Câu khẳng định với be going to — S + am/is/are + going to + V
Câu khẳng định với be going to
Diễn tả kế hoạch, dự định đã có sẵn trong tương lai
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn có từng gặp tình huống muốn kể cho bạn bè về kế hoạch cuối tuần của mình, hay trình bày một dự án sắp tới ở công ty, nhưng lại bối rối không biết dùng cấu trúc tiếng Anh nào cho đúng? Chắc chắn bạn không muốn nói ‘I will go to Vung Tau’ khi kế hoạch đã được đặt lịch từ lâu rồi phải không? Hôm nay, chúng ta sẽ khám phá ‘be going to’ – chìa khóa để diễn tả những dự định ‘chắc như đinh đóng cột’ trong tương lai!
📐 Phân tích công thức
Chủ ngữ — người hoặc vật thực hiện hành động.
Động từ ‘to be’ — phải chia theo chủ ngữ S. Đây là phần QUAN TRỌNG nhất mà nhiều bạn hay quên đó nha!
Cụm từ cố định — mang ý nghĩa ‘sẽ’ hay ‘dự định’, ‘có kế hoạch’ làm gì đó.
Động từ nguyên mẫu — động từ gốc, không chia, không thêm ‘s’, ‘ed’, hay ‘ing’ gì hết.
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Gia đình/Kế hoạch cá nhân
🇺🇸 I am going to visit my grandparents this weekend.
🇻🇳 Tôi dự định sẽ đi thăm ông bà vào cuối tuần này. - 📍 Công việc/Dự án
🇺🇸 They are going to launch a new product next month.
🇻🇳 Họ sẽ ra mắt sản phẩm mới vào tháng tới. - 📍 Du lịch/Nghỉ dưỡng
🇺🇸 She is going to travel to Phu Quoc for her vacation.
🇻🇳 Cô ấy sẽ đi du lịch Phú Quốc cho kỳ nghỉ của mình.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ I is going to buy a new phone.
✅ I am going to buy a new phone.
💡 Chủ ngữ ‘I’ phải đi với ‘am’.
❌ He going to study for the exam.
✅ He is going to study for the exam.
💡 Thiếu động từ ‘to be’ (‘is’) sau chủ ngữ ‘He’.
❌ We are going to visiting our friends.
✅ We are going to visit our friends.
💡 Sau ‘going to’ động từ phải ở dạng nguyên mẫu (V-inf).
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ She going to cook dinner.
✅ She is going to cook dinner.
🔍 Trong tiếng Việt, chúng ta thường không chia ‘là’ theo chủ ngữ (ví dụ: ‘cô ấy sẽ nấu cơm’). Điều này dẫn đến việc người học hay bỏ qua hoặc chia sai động từ ‘be’ (am/is/are) trong tiếng Anh.
❌ They are going to studying English.
✅ They are going to study English.
🔍 Thói quen chia động từ ở các thì khác hoặc bị nhầm với các cấu trúc khác (ví dụ ‘look forward to V-ing’) khiến người học dễ thêm đuôi sai vào động từ sau ‘to’ trong ‘going to’.
❌ My mom is going to market.
✅ My mom is going to the market. (Đi chợ)
My mom is going to make a cake. (Sẽ làm bánh)
🔍 ‘Going to’ trong cấu trúc này mang ý nghĩa ‘sẽ làm gì’, ‘dự định làm gì’, không phải ‘đi đến đâu’. Nếu muốn nói ‘đi đến’ thì phải thêm địa điểm và mạo từ (ví dụ: ‘to the market’).
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
I am going to start a new diet next Monday. (Kế hoạch đã định)
Oh, I’m thirsty! I will get some water. (Quyết định ngay lập tức)
💡 Điểm khác biệt: Be going to dùng cho kế hoạch, dự định đã có sẵn từ trước, có bằng chứng hoặc dấu hiệu rõ ràng. Will dùng cho quyết định bột phát ngay tại thời điểm nói, lời hứa, đề nghị, hoặc dự đoán không có căn cứ rõ ràng.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
lên kế hoạch, kế hoạch
They are going to plan their wedding next year.
Họ dự định sẽ lên kế hoạch đám cưới vào năm tới.
quyết định
We are going to decide on the new design soon.
Chúng tôi sẽ quyết định về thiết kế mới sớm thôi.
chuẩn bị
I am going to prepare a special dish for her birthday.
Tôi sẽ chuẩn bị một món ăn đặc biệt cho sinh nhật cô ấy.
sắp xếp, thu xếp
They are going to arrange a meeting with the client.
Họ sẽ sắp xếp một cuộc họp với khách hàng.
mong đợi, dự kiến
We are going to expect some challenges in the new project.
Chúng tôi dự kiến sẽ gặp một số thử thách trong dự án mới.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Hỏi về kế hoạch cuối tuần
🇺🇸 A: What are you going to do this weekend?
🇻🇳 A: Bạn định làm gì cuối tuần này? - 🗣️ Trả lời về kế hoạch có điều kiện
🇺🇸 B: We are going to have a picnic if the weather is good.
🇻🇳 B: Chúng tôi sẽ đi dã ngoại nếu thời tiết đẹp. - 🗣️ Hỏi về thời gian một sự kiện dự kiến
🇺🇸 A: When are they going to announce the results?
🇻🇳 A: Khi nào họ sẽ công bố kết quả vậy?
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Cụm ‘going to’ ban đầu có nghĩa đen là ‘đi đến một nơi nào đó để làm gì’. Ví dụ, ‘I am going to the market to buy groceries’ (Tôi đang đi chợ để mua đồ). Theo thời gian, cụm này mất đi ý nghĩa ‘đi đến’ và trở thành một cách diễn đạt hành động sẽ xảy ra trong tương lai, đặc biệt là những hành động đã được lên kế hoạch hoặc có dấu hiệu rõ ràng.
🇺🇸 The phrase ‘going to’ originally meant literally ‘traveling to a place to do something’. For example, ‘I am going to the market to buy groceries’. Over time, this phrase lost its ‘traveling’ meaning and became a way to express an action that will happen in the future, especially planned actions or those with clear evidence.
🇻🇳 Trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi nói nhanh và thân mật, ‘going to’ thường được rút gọn thành ‘gonna’ (phát âm là /ˈɡɒnə/). Tuy nhiên, ‘gonna’ chỉ được dùng trong văn nói không trang trọng và tuyệt đối không được dùng trong văn viết hay các tình huống trang trọng nhé!
🇺🇸 In everyday communication, especially when speaking quickly and informally, ‘going to’ is often contracted to ‘gonna’ (pronounced /ˈɡɒnə/). However, ‘gonna’ should only be used in informal spoken language and absolutely not in written texts or formal situations!
Thì Tương Lai với Be Going To »







![Từ vựng virtue: [n] Đức tính, phẩm hạnh](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/virtue.webp)