Gerund sau giới từ — Prep + V-ing
Gerund sau giới từ
Luôn dùng V-ing sau tất cả giới từ
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Một lần, bạn tôi kể về chuyến đi Đà Lạt, nhưng cứ lúng túng mãi không biết ‘interested in to visit’ hay ‘interested in visiting’. Nghe cứ sai sai mà không rõ vì sao. Hay khi muốn nói ‘tôi giỏi về việc nấu ăn’, lại cứ ‘good at to cook’. Chắc bạn cũng từng gặp tình huống tương tự đúng không? Bài học này sẽ giúp bạn gỡ rối ngay!
📐 Phân tích công thức
Là những từ nhỏ xíu nhưng có võ như ‘in’, ‘on’, ‘at’, ‘for’, ‘about’, ‘without’, ‘before’, ‘after’, ‘by’, v.v. Chúng đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ (trong trường hợp này là Gerund) để chỉ mối quan hệ về thời gian, địa điểm, cách thức, mục đích hay nhiều thứ khác nữa.
Là động từ đã được ‘biến hình’ bằng cách thêm đuôi ‘-ing’. Khi thêm ‘-ing’, động từ này không còn là hành động nữa mà trở thành một danh từ. Ví dụ: ‘read’ (đọc) thành ‘reading’ (việc đọc), ‘swim’ (bơi) thành ‘swimming’ (việc bơi). Nhớ nhé, nó không phải là thì tiếp diễn đâu!
Đây là bộ đôi ‘bất khả xâm phạm’! Khi có một giới từ đứng trước, hành động theo sau nó KHÔNG BAO GIỜ là ‘to V’ hay động từ nguyên mẫu khác. Nó LUÔN PHẢI ở dạng Gerund (V-ing). Hãy coi đây là một quy tắc vàng không thể phá vỡ trong tiếng Anh!
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Môi trường công việc
🇺🇸 She’s excellent at managing difficult clients.
🇻🇳 Cô ấy rất xuất sắc trong việc quản lý những khách hàng khó tính. - 📍 Cuộc sống gia đình
🇺🇸 My parents insisted on visiting us this weekend.
🇻🇳 Bố mẹ tôi cứ nhất định muốn đến thăm chúng tôi cuối tuần này. - 📍 Hoạt động du lịch
🇺🇸 We’re excited about exploring the ancient ruins.
🇻🇳 Chúng tôi rất háo hức về việc khám phá những tàn tích cổ đại.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ She’s good at to sing.
✅ She’s good at singing.
💡 Sau giới từ ‘at’, động từ phải ở dạng Gerund (V-ing), không phải ‘to V’.
❌ I’m thinking about to move to a new city.
✅ I’m thinking about moving to a new city.
💡 Sau giới từ ‘about’, động từ phải ở dạng Gerund (V-ing).
❌ Thank you for to help me with this project.
✅ Thank you for helping me with this project.
💡 Sau giới từ ‘for’, động từ phải ở dạng Gerund (V-ing).
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ I’m interested in to learn English.
✅ I’m interested in learning English.
🔍 Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng ‘để’ để chỉ mục đích, và ‘to V’ trong tiếng Anh cũng hay dịch là ‘để’. Vì vậy, khi thấy các giới từ như ‘in’, ‘on’, ‘at’, người Việt dễ có xu hướng thêm ‘to V’ sau nó, như ‘interested in to learn’, thay vì ‘interested in learning’. Tuy nhiên, quy tắc là sau giới từ luôn là V-ing.
❌ Instead of talk, let’s act.
✅ Instead of talking, let’s act.
🔍 Người Việt có xu hướng giữ động từ ở dạng nguyên mẫu khi nghĩ nó là phần chính của hành động hoặc khi có một cụm từ đi kèm, không nhận ra rằng ‘instead of’ là một giới từ kép và yêu cầu theo sau là Gerund.
❌ He is used to live in the countryside. (Ý là ‘quen với việc sống’)
✅ He is used to living in the countryside.
🔍 ‘To’ có thể là một giới từ (như trong ‘look forward to’ hoặc ‘be used to’) hoặc là một phần của động từ nguyên mẫu (‘to V’). Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn hai trường hợp này. Khi ‘to’ là giới từ, động từ theo sau nó phải là V-ing. Cần phân biệt rõ ‘used to V’ (đã từng làm gì) và ‘be/get used to V-ing’ (quen với việc gì).
