Hiện tại hoàn thành tiếp diễn với since — S + have/has + been + V-ing + since + time point
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn với since
Dùng since với mốc thời gian bắt đầu
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn đã bao giờ muốn kể về điều gì đó mình đã làm liên tục ‘từ khi’ một thời điểm cụ thể trong quá khứ chưa? Ví dụ, ‘Tôi đã học tiếng Anh từ năm cấp 2’ hay ‘Cô ấy đã sống ở đây từ năm 2000’. Nghe thì đơn giản, nhưng rất nhiều người Việt mình hay nhầm lẫn ‘since’ với ‘for’. Bài giảng này sẽ giúp bạn nói chuẩn câu ‘từ khi’ đó, để không còn phải ‘rén’ khi diễn tả những hành động tiếp diễn từ quá khứ nữa!
📐 Phân tích công thức
Chủ ngữ — người hoặc vật thực hiện hành động. Ví dụ: I, you, he, she, it, we, they, My mom, The company.
Trợ động từ — ‘have’ dùng với I, you, we, they và danh từ số nhiều; ‘has’ dùng với he, she, it và danh từ số ít. Nó giúp ‘đánh dấu’ thì hoàn thành.
Luôn có mặt trong thì tiếp diễn hoàn thành, như một ‘cầu nối’ giữa quá khứ và hiện tại. Nó là dạng phân từ hai của ‘be’.
Động từ chính thêm -ing — cho biết hành động đang tiếp diễn, kéo dài.
Giới từ — có nghĩa là ‘từ khi’, ‘kể từ khi’. Dùng để chỉ MỐC THỜI GIAN bắt đầu của hành động.
Mốc thời gian cụ thể — ví dụ: 2010, last Monday, 8 AM, I was born, he left.
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Công việc
🇺🇸 She has been working on this project since January.
🇻🇳 Cô ấy đã làm việc trong dự án này kể từ tháng Giêng. - 📍 Gia đình
🇺🇸 My son has been practicing the piano since he was five years old.
🇻🇳 Con trai tôi đã tập piano kể từ khi nó năm tuổi. - 📍 Du lịch
🇺🇸 They have been traveling around Europe since last summer.
🇻🇳 Họ đã đi du lịch vòng quanh Châu Âu kể từ mùa hè năm ngoái.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ I have been studying English since three years.
✅ I have been studying English since 2020.
💡 Không dùng ‘since’ với khoảng thời gian (‘three years’). ‘Since’ đi với mốc thời gian cụ thể. Để chỉ khoảng thời gian, ta dùng ‘for’.
❌ He has been living here since a long time.
✅ He has been living here since he was a child.
💡 ‘A long time’ là một khoảng thời gian, không phải mốc thời gian. Cần một mốc cụ thể hoặc dùng ‘for’.
❌ We have been waiting since an hour.
✅ We have been waiting since 9 AM.
💡 ‘An hour’ là khoảng thời gian. ‘Since’ cần một mốc thời gian như ‘9 AM’ hoặc một sự kiện cụ thể.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ I have been learning English since 5 years.
✅ I have been learning English since 2018.
🔍 Người Việt thường dịch ‘từ’ thành ‘since’ mà không phân biệt được ‘từ khi nào’ (mốc) và ‘trong bao lâu’ (khoảng). Với khoảng thời gian, phải dùng ‘for’.
❌ Since I was tired, I have been sleeping.
✅ Because I was tired, I have been sleeping.
🔍 Mặc dù ‘since’ có thể là liên từ mang nghĩa ‘bởi vì’, nhưng trong cấu trúc này, nó là giới từ chỉ mốc thời gian. Việc dùng sai ngữ cảnh làm câu trở nên khó hiểu.
❌ She has working since morning.
✅ She has been working since morning.
