Thì Tương Lai với Be Going To

Cơ bản
Câu khẳng định với be going to
S + am/is/are + going to + V
Diễn tả kế hoạch, dự định đã có sẵn trong tương lai
Cơ bản
Câu phủ định với be going to
S + am/is/are + not + going to + V
Phủ định kế hoạch, dự định trong tương lai
Cơ bản
Câu hỏi Yes/No với be going to
Am/Is/Are + S + going to + V
Hỏi về kế hoạch, dự định có hay không
Cơ bản
Câu hỏi Wh- với be going to
Wh- + am/is/are + S + going to + V
Hỏi chi tiết về kế hoạch tương lai
Cơ bản
Dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại
S + am/is/are + going to + V
Dự đoán điều sắp xảy ra dựa vào dấu hiệu
Cơ bản
Kế hoạch gia đình với be going to
S + am/is/are + going to + V
Nói về dự định của gia đình đã lên kế hoạch
Cơ bản
Dự định học tập với be going to
S + am/is/are + going to + V
Diễn tả kế hoạch học tập đã quyết định
Cơ bản
Kế hoạch mua sắm với be going to
S + am/is/are + going to + V
Nói về dự định mua sắm đã có kế hoạch
Cơ bản
Dự định công việc với be going to
S + am/is/are + going to + V
Diễn tả kế hoạch nghề nghiệp tương lai
Cơ bản
Thời gian tương lai với be going to
S + am/is/are + going to + V + time
Dùng với trạng từ chỉ thời gian tương lai
Cơ bản
Chủ ngữ số nhiều với be going to
S(plural) + are + going to + V
Dùng "are" với chủ ngữ số nhiều
Cơ bản
Kế hoạch du lịch với be going to
S + am/is/are + going to + V
Nói về chuyến đi đã lên kế hoạch trước
Đánh giá post

Similar Posts