Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn

Trung cấp
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn cơ bản
S + have/has + been + V-ing
Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục
Trung cấp
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn với for
S + have/has + been + V-ing + for + time
Dùng for với khoảng thời gian cụ thể
Trung cấp
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn với since
S + have/has + been + V-ing + since + time point
Dùng since với mốc thời gian bắt đầu
Trung cấp
Câu phủ định hiện tại hoàn thành tiếp diễn
S + have/has + not + been + V-ing
Thêm not sau have/has để tạo câu phủ định
Trung cấp
Câu nghi vấn hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Have/Has + S + been + V-ing
Đảo have/has lên đầu câu để tạo câu hỏi
Trung cấp
Diễn tả hành động vừa kết thúc có kết quả
S + have/has + been + V-ing
Hành động vừa dừng lại và để lại dấu hiệu rõ ràng
Trung cấp
Nhấn mạnh tính liên tục của hành động
S + have/has + been + V-ing
Nhấn mạnh hành động diễn ra liên tục không gián đoạn
Trung cấp
Hỏi về thời gian với How long
How long + have/has + S + been + V-ing
Dùng How long để hỏi khoảng thời gian
Trung cấp
Diễn tả hoạt động tạm thời
S + have/has + been + V-ing
Hành động không thường xuyên nhưng kéo dài một thời gian
Trung cấp
Thể hiện sự khó chịu hoặc phàn nàn
S + have/has + been + V-ing
Diễn tả hành động lặp đi lặp lại gây khó chịu
Trung cấp
So sánh với thì hiện tại hoàn thành đơn
S + have/has + been + V-ing vs S + have/has + V3
Nhấn mạnh quá trình thay vì kết quả
Trung cấp
Sử dụng với trạng từ chỉ thời gian
S + have/has + been + V-ing + time adverb
Kết hợp với recently, lately, all day, all week
Đánh giá post

Similar Posts