Modal verbs thể hiện khả năng — S + could + V
Modal verbs thể hiện khả năng
Dùng could để nói về khả năng trong quá khứ
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Ngày xưa, tôi có một người bạn cực kỳ giỏi lập trình. Anh ấy có thể ‘hack’ được cả hệ thống phức tạp nhất. Giờ đây, dù đã chuyển sang ngành khác, mỗi lần nhắc lại, tôi vẫn phải thốt lên: ‘Ngày xưa anh ấy làm được nhiều thứ hay lắm!’. Bạn cũng có những kỷ niệm tương tự về một khả năng nào đó đã từng tồn tại chứ?
📐 Phân tích công thức
Chủ ngữ — người/vật thực hiện hành động
Động từ khuyết thiếu — thể hiện khả năng trong quá khứ, hoặc khả năng yếu/không chắc chắn ở hiện tại/tương lai (nhưng bài này tập trung vào quá khứ nhé!)
Động từ nguyên mẫu — hành động mà chủ ngữ có khả năng thực hiện
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Kể về khả năng thể chất trong quá khứ
🇺🇸 When I was younger, I could run for miles without getting tired.
🇻🇳 Khi tôi còn trẻ, tôi có thể chạy hàng dặm mà không thấy mệt. - 📍 Kể về khả năng ngôn ngữ trong quá khứ
🇺🇸 She could speak three languages fluently by the time she was twenty.
🇻🇳 Cô ấy có thể nói trôi chảy ba thứ tiếng khi mới hai mươi tuổi. - 📍 Kể về một kỹ năng hoặc khả năng đã mất
🇺🇸 Before the accident, he could play the piano beautifully.
🇻🇳 Trước tai nạn, anh ấy có thể chơi piano rất hay.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ I can swim very well last year.
✅ I could swim very well last year.
💡 Đã dùng ‘last year’ (năm ngoái) chỉ thời điểm trong quá khứ, do đó cần dùng ‘could’ thay vì ‘can’.
❌ She can finish the project in a week when she was a student.
✅ She could finish the project in a week when she was a student.
💡 ‘When she was a student’ (khi cô ấy còn là sinh viên) là một mệnh đề chỉ quá khứ, nên ‘can’ phải đổi thành ‘could’.
❌ He can fix anything at his old job.
✅ He could fix anything at his old job.
💡 ‘At his old job’ (ở công việc cũ của anh ấy) ngụ ý về một khoảng thời gian trong quá khứ, do đó cần dùng ‘could’.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ My grandfather can build a house with his own hands when he was young.
✅ My grandfather could build a house with his own hands when he was young.
🔍 Người Việt thường có thói quen sử dụng ‘can’ để diễn tả mọi khả năng, kể cả khi nó diễn ra trong quá khứ. Điều này xuất phát từ sự tương đồng về nghĩa ‘có thể’ trong tiếng Việt, nhưng lại bỏ qua sự khác biệt về thì trong tiếng Anh.
❌ I can speak English better before I moved abroad.
✅ I could speak English better before I moved abroad.
🔍 Cụm từ ‘before I moved abroad’ (trước khi tôi chuyển ra nước ngoài) rõ ràng chỉ về quá khứ. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn giữ nguyên ‘can’ mà không chuyển thành ‘could’ để phù hợp với ngữ cảnh thời gian.
❌ Yesterday, I can solve that difficult math problem.
✅ Yesterday, I could solve that difficult math problem.
🔍 ‘Yesterday’ (hôm qua) là một trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ. Việc dùng ‘can’ ở đây là sai ngữ pháp hoàn toàn, cần phải dùng ‘could’ để diễn tả khả năng đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
I could play chess very well as a child.
I can play chess well now.
💡 Điểm khác biệt: ‘Could’ dùng cho khả năng đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, còn ‘can’ dùng cho khả năng đang tồn tại hoặc có thể xảy ra ở hiện tại/tương lai.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
Khi tôi còn trẻ
When I was younger, I could climb any tree in the neighborhood.
