Mệnh đề danh từ với “what” nhấn mạnh — What + S + V + is/was + N/Adj
Mệnh đề danh từ với “what” nhấn mạnh
Dùng để nhấn mạnh điều quan trọng hoặc bất ngờ
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn vừa nhận được một tin tức chấn động và muốn diễn tả cho bạn bè hiểu mức độ quan trọng của nó. Hoặc bạn muốn chỉ ra chính xác nguyên nhân dẫn đến một sự cố bất ngờ. Làm sao để câu nói của bạn vừa tự nhiên, vừa thể hiện đúng sắc thái cảm xúc và sự nhấn mạnh đó? Cấu trúc mệnh đề danh từ với ‘what’ sẽ giúp bạn!
📐 Phân tích công thức
Phần này đóng vai trò như một từ để hỏi, nhưng ở đây nó tạo thành một mệnh đề danh từ, thay thế cho ‘the thing(s) that’. Nó mang nghĩa là ‘cái mà’, ‘điều mà’.
Chủ ngữ của mệnh đề, thường là danh từ hoặc đại từ, chỉ người hoặc vật thực hiện hành động.
Động từ của mệnh đề, theo sau chủ ngữ ‘S’.
Đây là động từ ‘to be’ chia theo chủ ngữ chính của câu (thường là mệnh đề danh từ ‘what S V’ đóng vai trò chủ ngữ). Nó giúp liên kết mệnh đề danh từ với phần thông tin được nhấn mạnh phía sau.
Phần được nhấn mạnh. Đây có thể là một danh từ (N) hoặc một tính từ (Adj) đi kèm với danh từ mà nó mô tả. Đây chính là điều quan trọng hoặc bất ngờ bạn muốn người nghe chú ý.
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Nhấn mạnh nội dung lời nói.
🇺🇸 What he said last night is what surprised me the most.
🇻🇳 Điều anh ấy nói tối qua chính là điều làm tôi ngạc nhiên nhất. - 📍 Nhấn mạnh ưu tiên công việc.
🇺🇸 What we need to focus on now is the upcoming deadline.
🇻🇳 Điều chúng ta cần tập trung vào lúc này chính là hạn chót sắp tới. - 📍 Giải thích nguyên nhân bất ngờ.
🇺🇸 What caused the delay was a sudden technical issue.
🇻🇳 Điều gây ra sự chậm trễ chính là một vấn đề kỹ thuật đột ngột.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ Which he wants is a new car.
✅ What he wants is a new car.
💡 Trong cấu trúc nhấn mạnh này, ‘what’ dùng để tạo mệnh đề danh từ chỉ ‘cái mà’, còn ‘which’ thường dùng cho mệnh đề quan hệ (chỉ người/vật trong nhóm xác định) hoặc câu hỏi lựa chọn.
❌ Which made her sad was the bad news.
✅ What made her sad was the bad news.
💡 Tương tự, ‘what’ tạo mệnh đề danh từ với nghĩa ‘cái đã…’, ‘điều đã…’ để nhấn mạnh, trong khi ‘which’ không phù hợp ở đây.
❌ Which is important is your health.
✅ What is important is your health.
💡 ‘What’ tạo mệnh đề danh từ làm chủ ngữ cho động từ ‘is’ và nhấn mạnh ‘sức khỏe’, ‘which’ chỉ dùng khi có sự lựa chọn cụ thể trong một tập hợp đã biết.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ Which they are trying to achieve is a sustainable future.
✅ What they are trying to achieve is a sustainable future.
🔍 Người Việt quen dùng ‘which’ trong mệnh đề quan hệ hoặc câu hỏi, dẫn đến nhầm lẫn khi ‘what’ đóng vai trò tạo mệnh đề danh từ với nghĩa ‘cái mà’ hoặc ‘điều mà’ để nhấn mạnh.
❌ What he did to help me are unforgettable.
✅ What he did to help me is unforgettable.
