Reported Speech trong phản hồi — S + said/told + that + S + V
Reported Speech trong phản hồi
Dùng để trích dẫn lời nói của người khác một cách lịch sự
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn có bao giờ nghe ai đó kể lại một câu chuyện và bạn bỗng nhận ra họ đã thay đổi một chút ý chính của người nói ban đầu không? Hay bạn đã từng kể lại lời của một người bạn cho người khác nghe, nhưng lại quên mất việc chia động từ đúng cách, khiến cuộc trò chuyện trở nên khó hiểu? Đừng lo, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục Reported Speech để nói tiếng Anh chuẩn như người bản xứ nhé!
📐 Phân tích công thức
Chủ ngữ — người/vật thực hiện hành động nói ban đầu.
Động từ báo cáo — ‘said’ (nói) hoặc ‘told’ (nói với ai đó). ‘Told’ luôn cần có tân ngữ đi sau (told + someone).
Liên từ — kết nối mệnh đề báo cáo. Từ này có thể lược bỏ trong nhiều trường hợp.
Chủ ngữ mới — người/vật được nhắc đến trong lời nói gián tiếp.
Động từ — diễn tả hành động trong lời nói ban đầu, và đây là phần cần thay đổi thì.
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Nói lại lời than vãn của ai đó.
🇺🇸 She said that she was tired.
🇻🇳 Cô ấy nói rằng cô ấy mệt. - 📍 Báo lại thông tin về kế hoạch.
🇺🇸 He told me that he would go to the meeting.
🇻🇳 Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy sẽ đi họp. - 📍 Chia sẻ tin tức.
🇺🇸 They said that the flight had been delayed.
🇻🇳 Họ nói rằng chuyến bay đã bị hoãn.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ She said that she is tired.
✅ She said that she was tired.
💡 Người Việt thường quên lùi thì động từ (‘is’ → ‘was’) khi chuyển từ trực tiếp sang gián tiếp.
❌ He told me that he will go to the meeting.
✅ He told me that he would go to the meeting.
💡 Quên lùi thì động từ khuyết thiếu (‘will’ → ‘would’).
❌ They said that the flight is delayed.
✅ They said that the flight had been delayed.
💡 Sai thì động từ ở mệnh đề báo cáo. Động từ gốc ‘is delayed’ (hiện tại đơn hoặc bị động hiện tại) cần lùi về quá khứ đơn hoặc bị động quá khứ (‘was delayed’) hoặc thậm chí quá khứ hoàn thành (‘had been delayed’) tùy ngữ cảnh.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ My friend said, ‘I am happy.’ → My friend said that I am happy.
✅ My friend said, ‘I am happy.’ → My friend said that I was happy.
🔍 Tiếng Việt không bắt buộc phải lùi thì khi báo cáo. Tuy nhiên, tiếng Anh yêu cầu lùi thì để phân biệt rõ lời nói gốc và lời nói được trích dẫn, đặc biệt khi lời nói gốc đã diễn ra trong quá khứ.
❌ She said me that she was busy.
✅ She told me that she was busy.
🔍 Trong tiếng Việt, ‘nói với ai đó’ có thể dùng cả ‘nói’ và ‘kể’. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, ‘say’ không đi trực tiếp với tân ngữ người, còn ‘tell’ thì bắt buộc phải có tân ngữ (tell + someone).
❌ He said, ‘I will go to the park tomorrow.’ → He said that he would go to the park tomorrow.
✅ He said, ‘I will go to the park tomorrow.’ → He said that he would go to the park the next day.
🔍 Khi lời nói được báo cáo lại sau một khoảng thời gian, các trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn thường phải thay đổi cho phù hợp với thời điểm báo cáo (tomorrow → the next day, here → there, etc.). Người Việt đôi khi quên thay đổi những yếu tố này.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
She said that she was tired.
She said, ‘I am tired.’
💡 Điểm khác biệt: Direct Speech là trích dẫn nguyên văn lời nói, đặt trong dấu ngoặc kép. Reported Speech là diễn đạt lại lời nói đó bằng ngôn ngữ của người kể, thường không có dấu ngoặc kép và có sự thay đổi về thì, đại từ, trạng từ.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
Báo cáo, tường thuật.
She reported that she had seen the accident.
Cô ấy báo cáo rằng cô ấy đã chứng kiến vụ tai nạn.
Lời nói gián tiếp.
When we use indirect speech, we often change the tense of verbs.
Khi chúng ta dùng lời nói gián tiếp, chúng ta thường thay đổi thì của động từ.
Trích dẫn.
He quoted the famous line from the movie.
Anh ấy đã trích dẫn câu thoại nổi tiếng từ bộ phim.
Lời phát biểu, lời tuyên bố.
The politician made a clear statement.
Vị chính trị gia đã đưa ra một lời tuyên bố rõ ràng.
Truyền đạt thông tin.
The assistant relayed the manager’s instructions.
Trợ lý đã truyền đạt lại chỉ dẫn của người quản lý.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Trao đổi công việc.
🇺🇸 My colleague told me that the deadline had been extended.
🇻🇳 Đồng nghiệp của tôi nói với tôi rằng hạn chót đã được gia hạn. - 🗣️ Hỏi thăm sức khỏe.
🇺🇸 She said she was feeling a bit unwell.
🇻🇳 Cô ấy nói cô ấy cảm thấy hơi không khỏe. - 🗣️ Nhận lời dặn dò.
🇺🇸 My mom told me not to be late.
🇻🇳 Mẹ tôi dặn tôi đừng về muộn.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Nguồn gốc của Reported Speech khá thú vị. Nó giúp chúng ta ‘lọc’ và ‘diễn đạt lại’ thông tin, giống như cách chúng ta tóm tắt một câu chuyện hay một bài báo. Trong giao tiếp, việc này giúp câu chuyện trở nên liền mạch hơn và tránh việc lặp đi lặp lại nguyên văn những gì người khác đã nói, đặc biệt khi có sự thay đổi về thời gian và bối cảnh.
🇺🇸 The origin of Reported Speech is quite interesting. It helps us to ‘filter’ and ‘rephrase’ information, much like how we summarize a story or an article. In communication, this makes the narrative flow better and avoids constantly repeating what others have said verbatim, especially when there are changes in time and context.
🇻🇳 Một điểm quan trọng mà người Việt thường quên là sự thay đổi của các chỉ từ (demonstratives) như ‘this’ thành ‘that’, ‘these’ thành ‘those’; và các trạng từ chỉ nơi chốn như ‘here’ thành ‘there’. Điều này là do khi chúng ta thuật lại lời ai đó, điểm nhìn của chúng ta đã thay đổi so với điểm nhìn của người nói ban đầu.
🇺🇸 A crucial point that Vietnamese speakers often forget is the change in demonstratives like ‘this’ to ‘that’, ‘these’ to ‘those’; and adverbs of place like ‘here’ to ‘there’. This happens because when we report someone’s words, our perspective has shifted from the original speaker’s perspective.
Ngữ Pháp Trong Phỏng Vấn Xin Việc »


![Từ vựng wisdom: [noun] Sự khôn ngoan, trí tuệ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/wisdom.webp)