Khi tôi còn trẻ, tôi có thể trèo lên bất kỳ cái cây nào trong khu phố.
Trong quá khứ
In the past, people could travel much slower than today.
Trong quá khứ, người ta có thể di chuyển chậm hơn nhiều so với ngày nay.
Vào thời điểm
By the time he was 15, he could speak four languages.
Vào thời điểm 15 tuổi, anh ấy có thể nói bốn thứ tiếng.
Từng có thể làm gì đó (nhấn mạnh sự thay đổi)
This area used to be able to see the sea, but now it’s blocked by buildings.
Khu vực này trước đây có thể nhìn thấy biển, nhưng giờ thì bị các tòa nhà che khuất rồi.
Vào lúc đó
At that time, she could only dream of becoming a doctor.
Vào lúc đó, cô ấy chỉ có thể mơ ước trở thành bác sĩ.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Kể lại một kỷ niệm về khả năng thể chất đặc biệt khi còn nhỏ.
🇺🇸 I remember when I was a kid, I could eat so much ice cream without getting a stomachache!
🇻🇳 Tôi nhớ hồi còn bé, tôi có thể ăn rất nhiều kem mà không bị đau bụng! - 🗣️ Chia sẻ về một kỹ năng hoặc khả năng của người thân trong quá khứ.
🇺🇸 My grandfather told me stories about how he could build furniture from scratch.
🇻🇳 Ông tôi kể những câu chuyện về việc ông có thể tự mình chế tạo đồ nội thất từ đầu như thế nào. - 🗣️ So sánh khả năng hiện tại với khả năng trong quá khứ, nhấn mạnh sự phát triển.
🇺🇸 Looking back, I can’t believe how much I’ve improved. Before, I could barely write a paragraph, and now I can write essays.
🇻🇳 Nhìn lại, tôi không thể tin mình đã tiến bộ nhiều đến mức nào. Trước đây, tôi hầu như không viết nổi một đoạn văn, còn bây giờ tôi có thể viết luận.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Trong tiếng Anh, ‘could’ không chỉ dùng để diễn tả khả năng trong quá khứ mà còn là dạng quá khứ của ‘can’. Điều này có nghĩa là khi chúng ta thuật lại lời nói hoặc suy nghĩ của ai đó đã xảy ra trong quá khứ, chúng ta sẽ chuyển ‘can’ thành ‘could’. Ví dụ: ‘He said he can do it.’ (Anh ấy nói anh ấy có thể làm được.) trở thành ‘He said that he could do it.’ (Anh ấy nói rằng anh ấy đã có thể làm được.) khi thuật lại.
🇺🇸 In English, ‘could’ is not only used to express past ability but also serves as the past tense of ‘can’. This means when we are reporting someone’s speech or thoughts that occurred in the past, we will change ‘can’ to ‘could’. For example: ‘He said he can do it.’ becomes ‘He said that he could do it.’ when reported.
🇻🇳 Một điểm thú vị khác là ‘could’ có thể được dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc yêu cầu một cách lịch sự, mặc dù trong bài này chúng ta tập trung vào khả năng. Ví dụ: ‘Could you please pass me the salt?’ (Bạn có thể vui lòng đưa cho tôi lọ muối không?). Khả năng ở đây là người nghe có thể thực hiện hành động đó, nhưng nó được diễn đạt một cách nhẹ nhàng và tôn trọng hơn là dùng ‘Can you…?’.
🇺🇸 Another interesting point is that ‘could’ can be used to make polite requests or suggestions, although this lesson focuses on ability. For instance: ‘Could you please pass me the salt?’ Here, the ability is that the listener is capable of performing the action, but it’s expressed more gently and respectfully than using ‘Can you…?’.’
Ngữ Pháp Trong Phỏng Vấn Xin Việc »


![Từ vựng clarity: [N] Sự rõ ràng, sự minh bạch](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/clarity.webp)
![Từ vựng Kangaroo: [n] Chuột túi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/kangaroo-1.webp)


![Từ vựng equips: [verb] Trang bị, cung cấp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/equips.webp)
