Danh từ đếm được số nhiều — countable noun + s/es
Danh từ đếm được số nhiều
Dùng với danh từ có thể đếm được ở dạng số nhiều
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Tưởng tượng bạn đang ở nước ngoài, muốn mua 2 cây bút nhưng lại nói ‘I want two pen’. Người bán hàng nhìn bạn khó hiểu. Hay khi kể về những người bạn thân, bạn nói ‘I have many friend’. Nghe có gì đó sai sai đúng không? Đó chính là lúc bạn cần nắm vững cách dùng danh từ đếm được số nhiều trong tiếng Anh!
📐 Phân tích công thức
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Công việc
🇺🇸 Our company hired five new employees last month.
🇻🇳 Công ty chúng tôi đã tuyển năm nhân viên mới tháng trước. - 📍 Gia đình
🇺🇸 My parents bought three new plants for the garden.
🇻🇳 Bố mẹ tôi đã mua ba cây mới cho khu vườn. - 📍 Du lịch
🇺🇸 We saw many beautiful beaches during our trip to Thailand.
🇻🇳 Chúng tôi đã thấy nhiều bãi biển đẹp trong chuyến đi Thái Lan.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ I have two sister.
✅ I have two sisters.
💡 ‘Sister’ là danh từ đếm được. Khi có số lượng ‘two’ (hai) phải thêm ‘s’ vào ‘sister’ để chỉ số nhiều.
❌ There are many book on the table.
✅ There are many books on the table.
💡 ‘Many’ (nhiều) chỉ số lượng lớn, vì vậy ‘book’ phải ở dạng số nhiều là ‘books’.
❌ She needs three apple for the pie.
✅ She needs three apples for the pie.
💡 Số ‘three’ (ba) yêu cầu danh từ ‘apple’ ở dạng số nhiều là ‘apples’.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ I have five pen.
✅ I have five pens.
🔍 Do thói quen trong tiếng Việt, chúng ta thường chỉ cần số đếm (ví dụ: ‘năm cây bút’) mà không biến đổi danh từ. Điều này khiến người Việt dễ quên thêm ‘s/es’ khi nói tiếng Anh.
❌ There are many car on the street.
✅ There are many cars on the street.
🔍 Mặc dù ‘many’ đã hàm ý số nhiều, danh từ ‘car’ vẫn cần được biến đổi thành ‘cars’ theo quy tắc ngữ pháp tiếng Anh để thể hiện rõ ràng có nhiều chiếc xe.
❌ Student need to study hard to pass the exam.
✅ Students need to study hard to pass the exam.
🔍 Khi nói về một nhóm đối tượng chung chung (tất cả học sinh), danh từ ‘student’ phải ở dạng số nhiều ‘students’. Người Việt dễ bỏ qua ‘s’ nếu không có từ chỉ số lượng rõ ràng đi kèm.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
I have two pens. (Tôi có hai cây bút.)
I have a pen. (Tôi có một cây bút.)
💡 Điểm khác biệt: Danh từ đếm được số nhiều dùng để chỉ từ hai đối tượng trở lên và thường có ‘s/es’ ở cuối. Danh từ đếm được số ít chỉ một đối tượng và thường đi kèm ‘a/an’ hoặc các từ chỉ số ít khác (ví dụ: ‘one’).
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
Nhiều
Many students attend the online classes.
Nhiều học sinh tham gia các lớp học trực tuyến.
Một vài, vài
Several ideas were discussed in the meeting.
Một vài ý tưởng đã được thảo luận trong cuộc họp.
Một vài, ít ỏi (đủ dùng)
I need a few more days to finish the report.
Tôi cần thêm vài ngày nữa để hoàn thành báo cáo.
Hàng trăm
Hundreds of birds migrate south every winter.
Hàng trăm con chim di cư về phía nam mỗi mùa đông.
Cả hai
Both parents agreed with the decision.
Cả bố và mẹ đều đồng ý với quyết định.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Hỏi về số lượng sách
🇺🇸 How many books do you usually read in a month?
🇻🇳 Bạn thường đọc bao nhiêu cuốn sách mỗi tháng? - 🗣️ Mô tả đồ vật trong nhà
🇺🇸 There are three chairs and two tables in the living room.
🇻🇳 Có ba cái ghế và hai cái bàn trong phòng khách. - 🗣️ Nói về bạn bè/mối quan hệ
🇺🇸 All my friends live in different cities now.
🇻🇳 Tất cả bạn bè của tôi giờ sống ở các thành phố khác nhau.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Bạn có biết, ban đầu, tiếng Anh cổ có nhiều cách để tạo danh từ số nhiều hơn bây giờ không? Giống như tiếng Đức hiện đại, có nhiều quy tắc phức tạp. Theo thời gian, tiếng Anh đã đơn giản hóa hầu hết các danh từ đếm được thành quy tắc thêm ‘s’ hoặc ‘es’ mà chúng ta học hôm nay. Những danh từ bất quy tắc (như man -> men, child -> children) chính là những tàn dư thú vị còn sót lại từ hệ thống cũ đó đấy!
🇺🇸 Did you know that Old English originally had many more ways to form plural nouns than it does now? Similar to modern German, there were several complex rules. Over time, English simplified most countable nouns to the ‘s’ or ‘es’ rule we learn today. Irregular plurals (like man -> men, child -> children) are actually interesting remnants of that older system!
🇻🇳 Quy tắc thêm ‘es’ không chỉ để viết mà còn ảnh hưởng đến cách phát âm! Khi một danh từ kết thúc bằng các âm như /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /dʒ/ (ví dụ: bus, box, dish), việc thêm ‘s’ sẽ khó phát âm. Vì vậy, ‘es’ được thêm vào và được phát âm là /ɪz/, giúp việc nói dễ dàng hơn. Ví dụ, ‘buses’ /bʌsɪz/ chứ không phải /bʌss/.
🇺🇸 The ‘es’ rule isn’t just for writing; it also affects pronunciation! When a noun ends with sounds like /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /dʒ/ (e.g., bus, box, dish), adding just ‘s’ would be difficult to pronounce. So, ‘es’ is added and pronounced as /ɪz/, making it easier to speak. For example, ‘buses’ /bʌsɪz/ instead of /bʌss/.
Danh Từ Đếm Được và Không Đếm Được »







