Ngu phap tieng Anh: Câu phủ định với be going to - Cong thuc: S + am/is/are + not + going to + V

Câu phủ định với be going to — S + am/is/are + not + going to + V

Cơ bản (A1-A2)

Câu phủ định với be going to

S + am/is/are + not + going to + V

Phủ định kế hoạch, dự định trong tương lai

🎬 Tại sao bạn cần học cái này?

Tưởng tượng bạn đang hào hứng kể về một buổi hẹn cuối tuần. Bỗng nhiên, kế hoạch thay đổi! Làm sao để nói ‘Tôi sẽ không đi đâu’, ‘Tôi sẽ không làm gì đâu’ bằng tiếng Anh một cách chuẩn chỉnh nhất? Bài giảng hôm nay chính là câu trả lời đó. Chúng ta sẽ cùng nhau nắm vững cách diễn đạt những dự định bị hủy bỏ hay không chắc chắn một cách tự tin nhé!

📐 Phân tích công thức

S + am/is/are + not + going to + V
S
Chủ ngữ (Subject): là người hoặc vật thực hiện hành động. Ví dụ: I, You, He, She, It, We, They, My friend, The students…
am/is/are
Động từ ‘to be’ được chia theo chủ ngữ. 🧍‍♂️ I đi với am; 🧍‍♀️ He/She/It/danh từ số ít đi với is; 👥 You/We/They/danh từ số nhiều đi với are.
not
Từ ‘không’ ❌: đặt ngay sau ‘am/is/are’ để biến câu thành phủ định. Đây là chìa khóa của câu phủ định!
going to
Cụm từ ‘sẽ’ ➡️: biểu thị một kế hoạch, dự định đã được sắp xếp hoặc một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai (trong trường hợp này là KHÔNG xảy ra).
V
Động từ nguyên mẫu (Verb Base Form) 🎬: là động từ ở dạng cơ bản, không chia, không thêm ‘s’, ‘ed’, hay ‘ing’. Ví dụ: go, eat, study, work, sleep…

✅ Ví dụ đúng

  • 📍 Công việc
    🇺🇸 I’m not going to finish this report today. It’s too much work.
    🇻🇳 Tôi sẽ không hoàn thành báo cáo này hôm nay. Có quá nhiều việc.
  • 📍 Gia đình
    🇺🇸 We are not going to visit our grandparents this weekend because they are traveling.
    🇻🇳 Chúng tôi sẽ không về thăm ông bà cuối tuần này vì họ đang đi du lịch.
  • 📍 Du lịch
    🇺🇸 They’re not going to fly to Paris; they decided to drive instead.
    🇻🇳 Họ sẽ không bay đến Paris; họ đã quyết định lái xe thay vào đó.

❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng

She going to not attend the meeting.

She is not going to attend the meeting.

💡 Thiếu ‘is’ sau chủ ngữ ‘She’ và ‘not’ phải đặt sau ‘is’, không phải sau ‘going to’.

We not are going to eat out tonight.

We are not going to eat out tonight.

💡 Vị trí của ‘not’ bị sai. ‘Not’ phải đứng sau ‘are’ (động từ ‘to be’), không phải trước.

I am going to not study for the exam.

I am not going to study for the exam.

💡 Vị trí của ‘not’ bị sai. ‘Not’ phải đứng sau ‘am’ (động từ ‘to be’), không phải sau ‘going to’.

🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh

⚠️ Quên ‘not’ hoặc đặt ‘not’ không đúng vị trí sau ‘to be’.

Tôi sẽ không đi chơi hôm nay. -> I am going to go out today.

Tôi sẽ không đi chơi hôm nay. -> I am not going to go out today.

🔍 Do thói quen dịch từng chữ ‘không’ trong tiếng Việt ra tiếng Anh. Trong tiếng Anh, ‘not’ phải đứng sau ‘am/is/are’ để phủ định.

⚠️ Bỏ qua động từ ‘to be’ (am/is/are).

Anh ấy sẽ không đến. -> He not going to come.

Anh ấy sẽ không đến. -> He is not going to come.

🔍 Tiếng Việt đôi khi có thể lược bỏ ‘là/thì/mà’ nhưng tiếng Anh luôn cần động từ ‘to be’ đứng sau chủ ngữ khi dùng cấu trúc này.

⚠️ Nhầm lẫn vị trí của ‘not’ với ‘will not’.

