Kế hoạch gia đình với be going to — S + am/is/are + going to + V
Kế hoạch gia đình với be going to
Nói về dự định của gia đình đã lên kế hoạch
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn đang ngồi ăn tối cùng gia đình, con bạn hỏi ‘Mẹ ơi, hè này mình đi đâu chơi ạ?’. Bạn muốn trả lời rằng gia đình đã lên kế hoạch đi Đà Lạt rồi. Hoặc khi bạn bè hỏi ‘Cuối tuần này ông bà tính làm gì?’, bạn muốn khoe là sẽ sửa lại phòng khách. Làm thế nào để diễn tả những kế hoạch đã được bạn và gia đình chuẩn bị sẵn bằng tiếng Anh một cách tự nhiên và đúng ngữ pháp nhất nhỉ? Đó chính là lúc cấu trúc ‘be going to’ phát huy tác dụng!
📐 Phân tích công thức
⭐ Chủ ngữ — người hoặc vật thực hiện hành động. Ví dụ: I, you, he, she, it, we, they, My family, John.
➕ Động từ ‘to be’ được chia theo chủ ngữ. ‘I’ đi với ‘am’. ‘He/She/It’ và danh từ số ít đi với ‘is’. ‘You/We/They’ và danh từ số nhiều đi với ‘are’.
🎯 Cụm từ cố định ‘going to’ — luôn đi cùng với ‘am/is/are’ để thể hiện một dự định, một kế hoạch đã được sắp xếp.
✅ Động từ nguyên mẫu (infinitive) — là động từ ở dạng gốc, không chia, không thêm ‘s’, ‘ed’, ‘ing’. Ví dụ: visit, eat, paint, travel.
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Kế hoạch gia đình: Thăm họ hàng
🇺🇸 My family is going to visit my grandparents next Sunday.
🇻🇳 Gia đình tôi sẽ đến thăm ông bà vào Chủ Nhật tới. - 📍 Kế hoạch cá nhân trong gia đình: Học kỹ năng mới
🇺🇸 I am going to learn how to bake a cake for my daughter’s birthday.
🇻🇳 Tôi sẽ học cách làm bánh kem cho sinh nhật con gái tôi. - 📍 Kế hoạch gia đình: Sửa sang nhà cửa
🇺🇸 They are going to paint the kitchen next month.
🇻🇳 Họ sẽ sơn lại nhà bếp vào tháng tới.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ We going to travel to Phu Quoc.
✅ We ARE going to travel to Phu Quoc.
💡 Thiếu động từ ‘to be’ (are) trước ‘going to’. Chủ ngữ ‘We’ đi với ‘are’.
❌ She is going to eating dinner at home.
✅ She is going to EAT dinner at home.
💡 Sau ‘going to’ phải là động từ nguyên mẫu (V), không phải động từ thêm ‘-ing’.
❌ Is your father going to buys a new car?
✅ Is your father going to BUY a new car?
💡 Động từ chính ‘buy’ phải ở dạng nguyên mẫu, không thêm ‘s’.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ My mom going to cook special dinner tonight.
✅ My mom IS going to cook special dinner tonight.
🔍 Trong tiếng Việt, chúng ta không dùng động từ ‘là/thì/là’ khi nói về hành động dự định (‘Mẹ tôi sẽ nấu…’). Nhưng tiếng Anh bắt buộc phải có ‘am/is/are’ trước ‘going to’.
❌ We are going to visits our friends.
✅ We are going to VISIT our friends.
🔍 Sau cụm ‘going to’ (và ‘to’ nói chung) luôn là động từ nguyên mẫu, không thêm ‘s’, ‘ed’, ‘ing’ hay bất kỳ sự chia nào khác.
❌ We will have a family picnic next Saturday. (khi đã lên kế hoạch cụ thể)
✅ We ARE GOING TO have a family picnic next Saturday.
