Câu khẳng định với động từ to be — S + was/were + N/Adj
Câu khẳng định với động từ to be
Mô tả trạng thái trong quá khứ
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn có bao giờ muốn kể về chuyến đi chơi cuối tuần tuyệt vời của mình, hay về cảm giác hồi hộp trước buổi phỏng vấn hôm qua, mà lại loay hoay không biết dùng từ nào cho đúng không? ‘Là’ trong tiếng Việt thì đơn giản, nhưng sang tiếng Anh, để diễn tả trạng thái, tính chất trong quá khứ, bạn sẽ cần đến ‘was’ hoặc ‘were’ đó. Đừng lo, bài học này sẽ giúp bạn làm chủ chúng ngay lập tức để tự tin kể lại mọi chuyện!
📐 Phân tích công thức
🌟 Chủ ngữ (Subject) — Người hoặc vật thực hiện hành động, hoặc là đối tượng được nhắc đến trong câu. Có thể là danh từ (VD: Lan, The dog), đại từ (VD: I, You, He, She, It, We, They).
⚡ Động từ ‘to be’ ở thì quá khứ đơn — Nghĩa là ‘là’, ‘thì’, ‘ở’. Đây là phần cốt lõi để diễn tả trạng thái trong quá khứ. Dùng ‘was’ cho chủ ngữ số ít (I, He, She, It) và ‘were’ cho chủ ngữ số nhiều (You, We, They).
💡 Danh từ (Noun) hoặc Tính từ (Adjective) — Bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ. Danh từ dùng để nói ‘S là ai/là cái gì’ (VD: a student, a doctor). Tính từ dùng để mô tả ‘S như thế nào’ (VD: happy, tired, beautiful).
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Công việc
🇺🇸 The meeting was very productive last Monday.
🇻🇳 Cuộc họp đã rất hiệu quả vào thứ Hai tuần trước. - 📍 Gia đình
🇺🇸 My grandparents were always kind and generous.
🇻🇳 Ông bà tôi luôn luôn tốt bụng và hào phóng. - 📍 Du lịch
🇺🇸 The weather was perfect during our vacation in Da Lat.
🇻🇳 Thời tiết đã rất đẹp trong kỳ nghỉ của chúng tôi ở Đà Lạt.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ I were tired yesterday.
✅ I was tired yesterday.
💡 ‘I’ là chủ ngữ số ít, phải dùng ‘was’.
❌ They was students ten years ago.
✅ They were students ten years ago.
💡 ‘They’ là chủ ngữ số nhiều, phải dùng ‘were’.
❌ She is here last night.
✅ She was here last night.
💡 ‘Last night’ chỉ thời gian quá khứ, phải dùng ‘was’ chứ không phải ‘is’.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ Yesterday I busy.
✅ Yesterday I was busy.
🔍 Tiếng Việt có thể nói ‘Hôm qua tôi bận’ mà không cần ‘là/thì/ở’. Người học tiếng Anh hay quên mất rằng động từ ‘to be’ (was/were) là bắt buộc để liên kết chủ ngữ và tính từ/danh từ mô tả trạng thái.
❌ My friends are happy about the news last week.
✅ My friends were happy about the news last week.
🔍 Do chưa nhận diện đúng thì của câu. Khi có các dấu hiệu thời gian quá khứ (yesterday, last week, in 2020…), bắt buộc phải dùng ‘was/were’ chứ không phải ‘is/are’ của hiện tại.
❌ The children was noisy at the party.
✅ The children were noisy at the party.