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
I’m thinking about studying abroad. (Tôi đang nghĩ về việc học ở nước ngoài.)
I want to study abroad. (Tôi muốn học ở nước ngoài.)
💡 Điểm khác biệt: Gerund sau giới từ biến động từ thành danh từ, diễn tả hành động như một đối tượng hoặc một ý tưởng. Infinitive ‘to V’ thường chỉ mục đích, kế hoạch, hoặc sau một số động từ nhất định. Điểm khác biệt mấu chốt là Gerund luôn đi sau giới từ, còn Infinitive ‘to V’ thì không bao giờ đứng trực tiếp sau một giới từ (trừ ‘except to’, ‘but to’ – nhưng đó là các trường hợp đặc biệt không áp dụng cho quy tắc chung).
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
quan tâm đến
She’s interested in learning about different cultures.
Cô ấy quan tâm đến việc tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.
giỏi/dở về (việc gì)
He’s bad at remembering names.
Anh ấy dở về việc nhớ tên.
cảm ơn vì
Thank you for helping me with my homework.
Cảm ơn bạn vì đã giúp tôi làm bài tập về nhà.
xin lỗi vì
I apologize for being late to the meeting.
Tôi xin lỗi vì đã đến cuộc họp muộn.
mong đợi, trông chờ
We’re looking forward to seeing you again soon.
Chúng tôi rất mong được gặp lại bạn sớm.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Chia sẻ kế hoạch du lịch hoặc sự kiện.
🇺🇸 I’m really excited about going on this trip!
🇻🇳 Tôi thực sự rất hào hứng về việc đi chuyến này! - 🗣️ Hỏi về quyết định hoặc ý định quan trọng của ai đó.
🇺🇸 Are you serious about changing your career?
🇻🇳 Bạn có nghiêm túc về việc thay đổi sự nghiệp không? - 🗣️ Miêu tả tính cách hoặc thói quen của một người.
🇺🇸 She’s always complaining about having too much work.
🇻🇳 Cô ấy lúc nào cũng than phiền về việc có quá nhiều việc.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Gerund đã tồn tại từ lâu trong tiếng Anh cổ, với hình thái ban đầu gần giống danh từ. Theo thời gian, nó phát triển thành dạng ‘-ing’ mà chúng ta thấy ngày nay, nhưng vẫn giữ vai trò ngữ pháp của một danh từ. Đó là lý do tại sao nó có thể đứng sau giới từ, giống như một danh từ bình thường. Việc hiểu điều này giúp củng cố quy tắc ‘Prep + V-ing’.
🇺🇸 The gerund has a long history in Old English, originally resembling a noun. Over time, it evolved into the ‘-ing’ form we see today, but it retained its grammatical function as a noun. This is why it can follow prepositions, just like any regular noun. Understanding this reinforces the ‘Prep + V-ing’ rule.
🇻🇳 Một điểm thú vị mà ít người biết là, đôi khi ‘to’ không phải là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu mà lại là một giới từ! Ví dụ trong các cụm như ‘look forward to’, ‘be used to’, ‘object to’, ‘contribute to’. Khi ‘to’ đóng vai trò giới từ, động từ theo sau nó LUÔN phải là V-ing. Đây là một trong những ‘bẫy’ lớn nhất mà người học tiếng Anh thường gặp phải, hãy luôn cẩn thận với ‘to’!
🇺🇸 An interesting point that few people know is that sometimes ‘to’ isn’t part of an infinitive but rather a preposition! For instance, in phrases like ‘look forward to’, ‘be used to’, ‘object to’, ‘contribute to’. When ‘to’ acts as a preposition, the verb that follows it MUST be in the V-ing form. This is one of the biggest ‘traps’ English learners often encounter, so always be careful with ‘to’!
Danh Động Từ (Gerund – V-ing) »


![Từ vựng prevails: [verb] Thắng thế, chiếm ưu thế](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/prevails.webp)
![Từ vựng Trial: [n] Bản dùng thử](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/trial.webp)



![Từ vựng indulging: [v] Nuông chiều, chìm đắm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/indulging.webp)