Dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại — S + am/is/are + going to + V
Dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại
Dự đoán điều sắp xảy ra dựa vào dấu hiệu
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Trời xám xịt như sắp sập đến nơi, bạn nhìn ra cửa sổ và biết chắc một cơn mưa lớn sắp đến. Chiếc xe bạn vừa nghe tiếng lạch cạch vài ngày nay, hôm nay nó có vẻ ‘ốm nặng’ rồi và bạn tự nhủ ‘chắc nó hỏng giữa đường mất’. Con bạn cứ dụi mắt, ngáp ngắn ngáp dài và bạn nghĩ ‘chắc nó buồn ngủ lắm rồi đây’. Những lúc như vậy, tiếng Anh có một cấu trúc riêng để bạn diễn tả những dự đoán có cơ sở như thế.
📐 Phân tích công thức
Chủ ngữ — người/vật thực hiện hành động (I, you, he, she, it, we, they, My mom, The car, v.v.).
Động từ ‘to be’ được chia theo chủ ngữ. Ví dụ: I + am, He/She/It + is, You/We/They + are.
Đây là một cụm từ cố định, đừng dịch nó là ‘đi đến’! Nó mang ý nghĩa ‘sẽ’ hoặc ‘sắp sửa’, thể hiện một dự đoán có căn cứ rõ ràng.
Động từ nguyên mẫu (infinitive) – là hành động chính của câu, không thêm -s, -ed, -ing hay ‘to’ vào trước.
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Du lịch (dấu hiệu: hàng người quá dài)
🇺🇸 Look at the queue at the airport! We’re going to miss our flight.
🇻🇳 Nhìn hàng người ở sân bay kìa! Chúng ta sắp lỡ chuyến bay rồi. - 📍 Công việc (dấu hiệu: sếp trông rất tức giận)
🇺🇸 My boss looks very upset. He’s going to fire someone today.
🇻🇳 Sếp tôi trông rất tức giận. Chắc ông ấy sắp sa thải ai đó hôm nay. - 📍 Gia đình (dấu hiệu: em bé có biểu hiện sắp cười)
🇺🇸 The baby is making funny noises and smiling. She’s going to laugh soon.
🇻🇳 Em bé đang tạo ra những tiếng động ngộ nghĩnh và mỉm cười. Con bé sắp cười rồi.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ Look! The dog will bite the postman.
✅ Look! The dog is going to bite the postman.
💡 Thấy hành động cụ thể của chó (gầm gừ, nhe răng) là bằng chứng rõ ràng cho một sự kiện sắp xảy ra, nên phải dùng ‘be going to’.
❌ Oh no! My phone will run out of battery soon.
✅ Oh no! My phone is going to run out of battery soon.
💡 Thấy rõ biểu tượng pin yếu (5%) là một dấu hiệu rõ ràng, nên dùng ‘be going to’.
❌ She looks very tired. She will fall asleep.
✅ She looks very tired. She is going to fall asleep.
💡 Dựa vào trạng thái ‘rất mệt mỏi’ là bằng chứng hiện tại để đưa ra dự đoán cô ấy sắp ngủ gật.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ She going to study hard.
✅ She IS going to study hard.
🔍 Tiếng Việt không có động từ ‘to be’ ở vị trí này, nên người học dễ quên hoặc bỏ qua. NHỚ phải chia ‘to be’ cho đúng chủ ngữ (am/is/are)!
❌ It is going to rain. (Dịch nhầm: ‘Nó đang đi để mưa’)
✅ It is going to rain. (Dịch đúng: ‘Trời sắp mưa rồi’)
🔍 Cụm ‘going to’ ở đây là một cấu trúc ngữ pháp để diễn tả dự đoán, không phải là ‘đi đến’ + ‘để làm gì’. Phải hiểu nghĩa ‘sẽ/sắp sửa’.
❌ Look at those dark clouds! It will rain heavily.
✅ Look at those dark clouds! It is going to rain heavily.
🔍 Đây là lỗi phổ biến nhất. Khi CÓ bằng chứng rõ ràng (như mây đen), ta dùng ‘be going to’. ‘Will’ thường dùng cho dự đoán KHÔNG có bằng chứng rõ ràng hoặc quyết định ngay tại thời điểm nói.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
Oh no, he’s walking too fast! He is going to fall! (Thấy anh ấy đi quá nhanh)
I hope he will be careful. I think he will not fall. (Chỉ là hy vọng, phỏng đoán cá nhân)
💡 Điểm khác biệt: Khi bạn thấy MỘT DẤU HIỆU, BẰNG CHỨNG CỤ THỂ đang xảy ra ngay trước mắt khiến bạn tin chắc điều gì đó sắp xảy ra, hãy dùng ‘be going to’. Còn ‘will’ thường dùng cho những dự đoán mang tính phỏng đoán cá nhân, không có bằng chứng rõ ràng, hoặc khi bạn đưa ra quyết định ngay tại thời điểm nói.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
Cẩn thận! Coi chừng!
Look out! That car is going to hit us!
Coi chừng! Chiếc xe đó sắp đâm vào chúng ta rồi!
Mây đen
See the dark clouds? It’s going to storm soon.
Thấy mây đen không? Trời sắp bão rồi đó.
Hết, cạn kiệt
We’re going to run out of milk if we don’t buy some.
Chúng ta sắp hết sữa nếu không mua.
Hỏng hóc (máy móc, xe cộ)
The engine is making a strange noise. It’s going to break down.
Động cơ đang kêu lạ. Nó sắp hỏng rồi.
Ngã, vấp ngã
Be careful! You’re going to fall over that rock.
Cẩn thận! Bạn sắp vấp hòn đá đó và ngã rồi.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Cảnh báo người khác về nguy hiểm sắp xảy ra dựa trên hành động hiện tại.
🇺🇸 A: Oh no, the baby is climbing onto the chair! B: Watch out! He’s going to fall!
🇻🇳 A: Ôi không, em bé đang trèo lên ghế kìa! B: Coi chừng! Nó sắp ngã đấy! - 🗣️ Dự đoán kết quả (muộn) dựa trên dấu hiệu thời gian hiện tại.
🇺🇸 A: Look at the time, it’s already 7 PM! B: We are going to be late for the movie!
🇻🇳 A: Nhìn đồng hồ kìa, đã 7 giờ tối rồi! B: Chúng ta sắp muộn phim rồi! - 🗣️ Đưa ra dự đoán về tình trạng của một vật dụng dựa trên hiệu suất hiện tại.
🇺🇸 A: This old phone keeps freezing. B: I think it’s going to stop working completely soon.
🇻🇳 A: Cái điện thoại cũ này cứ bị đơ mãi. B: Tớ nghĩ nó sắp hỏng hẳn rồi đó.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Bạn có bao giờ thắc mắc tại sao người bản xứ hay nói ‘gonna’ thay vì ‘going to’ không? ‘Gonna’ chính là cách nói tắt thân mật của ‘going to’, rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Khi nói chuyện nhanh hoặc trong các bài hát, phim ảnh, bạn sẽ nghe thấy ‘gonna’ rất nhiều. Tuy nhiên, trong văn viết học thuật hoặc trang trọng, bạn nên dùng ‘going to’ đầy đủ nhé!
🇺🇸 Have you ever wondered why native speakers often say ‘gonna’ instead of ‘going to’? ‘Gonna’ is actually a colloquial, informal short form of ‘going to’, very common in daily conversation. When speaking quickly, or in songs and movies, you’ll hear ‘gonna’ a lot. However, in academic or formal writing, you should use the full ‘going to’!
🇻🇳 Cấu trúc ‘be going to’ mang hình ảnh của một hành động đã ‘bắt đầu tiến trình’ để xảy ra. Tưởng tượng như một mũi tên đã rời cung và đang bay tới đích – dấu hiệu đã rõ ràng, không thể thay đổi. Còn ‘will’ thì như việc bạn vẫn đang cầm mũi tên trên tay, có thể bắn hoặc không, hoặc có thể thay đổi hướng. Đây là lý do ‘be going to’ thể hiện sự chắc chắn hơn dựa trên bằng chứng.
🇺🇸 The ‘be going to’ structure evokes the image of an action that has ‘begun its process’ to happen. Imagine an arrow that has already left the bow and is flying towards its target – the signs are clear, and it cannot be changed. ‘Will’, on the other hand, is like still holding the arrow in your hand; you might shoot it or not, or you might change its direction. This is why ‘be going to’ conveys more certainty based on evidence.
Thì Tương Lai với Be Going To »



![Từ vựng faculties: [n] Khả năng, năng lực (thường là trí tuệ)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/faculties.webp)
![Từ vựng endured: [verb] Chịu đựng, cam chịu.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/endured.webp)
![Từ vựng misstep: [noun] Bước đi sai lầm, sai sót](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/misstep.webp)
![Từ vựng sustained: [tính từ] Liên tục, kéo dài.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/sustained.webp)
