Dùng IN với tháng — in + month/year/season
Dùng IN với tháng
Dùng trước tên tháng, năm và mùa
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Hôm nọ, cô bạn người nước ngoài hỏi mình sinh nhật khi nào. Mình hồn nhiên trả lời ‘My birthday is on March’. Bạn ấy nhìn mình khó hiểu, rồi nhẹ nhàng giải thích. Tự nhiên thấy ‘quê’ dễ sợ! Từ đó mình quyết tâm phải học lại cho kỹ cách dùng ‘IN’ với tháng, năm, mùa.
📐 Phân tích công thức
📍 Giới từ ‘in’ – Dùng để chỉ thời gian, đứng trước các khoảng thời gian dài như tháng, năm, mùa.
📅 Tên tháng – Ví dụ: January (tháng Một), February (tháng Hai),… đến December (tháng Mười Hai).
🗓️ Năm – Ví dụ: 2023, 1999, the 1990s (những năm 1990),…
🍂 Tên mùa – Ví dụ: spring (mùa xuân), summer (mùa hè), autumn/fall (mùa thu), winter (mùa đông).
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Công việc
🇺🇸 Our company usually holds its annual conference in November.
🇻🇳 Công ty chúng tôi thường tổ chức hội nghị thường niên vào tháng Mười Một. - 📍 Gia đình
🇺🇸 My family loves to travel to the beach in the summer.
🇻🇳 Gia đình tôi rất thích đi biển vào mùa hè. - 📍 Giáo dục/Lịch sử
🇺🇸 The university was established in 1945.
🇻🇳 Trường đại học được thành lập vào năm 1945.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ My birthday is on May.
✅ My birthday is in May.
💡 ‘On’ dùng với ngày cụ thể, không dùng với tháng.
❌ We always go skiing at winter.
✅ We always go skiing in winter.
💡 ‘At’ dùng cho thời điểm cụ thể, không dùng với mùa.
❌ The event happened 2008.
✅ The event happened in 2008.
💡 Phải có giới từ ‘in’ trước năm.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ I’ll see you on April.
✅ I’ll see you in April.
🔍 Người Việt hay nhầm vì đã quen với cấu trúc ‘on + ngày cụ thể’. Nhưng tháng là một khoảng thời gian dài, nên phải dùng ‘in’.
❌ The company launched its product at October.
✅ The company launched its product in October.
🔍 ‘At’ dùng cho một điểm thời gian rất cụ thể hoặc một sự kiện cụ thể. Tháng, năm, mùa là các khoảng thời gian dài hơn, cần ‘in’.
❌ My sister was born 1995.
✅ My sister was born in 1995.
🔍 Trong tiếng Việt, chúng ta nói ‘chị tôi sinh năm 1995’ là đủ. Nhưng trong tiếng Anh, trước một năm cụ thể, bắt buộc phải có giới từ ‘in’.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
My birthday is in August.
My birthday is on August 15th.
💡 Điểm khác biệt: ‘In’ dùng cho các khoảng thời gian dài hơn như tháng, năm, mùa. ‘On’ dùng cho các ngày cụ thể, ngày trong tuần, hoặc ngày có kèm tháng.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
tổ chức, kỷ niệm
We usually celebrate our anniversary in June.
Chúng tôi thường kỷ niệm ngày cưới vào tháng Sáu.
lên lịch, lịch trình
The meeting is scheduled in October.
Cuộc họp được lên lịch vào tháng Mười.
kỳ nghỉ
I’m planning a long vacation in December.
Tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ dài vào tháng Mười Hai.
thành lập
The company was established in 1980.
Công ty được thành lập vào năm 1980.
ngày kỷ niệm
Their 10th anniversary is in March next year.
Kỷ niệm 10 năm của họ là vào tháng Ba năm tới.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Hỏi về sinh nhật
🇺🇸 When is your birthday?
🇻🇳 Sinh nhật bạn khi nào? - 🗣️ Hỏi về kế hoạch trong một mùa
🇺🇸 What are your plans in the summer?
🇻🇳 Bạn có kế hoạch gì vào mùa hè không? - 🗣️ Thông báo về lịch trình hoặc sự kiện định kỳ
🇺🇸 Our factory usually closes for maintenance in August.
🇻🇳 Nhà máy của chúng tôi thường đóng cửa để bảo trì vào tháng Tám.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Bạn có bao giờ tự hỏi tại sao chúng ta lại dùng ‘in’ với tháng, năm, mùa không? Hãy hình dung tháng, năm, mùa như những ‘chiếc hộp’ lớn chứa đựng các ngày. Giới từ ‘in’ theo nghĩa đen có nghĩa là ‘ở bên trong’. Vì vậy, khi bạn nói ‘in March’, bạn đang muốn diễn tả rằng sự việc xảy ra ‘bên trong’ khoảng thời gian của tháng Ba đó. Nó nhấn mạnh sự việc diễn ra trong suốt một giai đoạn, chứ không phải một điểm cụ thể.
🇺🇸 Have you ever wondered why we use ‘in’ with months, years, and seasons? Imagine months, years, and seasons as large ‘boxes’ containing days. The preposition ‘in’ literally means ‘inside’. So, when you say ‘in March’, you’re conveying that the event takes place ‘inside’ that period of March. It emphasizes that the event occurs throughout a duration, rather than at a specific point.
🇻🇳 Trong tiếng Anh, giới từ ‘in’ thường được dùng cho các khoảng thời gian không xác định cụ thể, rộng lớn hơn. Ví dụ, ‘in the morning’ (trong buổi sáng), ‘in the future’ (trong tương lai). Khi kết hợp với tháng, năm, mùa, ‘in’ giúp bạn xác định một khung thời gian rộng mà không cần đi vào chi tiết ngày cụ thể. Điều này giúp giao tiếp trôi chảy và dễ hiểu hơn, đặc biệt khi bạn không biết hoặc không cần biết ngày chính xác.
🇺🇸 In English, the preposition ‘in’ is often used for indefinite, broader periods of time. For instance, ‘in the morning’, ‘in the future’. When combined with months, years, and seasons, ‘in’ helps you define a broad timeframe without needing to go into specific daily details. This makes communication smoother and clearer, especially when you don’t know or don’t need to know the exact date.
Giới Từ Chỉ Thời Gian (in, on, at) »