🔍 ‘Been’ là thành phần không thể thiếu của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Thiếu nó sẽ làm sai cấu trúc ngữ pháp cơ bản.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
I have been teaching English since 2003. (Tôi đã và vẫn đang dạy tiếng Anh từ năm 2003 – nhấn mạnh sự liên tục)
I have known him since childhood. (Tôi đã biết anh ấy từ thời thơ ấu – ‘know’ là động từ trạng thái, không dùng tiếp diễn)
💡 Điểm khác biệt: Cả hai thì đều dùng ‘since’ để chỉ mốc thời gian bắt đầu hành động. Tuy nhiên, Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (PPC) nhấn mạnh TÍNH LIÊN TỤC, kéo dài của hành động, và hành động đó vẫn CÓ THỂ ĐANG TIẾP DIỄN ở hiện tại. Còn Hiện tại hoàn thành đơn (PPS) thường nhấn mạnh KẾT QUẢ của hành động, hoặc một TRẠNG THÁI đã kéo dài từ quá khứ đến hiện tại (đặc biệt với các động từ trạng thái như know, live, be…).
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
một cách nhất quán, liên tục
He has been consistently improving his English skills since he joined the course.
Anh ấy đã liên tục cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình kể từ khi tham gia khóa học.
một cách chăm chỉ, siêng năng
The team has been diligently working on the new software since early morning.
Nhóm đã chăm chỉ làm việc trên phần mềm mới kể từ sáng sớm.
không ngừng nghỉ, liên tục
It has been raining non-stop since midnight.
Trời đã mưa không ngừng nghỉ kể từ nửa đêm.
kể từ đó, từ lúc đó trở đi (nhấn mạnh)
She started playing tennis when she was ten, and has been playing competitively ever since.
Cô ấy bắt đầu chơi quần vợt năm mười tuổi và đã thi đấu chuyên nghiệp kể từ đó.
một cách không ngừng, không ngơi nghỉ
The researchers have been relentlessly pursuing a cure for the disease since the outbreak.
Các nhà nghiên cứu đã không ngừng theo đuổi một phương pháp chữa trị căn bệnh kể từ khi dịch bùng phát.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Kể về việc học một ngôn ngữ mới
🇺🇸 I’ve been learning French since my trip to Paris last year.
🇻🇳 Tôi đã học tiếng Pháp kể từ chuyến đi Paris năm ngoái. - 🗣️ Nói về việc hàng xóm đang làm
🇺🇸 My neighbors have been renovating their house since the beginning of the month; it’s quite noisy!
🇻🇳 Hàng xóm của tôi đã sửa sang nhà cửa từ đầu tháng; ồn ào phết! - 🗣️ Thảo luận về tình hình kinh tế
🇺🇸 The global economy has been facing significant challenges since the pandemic began.
🇻🇳 Kinh tế toàn cầu đã phải đối mặt với những thách thức đáng kể kể từ khi đại dịch bắt đầu.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) có thể khiến nhiều người bối rối vì sự kết hợp của ‘hoàn thành’ và ‘tiếp diễn’. Tuy nhiên, nó là một trong những cách diễn đạt hiệu quả nhất để thể hiện sự liên kết chặt chẽ giữa quá khứ và hiện tại. Nó cho thấy một hành động bắt đầu ở một thời điểm cụ thể trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn cho đến hiện tại, hoặc vừa mới kết thúc nhưng kết quả của nó vẫn còn rõ rệt.
🇺🇸 The Present Perfect Continuous tense can be confusing for many due to the combination of ‘perfect’ and ‘continuous’. However, it is one of the most effective ways to express a strong connection between the past and the present. It shows an action that started at a specific point in the past and is still ongoing up to the present, or has just finished but its results are still evident.
🇻🇳 Việc sử dụng ‘since’ trong cấu trúc này đặc biệt quan trọng vì nó neo hành động vào một mốc thời gian cụ thể, giúp người nghe hiểu rõ điểm khởi đầu của sự việc. Không giống ‘for’ chỉ khoảng thời gian, ‘since’ đòi hỏi một điểm trong lịch sử (a point in time), có thể là một năm, một ngày, một sự kiện cụ thể. Sự chính xác này giúp tránh hiểu lầm và làm câu văn trở nên mạch lạc hơn.
🇺🇸 The use of ‘since’ in this structure is particularly crucial because it anchors the action to a specific point in time, helping the listener understand the starting point of the event. Unlike ‘for’ which denotes a duration, ‘since’ requires a point in history (a point in time), which can be a year, a day, or a specific event. This precision helps avoid misunderstandings and makes the sentence clearer.
Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn »







