.

🔍 Do tiếng Việt không phân biệt rõ ràng các loại đại từ quan hệ như tiếng Anh, người học dễ nhầm lẫn và dùng ‘which’ cho mọi trường hợp, kể cả khi nhấn mạnh thời gian. Luôn nhớ ‘that’ hoặc ‘when’ cho thời gian.

⚠️ Quên dùng ‘is/was’ hoặc chia sai thì ‘to be’

It last night that I finished the report.

It was last night that/when I finished the report.

🔍 Ảnh hưởng từ cấu trúc tiếng Việt ‘Chính đêm qua tôi đã hoàn thành báo cáo’ không có động từ ‘là’, dẫn đến việc bỏ quên ‘is/was’. Hãy nhớ cấu trúc ‘It + is/was’ là bắt buộc.

⚠️ Sử dụng cấu trúc quá mức hoặc không cần thiết

It was last year that I went to Phu Quoc.

I went to Phu Quoc last year. (Câu đơn giản)

🔍 Mặc dù ngữ pháp đúng, nhưng việc lạm dụng câu chẻ cho những thông tin không cần nhấn mạnh sẽ khiến câu văn trở nên nặng nề và thiếu tự nhiên. Chỉ dùng khi bạn THỰC SỰ muốn highlight thời điểm đó.

⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!

Câu chẻ It-cleft nhấn mạnh trạng ngữ thời gian

It was only yesterday that I found out about the cancellation.

Câu đơn thông thường với trạng ngữ thời gian

I found out about the cancellation only yesterday.

💡 Điểm khác biệt: Câu chẻ (structure A) được dùng để TĂNG CƯỜNG SỰ NHẤN MẠNH vào thời điểm xảy ra sự việc, làm cho thông tin đó nổi bật hơn trong câu. Câu đơn (structure B) chỉ đơn thuần cung cấp thông tin về thời gian mà không có sự nhấn mạnh đặc biệt nào.

🧪 Kiểm tra nhanh

💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này

Crucial moment
Khoảnh khắc quyết định, rất quan trọng
It was at that crucial moment that we had to make a tough decision.
Chính vào khoảnh khắc quyết định đó là chúng tôi phải đưa ra một quyết định khó khăn.
Turning point
Bước ngoặt, điểm xoay chuyển
It was in 2010 that the company reached a significant turning point.
Chính vào năm 2010 là công ty đã đạt đến một bước ngoặt quan trọng.
Long overdue
Đã quá hạn từ lâu, đáng lẽ phải xảy ra từ lâu
It was a long overdue recognition that he finally received for his hard work.
Chính là sự công nhận đã quá hạn từ lâu mà anh ấy cuối cùng cũng nhận được cho sự cống hiến của mình.
From that day on
Từ ngày đó trở đi
It was from that day on that her life completely changed.
Chính là từ ngày đó trở đi là cuộc đời cô ấy đã thay đổi hoàn toàn.
The first time
Lần đầu tiên
It was the first time that I truly understood the power of teamwork.
Chính là lần đầu tiên tôi thực sự hiểu được sức mạnh của làm việc nhóm.

💬 Câu giao tiếp thực tế

  • 🗣️ Kể về một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp.
    🇺🇸 A: When did you realize you wanted to pursue this career? B: Oh, it was during my internship that I truly discovered my passion for it.
    🇻🇳 A: Khi nào bạn nhận ra mình muốn theo đuổi sự nghiệp này? B: Ồ, chính là trong thời gian thực tập tôi mới thực sự khám phá ra đam mê của mình.
  • 🗣️ Đính chính hoặc làm rõ một mốc thời gian đã bị nhầm lẫn.
    🇺🇸 A: I thought we agreed on Tuesday for the meeting. B: No, it was actually on Wednesday that we scheduled it, remember?
    🇻🇳 A: Tôi tưởng chúng ta đã đồng ý họp vào thứ Ba chứ. B: Không, chính là vào thứ Tư chúng ta mới sắp xếp lịch, bạn nhớ không?
  • 🗣️ Nhấn mạnh thời điểm một sự việc thường xuyên xảy ra.
    🇺🇸 It’s usually in the late afternoon that traffic becomes unbearable in the city.
    🇻🇳 Chính thường vào cuối buổi chiều là giao thông trở nên kinh khủng ở thành phố.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Câu chẻ (Cleft sentences) là một hiện tượng ngôn ngữ thú vị, xuất hiện trong nhiều ngôn ngữ trên thế giới, không chỉ riêng tiếng Anh. Chúng được các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu như một công cụ giúp người nói hoặc người viết ‘tách’ một phần thông tin khỏi câu gốc để đặt nó vào vị trí nổi bật hơn, thu hút sự chú ý của người nghe/đọc. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn sửa thông tin sai lệch hoặc làm rõ một điểm cụ thể.

🇺🇸 Cleft sentences are an interesting linguistic phenomenon, appearing in many languages worldwide, not just English. They are studied by linguists as a tool that allows speakers or writers to ‘split’ a piece of information from a main clause and place it in a more prominent position, drawing the listener’s/reader’s attention. This is especially useful when you want to correct misinformation or clarify a specific point.

🇻🇳 Việc sử dụng ‘that’ hoặc ‘when’ sau cụm trạng ngữ thời gian trong câu chẻ có thể khiến một số bạn băn khoăn. Mặc dù ‘when’ nghe tự nhiên hơn khi nhấn mạnh thời gian, ‘that’ vẫn hoàn toàn chấp nhận được và thường được coi là từ nối ‘đa năng’ nhất trong cấu trúc câu chẻ. Cả hai đều mang ý nghĩa tương tự là giới thiệu mệnh đề phụ chứa thông tin đã được nhấn mạnh.

🇺🇸 The choice between ‘that’ or ‘when’ after the time phrase in a cleft sentence can be puzzling for some. While ‘when’ sounds more natural when emphasizing time, ‘that’ is perfectly acceptable and often considered the most ‘versatile’ conjunction in cleft constructions. Both convey a similar meaning of introducing the subordinate clause containing the emphasized information.

Đánh giá post

Similar Posts