🔍 ‘Will’ thường dùng cho quyết định tức thời, lời hứa hoặc dự đoán không có bằng chứng rõ ràng. ‘Be going to’ thể hiện kế hoạch đã được cân nhắc, sắp xếp.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
We ARE GOING TO buy a new house next year. (Kế hoạch đã định, có thể đã tiết kiệm tiền)
I THINK I WILL buy a new house someday. (Một ý nghĩ, một mong muốn, chưa có kế hoạch cụ thể)
💡 Điểm khác biệt: ‘Be going to’ dùng để nói về những kế hoạch, dự định đã được chuẩn bị, quyết định từ trước. Nó thể hiện ý định chắc chắn. Còn ‘will’ thường dùng cho những quyết định tức thời, những dự đoán không có căn cứ rõ ràng hoặc lời hứa hẹn.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
lên kế hoạch, kế hoạch
We are going to plan our vacation next week.
Chúng tôi sẽ lên kế hoạch cho kỳ nghỉ vào tuần tới.
lên lịch, lịch trình
My mom is going to schedule a doctor’s appointment for me.
Mẹ tôi sẽ lên lịch hẹn với bác sĩ cho tôi.
sắp xếp, thu xếp
They are going to arrange the flowers for the party.
Họ sẽ sắp xếp hoa cho bữa tiệc.
chuẩn bị
We are going to prepare a big meal for our guests.
Chúng tôi sẽ chuẩn bị một bữa ăn lớn cho khách của chúng tôi.
tháng tới/tuần tới/năm tới
My dad is going to retire next year.
Bố tôi sẽ nghỉ hưu vào năm tới.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Hỏi về kế hoạch của người khác.
🇺🇸 So, what are you going to do this weekend?
🇻🇳 Vậy, cuối tuần này bạn sẽ làm gì? - 🗣️ Trả lời về kế hoạch của gia đình.
🇺🇸 We are going to visit our relatives in the countryside.
🇻🇳 Chúng tôi sẽ về thăm họ hàng ở quê. - 🗣️ Mời ai đó tham gia kế hoạch đã định.
🇺🇸 Are you going to join us for dinner tonight? We’re making hotpot!
🇻🇳 Bạn có định đến ăn tối với chúng tôi tối nay không? Chúng tôi sẽ nấu lẩu đấy!
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Bạn có biết cụm ‘be going to’ khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày thường được rút gọn thành ‘gonna’ không? Ví dụ, thay vì ‘I am going to eat’, người bản xứ hay nói ‘I’m gonna eat’. Tuy nhiên, ‘gonna’ chỉ dùng trong văn nói thân mật, không dùng trong văn viết hay tình huống trang trọng nhé! Nắm được điều này sẽ giúp bạn hiểu hơn khi xem phim hoặc nghe nhạc.
🇺🇸 Did you know that ‘be going to’ is often shortened to ‘gonna’ in fast, everyday speech? For example, instead of ‘I am going to eat,’ native speakers often say ‘I’m gonna eat.’ However, ‘gonna’ is only for informal spoken English; it should not be used in writing or formal situations. Knowing this will help you understand more when watching movies or listening to music.
🇻🇳 Ban đầu, cụm từ ‘going to’ thực sự có nghĩa là đang di chuyển đến một địa điểm nào đó để thực hiện một hành động. Ví dụ: ‘I am going to the market to buy groceries.’ (Tôi đang đi chợ để mua đồ tạp hóa). Dần dần, ý nghĩa này phát triển và được dùng để chỉ một hành động sẽ xảy ra trong tương lai gần, đã có ý định hoặc bằng chứng rõ ràng, như chúng ta đang học ngày hôm nay.
🇺🇸 Originally, the phrase ‘going to’ literally meant moving towards a place to perform an action. For instance: ‘I am going to the market to buy groceries.’ Gradually, this meaning evolved and came to be used to refer to an action that will happen in the near future, for which there is already an intention or clear evidence, just as we are learning today.
Thì Tương Lai với Be Going To »







![Từ vựng Gazelle: [n] Linh dương gazelle](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/gazelle-1.webp)