🔍 Mặc dù đã nhớ ‘was’ cho số ít, ‘were’ cho số nhiều, nhưng khi chủ ngữ là danh từ (không phải đại từ quen thuộc I/You/He…), người học vẫn dễ chia nhầm. ‘The children’ (những đứa trẻ) là danh từ số nhiều, cần ‘were’.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
She was tired after work yesterday. (Cô ấy đã mệt sau giờ làm hôm qua – mô tả trạng thái)
She walked home after work yesterday. (Cô ấy đã đi bộ về nhà sau giờ làm hôm qua – mô tả hành động)
💡 Điểm khác biệt: Dùng để mô tả TRẠNG THÁI, TÍNH CHẤT của chủ ngữ trong quá khứ. Không diễn tả hành động. | Dùng để mô tả HÀNH ĐỘNG mà chủ ngữ đã thực hiện trong quá khứ. Động từ sẽ được chia ở dạng V-ed hoặc dạng bất quy tắc.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
mệt mỏi
I was very tired after the long journey.
Tôi đã rất mệt mỏi sau chuyến đi dài.
bận rộn
She was busy all day yesterday.
Cô ấy đã bận rộn cả ngày hôm qua.
vui vẻ, hạnh phúc
They were so happy to see each other again.
Họ đã rất vui khi gặp lại nhau.
quan trọng
The meeting was very important for our project.
Cuộc họp đã rất quan trọng cho dự án của chúng tôi.
tuần trước/tháng trước/năm trước
We were in Hanoi last year.
Chúng tôi đã ở Hà Nội năm ngoái.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Hỏi thăm về trải nghiệm trong quá khứ.
🇺🇸 How was your weekend?
🇻🇳 Cuối tuần của bạn thế nào? - 🗣️ Giải thích lý do cho một sự việc trong quá khứ.
🇺🇸 I’m sorry I was late. The traffic was terrible.
🇻🇳 Tôi xin lỗi vì đã đến muộn. Giao thông thật kinh khủng. - 🗣️ Hỏi về cảm xúc/trạng thái của người khác trong quá khứ.
🇺🇸 Were you nervous before the presentation?
🇻🇳 Bạn có lo lắng trước buổi thuyết trình không?
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Động từ ‘to be’ trong tiếng Anh là một trong những động từ ‘khó chiều’ nhất! Trong khi hầu hết các động từ khác chỉ có hai dạng ở thì hiện tại đơn (V nguyên mẫu và V-s/es) và một dạng ở quá khứ đơn (V-ed), thì ‘to be’ lại có tới 3 dạng ở hiện tại (am, is, are) và 2 dạng ở quá khứ (was, were). Sự ‘bất quy tắc’ này làm cho nó trở nên độc đáo và cần được ghi nhớ kỹ càng.
🇺🇸 The verb ‘to be’ in English is one of the most ‘unruly’ verbs! While most other verbs only have two forms in the simple present tense (base form and V-s/es) and one form in the simple past tense (V-ed), ‘to be’ has three forms in the present (am, is, are) and two forms in the past (was, were). This ‘irregularity’ makes it unique and requires careful memorization.
🇻🇳 ‘Was’ và ‘were’ không chỉ đơn thuần là động từ ‘là’ mà còn là một ‘linking verb’ (động từ nối) cực kỳ quan trọng. Chúng kết nối chủ ngữ với một tính từ, danh từ hoặc cụm giới từ để mô tả chủ ngữ đó, chứ không diễn tả một hành động cụ thể. Chính vì vậy, việc sử dụng đúng ‘was/were’ giúp câu văn trở nên rõ ràng, chính xác về trạng thái hay tính chất trong quá khứ.
🇺🇸 ‘Was’ and ‘were’ are not just simple verbs meaning ‘to be’ but are also extremely important ‘linking verbs’. They connect the subject with an adjective, noun, or prepositional phrase to describe that subject, rather than expressing a specific action. Therefore, using ‘was/were’ correctly helps make sentences clear and precise about past states or characteristics.
Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple) »




![Từ vựng indulging: [v] Nuông chiều, chìm đắm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/indulging.webp)
![Từ vựng Like: [v] Thích](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/like-1.webp)

![Ngu phap tieng Anh: Kết thúc email chuyên nghiệp - Cong thuc: Thank you + [for what] + Please feel free to + [contact]](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/grammar-ket-thuc-email-chuyen-nghiep-fbd36d.webp)