Dùng “the” với danh từ xác định — the + danh từ (xác định)
Dùng “the” với danh từ xác định
Dùng “the” khi cả người nói và nghe đều biết về vật đó
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn đang ngồi quán cà phê cùng bạn bè, muốn nhờ họ lấy giúp cuốn sách bạn vừa đọc dở trên bàn. Bạn sẽ nói ‘Please pass me book’ hay ‘Please pass me a book’? Nghe cứ sai sai, lúng túng đúng không? Lúc đó là lúc bạn cần đến ‘the’ đó! Cuốn sách mà cả bạn và người bạn đều biết rõ là cuốn nào rồi!
📐 Phân tích công thức
Mạo từ xác định này báo hiệu rằng vật bạn đang nói đến là MỘT CÁI CỤ THỂ mà cả bạn và người nghe đều biết rõ là cái nào rồi.
Đây là tên gọi của người, vật, sự việc, hiện tượng… mà bạn muốn nhắc đến (ví dụ: student, book, car, happiness).
Đây là chìa khóa! Nghĩa là cái danh từ đó đã được NHẮC ĐẾN TRƯỚC ĐÓ, hoặc nó là CÁI DUY NHẤT, hoặc nó RÕ RÀNG ĐẾN MỨC CẢ HAI CÙNG HIỂU mà không cần giải thích thêm.
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Gia đình/Sinh hoạt hàng ngày: Cánh cửa mà cả hai người đều nhìn thấy và biết rõ.
🇺🇸 Please close the door. It’s cold.
🇻🇳 Làm ơn đóng cửa lại. Trời lạnh đó. - 📍 Công việc: Báo cáo cụ thể mà người nói và người nghe đều biết đang nói về cái nào.
🇺🇸 The report is on your desk.
🇻🇳 Báo cáo ở trên bàn làm việc của bạn đó. - 📍 Du lịch: Hồ Hoàn Kiếm là một địa điểm độc nhất vô nhị, ai cũng biết.
🇺🇸 Let’s visit the Hoan Kiem Lake when we’re in Hanoi.
🇻🇳 Chúng ta hãy ghé thăm Hồ Hoàn Kiếm khi ở Hà Nội nhé.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ I saw a cat. Cat was black.
✅ I saw a cat. The cat was black.
💡 Khi nhắc đến lần đầu, dùng ‘a/an’. Từ lần thứ hai trở đi, con mèo đã được xác định, nên dùng ‘the’.
❌ Sun is shining brightly today.
✅ The sun is shining brightly today.
💡 Mặt trời (Sun) là vật thể độc nhất vô nhị trên bầu trời, luôn đi kèm với ‘the’.
❌ Where is my phone? Oh, it’s on table.
✅ Where is my phone? Oh, it’s on the table.
💡 Cái bàn (table) mà bạn và người nghe đều biết rõ là cái nào (cái bàn gần nhất, cái bàn trong phòng).
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ I like the music. (Tôi thích âm nhạc nói chung)
✅ I like music. (Tôi thích âm nhạc nói chung)
🔍 Trong tiếng Việt, chúng ta thường không cần mạo từ khi nói về một loại hình chung chung. Khi chuyển sang tiếng Anh, dễ bị thêm ‘the’ vào mà không biết nó làm cho danh từ trở nên xác định, cụ thể. Khi nói về một thứ gì đó nói chung, không cần ‘the’.
❌ Sky is blue.
✅ The sky is blue.
🔍 Các danh từ chỉ vật thể duy nhất trong vũ trụ (mặt trời, mặt trăng, trái đất, bầu trời) luôn đi kèm với ‘the’ vì chúng đã xác định rõ ràng, ai cũng biết là cái nào.
❌ She bought a dress. Dress was red.
✅ She bought a dress. The dress was red.
🔍 Khi một danh từ đã được nhắc đến lần đầu tiên với ‘a/an’, từ lần thứ hai trở đi, nó đã trở thành ‘xác định’ trong tâm trí người nghe và cần ‘the’.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
Can you pass me the remote? (cái remote mà chúng ta đều biết đang ở đâu)
I want to buy a new phone. (một chiếc điện thoại bất kỳ, chưa xác định)
💡 Điểm khác biệt: ‘The’ dùng khi cả người nói và người nghe đều biết chính xác là vật/người nào. ‘A/an’ dùng khi nói về một vật/người bất kỳ trong số nhiều cái, hoặc lần đầu tiên nhắc đến.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
cái duy nhất
You are the only person who can help me.
Bạn là người duy nhất có thể giúp tôi.
thứ nhất/thứ hai/cuối cùng
This is the first time I’ve been here.
Đây là lần đầu tiên tôi đến đây.
nhất (so sánh nhất)
She is the best student in the class.
Cô ấy là học sinh giỏi nhất lớp.
giống nhau
They live in the same building.
Họ sống trong cùng một tòa nhà.
tin tức (luôn dùng ‘the’)
Did you watch the news last night?
Bạn có xem tin tức tối qua không?
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Khi đang ăn cơm và muốn lấy lọ muối đã xác định trên bàn.
🇺🇸 Could you please pass me the salt?
🇻🇳 Bạn có thể chuyển cho tôi lọ muối không? - 🗣️ Đề xuất đến một công viên cụ thể mà cả hai đều biết hoặc thường đến.
🇺🇸 Let’s go to the park this weekend.
🇻🇳 Cuối tuần này mình đi công viên nhé. - 🗣️ Hỏi về thời tiết cụ thể của ngày hôm đó (luôn dùng ‘the weather’).
🇺🇸 What’s the weather like today?
🇻🇳 Thời tiết hôm nay thế nào?
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Mạo từ ‘the’ có một lịch sử thú vị! Nó bắt nguồn từ các từ tiếng Anh cổ như ‘se’, ‘seo’, ‘þæt’, có nghĩa là ‘that’ (kia/đó). Về cơ bản, ‘the’ vẫn giữ ý nghĩa ‘cái đó, cái kia’ cho đến tận bây giờ, chỉ những thứ đã được xác định hoặc chỉ ra rõ ràng.
🇺🇸 The article ‘the’ has an interesting history! It originated from Old English words like ‘se’, ‘seo’, ‘þæt’, which meant ‘that’. Essentially, ‘the’ still carries the meaning of ‘that one, the specific one’ even today, pointing to things that are already identified or explicitly referred to.
🇻🇳 Bạn có để ý rằng cách phát âm của ‘the’ đôi khi khác nhau không? Khi ‘the’ đứng trước một danh từ bắt đầu bằng phụ âm (ví dụ: the cat, the dog), nó được phát âm là /ðə/. Nhưng khi nó đứng trước một danh từ bắt đầu bằng nguyên âm (ví dụ: the apple, the elephant), nó thường được phát âm là /ði:/ để dễ nói hơn!
🇺🇸 Have you ever noticed that the pronunciation of ‘the’ sometimes changes? When ‘the’ comes before a noun starting with a consonant sound (e.g., the cat, the dog), it’s pronounced /ðə/. But when it comes before a noun starting with a vowel sound (e.g., the apple, the elephant), it’s often pronounced /ði:/ to make it flow more easily!
Mạo Từ A / An / The »



![Từ vựng Creative: [adj] Sáng tạo](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/creative.webp)



![Từ vựng Jump: [v] Nhảy](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/jump-1.webp)