🔍 Mệnh đề danh từ ‘What he did to help me’ đóng vai trò là một chủ ngữ số ít, do đó động từ ‘to be’ phải chia là ‘is’ thay vì ‘are’.
❌ Quan trọng nhất là bạn phải giữ sức khỏe.
✅ What’s most important is that you stay healthy.
🔍 Cấu trúc tiếng Anh nhấn mạnh bằng ‘What…’ khác với cách diễn đạt thông thường trong tiếng Việt. Việc dịch từng từ một có thể dẫn đến cấu trúc sai hoặc thiếu phần nhấn mạnh.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
What surprised him was the price.
The price that surprised him was too high.
💡 Điểm khác biệt: Mệnh đề danh từ với ‘what’ tạo thành một cụm danh từ hoàn chỉnh đóng vai trò chủ ngữ/tân ngữ và dùng để nhấn mạnh ‘cái mà’ hoặc ‘điều mà’. Mệnh đề quan hệ (với ‘that’/’which’) bổ sung thông tin cho một danh từ đứng trước nó.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
quan trọng sống còn, cốt yếu
What is crucial is our commitment to the team.
Điều cốt yếu là sự cam kết của chúng ta với đội nhóm.
bất ngờ, không lường trước
What happened next was completely unexpected.
Điều xảy ra tiếp theo hoàn toàn bất ngờ.
ưu tiên hóa
What we must prioritize now is customer satisfaction.
Điều chúng ta phải ưu tiên bây giờ là sự hài lòng của khách hàng.
cơ bản, nền tảng
What you need to understand is the fundamental principles.
Điều bạn cần hiểu là những nguyên tắc cơ bản.
gây khó chịu, đáng lo ngại
What she found in the attic was rather disturbing.
Điều cô ấy tìm thấy trên gác xép khá đáng lo ngại.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Trong cuộc họp nhóm để đưa ra ý kiến quan trọng.
🇺🇸 What I’m trying to say is that we need to rethink our strategy.
🇻🇳 Ý tôi đang cố gắng diễn đạt là chúng ta cần suy nghĩ lại về chiến lược của mình. - 🗣️ Phàn nàn về vấn đề trong công việc hoặc cuộc sống.
🇺🇸 What bothers me the most is the lack of clear communication.
🇻🇳 Điều làm tôi khó chịu nhất là sự thiếu giao tiếp rõ ràng. - 🗣️ Đưa ra lời khuyên khẩn thiết.
🇺🇸 What you should do is apologize to her immediately.
🇻🇳 Việc bạn nên làm là xin lỗi cô ấy ngay lập tức.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Cấu trúc ‘What + S + V + is/was + N/Adj’ là một dạng mệnh đề danh từ (noun clause) được sử dụng như chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. Điểm đặc biệt của nó là khả năng nhấn mạnh vào ‘cái mà’ hoặc ‘điều mà’ được đề cập đến. Nó tương tự như việc chúng ta dùng ‘the thing(s) that…’ nhưng ngắn gọn và mang tính nhấn mạnh cao hơn.
🇺🇸 The structure ‘What + S + V + is/was + N/Adj’ is a type of noun clause used as a subject or object in a sentence. Its special feature is its ability to emphasize ‘the thing that’ or ‘the matter that’ is being referred to. It’s similar to using ‘the thing(s) that…’ but is more concise and carries a higher degree of emphasis.
🇻🇳 Trong ngữ pháp tiếng Anh, cấu trúc nhấn mạnh này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn làm nổi bật một ý tưởng, một sự kiện hoặc một yếu tố cụ thể, đặc biệt là khi có yếu tố bất ngờ hoặc thông tin quan trọng cần truyền tải. Nó giúp người nghe hoặc người đọc tập trung vào điểm mấu chốt của câu chuyện hoặc lập luận.
🇺🇸 In English grammar, this emphatic structure is particularly useful when you want to highlight a specific idea, event, or factor, especially when there’s an element of surprise or important information to convey. It helps the listener or reader focus on the core point of the narrative or argument.
Mệnh Đề Danh Từ (Noun Clauses) »