Họ sẽ không gặp mặt. -> They going to not meet.

Họ sẽ không gặp mặt. -> They are not going to meet.

🔍 Một số bạn có thể liên tưởng đến ‘will not + V’ và đặt ‘not’ tương tự. Tuy nhiên, với ‘be going to’, ‘not’ luôn nằm sau ‘be’ và trước ‘going to’.

⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!

Câu phủ định với ‘be going to’

I’m not going to attend the party because I have other plans. (Tôi đã quyết định không đi dự tiệc vì có kế hoạch khác.)

Câu phủ định với ‘will not’ (won’t)

I won’t attend the party. I don’t feel like going. (Tôi sẽ không đi dự tiệc đâu. Tôi không có hứng.)

💡 Điểm khác biệt: ‘Be not going to’ dùng để phủ định một kế hoạch, dự định đã có từ trước và không thực hiện. ‘Will not’ (won’t) dùng để từ chối một việc gì đó (thường là một quyết định đột xuất) hoặc dự đoán một điều gì đó sẽ không xảy ra.

🧪 Kiểm tra nhanh

💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này

postpone
trì hoãn
We’re not going to meet tomorrow; we have to postpone our meeting.
Chúng tôi sẽ không gặp nhau ngày mai; chúng tôi phải trì hoãn cuộc họp của mình.
cancel
hủy bỏ
The concert is not going to happen; they decided to cancel it.
Buổi hòa nhạc sẽ không diễn ra; họ quyết định hủy bỏ nó.
change plans
thay đổi kế hoạch
I’m not going to join them because I had to change plans.
Tôi sẽ không tham gia cùng họ vì tôi phải thay đổi kế hoạch.
attend
tham dự
She’s not going to attend the conference due to illness.
Cô ấy sẽ không tham dự hội nghị vì bị ốm.
reschedule
lên lịch lại
We are not going to have the meeting today; we’ll reschedule for next week.
Chúng ta sẽ không họp hôm nay; chúng ta sẽ lên lịch lại vào tuần tới.

💬 Câu giao tiếp thực tế

  • 🗣️ Từ chối lời mời một cách lịch sự
    🇺🇸 I’m not going to be able to make it to your party tonight, unfortunately.
    🇻🇳 Thật tiếc là tối nay tôi sẽ không thể đến dự tiệc của bạn được.
  • 🗣️ Hỏi về việc không tham gia một hoạt động
    🇺🇸 Are you not going to join us for dinner?
    🇻🇳 Bạn sẽ không tham gia ăn tối cùng chúng tôi sao?
  • 🗣️ Dự đoán tiêu cực về một thỏa thuận hoặc sự việc
    🇺🇸 They’re not going to agree to the new terms, I’m sure.
    🇻🇳 Tôi chắc rằng họ sẽ không đồng ý với các điều khoản mới đâu.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Cụm từ ‘going to’ ban đầu trong tiếng Anh có nghĩa đen là ‘đang đi đến một nơi nào đó để làm gì đó’. Theo thời gian, nó dần phát triển để diễn tả ý định hoặc kế hoạch trong tương lai, không nhất thiết phải là hành động đi lại vật lý. Sự chuyển đổi ý nghĩa từ hành động cụ thể sang ý định tương lai là một điểm thú vị trong ngôn ngữ.

🇺🇸 The phrase ‘going to’ originally meant literally ‘moving towards a place to do something’ in English. Over time, it gradually evolved to express an intention or plan in the future, not necessarily involving physical movement. This shift in meaning from a concrete action to a future intention is an interesting linguistic point.

🇻🇳 Trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, đặc biệt là trong lời nói không trang trọng, ‘going to’ thường được rút gọn thành ‘gonna’. Mặc dù ‘gonna’ rất phổ biến và dễ nghe thấy, nhưng bạn nên tránh dùng nó trong văn viết trang trọng. Hãy nhớ rằng, ‘gonna’ chỉ là phiên bản rút gọn khi nói, cách viết đúng vẫn là ‘going to’.

🇺🇸 In everyday English communication, especially in informal speech, ‘going to’ is often contracted to ‘gonna’. While ‘gonna’ is very common and easily heard, you should avoid using it in formal writing. Remember, ‘gonna’ is just the spoken contraction, the correct written form is still ‘going to’.

1/5 - (1 bình chọn)

Similar Posts