Passive Voice trong CV — S + was/were + V3
Passive Voice trong CV
Dùng bị động để tập trung vào thành tích thay vì người thực hiện
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn vừa hoàn thành một dự án lớn nhưng lại lúng túng khi viết CV? Cảm giác mọi thứ trôi tuột, thành quả không được ghi nhận đúng mức? Đừng lo, có một cách viết CV ‘chuyên nghiệp’ giúp bạn tập trung vào kết quả đạt được, thay vì chỉ liệt kê nhiệm vụ.
📐 Phân tích công thức
Chủ ngữ — Thường là kết quả, thành tích hoặc công việc bạn muốn nhấn mạnh. Nó ‘nhận’ hành động thay vì ‘thực hiện’ hành động.
Trợ động từ ‘to be’ ở thì quá khứ, chia theo số ít (was) hoặc số nhiều (were) của chủ ngữ.
Động từ ở dạng Quá khứ Phân từ (Past Participle). Đây là dạng đặc trưng của cấu trúc bị động.
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Mô tả thành tích trong dự án
🇺🇸 The project was successfully completed on time.
🇻🇳 Dự án đã được hoàn thành thành công đúng hạn. - 📍 Nêu bật hành động đã thực hiện
🇺🇸 Several new strategies were implemented to boost sales.
🇻🇳 Nhiều chiến lược mới đã được triển khai để thúc đẩy doanh số. - 📍 Nhấn mạnh quá trình xử lý thông tin
🇺🇸 The client’s feedback was carefully analyzed.
🇻🇳 Phản hồi của khách hàng đã được phân tích cẩn thận.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ I completed the project on time.
✅ The project was completed on time.
💡 Trong CV, chúng ta muốn tập trung vào ‘dự án’ và kết quả của nó, chứ không phải ‘tôi’ đã làm gì. Dùng bị động giúp làm nổi bật thành tích.
❌ We implemented new strategies.
✅ Several new strategies were implemented.
💡 Việc dùng chủ động (‘chúng tôi’) không sai ngữ pháp, nhưng bị động giúp ‘chiến lược’ trở thành chủ thể, làm nó quan trọng hơn.
❌ I analyzed the client’s feedback.
✅ The client’s feedback was analyzed.
💡 Tương tự, nhấn mạnh vào ‘phản hồi’ và việc nó được xử lý, thay vì người xử lý.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ I increased sales by 20%. (Trong CV cá nhân)
✅ Sales were increased by 20%.
🔍 Người Việt thường quen với cấu trúc chủ động, khi viết CV họ hay giữ thói quen này. Tuy nhiên, trong môi trường chuyên nghiệp, việc dùng bị động làm nổi bật kết quả hơn là cá nhân.
❌ The report was wrote by the team.
✅ The report was written by the team.
🔍 Đây là lỗi phổ biến do chưa thuộc hết các dạng V3 của động từ bất quy tắc, hoặc nhầm với V2 (Quá khứ Đơn).
❌ New policies was introduced last quarter.
✅ New policies were introduced last quarter.
🔍 Chủ ngữ ‘New policies’ là số nhiều, do đó phải dùng ‘were’, không phải ‘was’.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
The campaign was launched successfully.
I launched the campaign successfully.
💡 Điểm khác biệt: Passive Voice nhấn mạnh ‘cái gì’ đã xảy ra và kết quả đạt được. Active Voice nhấn mạnh ‘ai’ đã làm điều đó.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
Được triển khai, áp dụng
New software was implemented to streamline operations.
Phần mềm mới đã được triển khai để tinh gọn quy trình vận hành.
Được phát triển
A new marketing strategy was developed and launched.
Một chiến lược marketing mới đã được phát triển và ra mắt.
Đã được phân tích
Market trends were analyzed to identify opportunities.
Xu hướng thị trường đã được phân tích để xác định cơ hội.
Đã đạt được
Significant cost savings were achieved through process optimization.
Tiết kiệm chi phí đáng kể đã đạt được thông qua tối ưu hóa quy trình.
Hoàn thành
The project was completed ahead of schedule.
Dự án đã được hoàn thành trước thời hạn.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Trao đổi với đồng nghiệp về tình trạng công việc.
🇺🇸 The report was submitted yesterday.
🇻🇳 Báo cáo đã được nộp hôm qua. - 🗣️ Hỏi cấp trên hoặc đồng nghiệp về tiến độ dự án.
🇺🇸 Were these tasks completed on time?
🇻🇳 Những nhiệm vụ này đã được hoàn thành đúng hạn chưa? - 🗣️ Báo cáo kết quả của một dự án hoặc thay đổi.
🇺🇸 The new system was successfully integrated.
🇻🇳 Hệ thống mới đã được tích hợp thành công.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Trong tiếng Anh, cấu trúc bị động (Passive Voice) rất phổ biến, đặc biệt trong văn viết học thuật và chuyên ngành. Nó cho phép người viết chuyển trọng tâm câu từ người thực hiện hành động sang đối tượng hoặc hành động của hành động đó. Điều này cực kỳ hữu ích trong CV để làm nổi bật thành tích và trách nhiệm của bạn mà không cần liên tục lặp lại ‘I’ hay ‘We’.
🇺🇸 In English, the Passive Voice is widely used, especially in academic and professional writing. It allows the writer to shift the focus of the sentence from the doer of the action to the object or the action itself. This is incredibly useful in CVs to highlight your achievements and responsibilities without constantly repeating ‘I’ or ‘We’.
🇻🇳 Việc sử dụng bị động trong CV không phải là mới, nhưng nhiều người học tiếng Anh tại Việt Nam vẫn còn e ngại hoặc chưa sử dụng thành thạo. Lý do có thể là ảnh hưởng từ cách diễn đạt trong tiếng Việt, nơi cấu trúc chủ động thường được ưa dùng hơn. Tuy nhiên, khi làm quen với bị động, bạn sẽ thấy nó giúp CV của mình ‘chuyên nghiệp’ và ‘tập trung vào kết quả’ hơn hẳn.
🇺🇸 The use of the passive voice in CVs is not new, but many Vietnamese English learners still hesitate or are not yet proficient in using it. This might be due to the influence of Vietnamese expression styles, where active structures are generally preferred. However, once you become familiar with the passive voice, you’ll find it makes your CV significantly more ‘professional’ and ‘results-oriented’.
Ngữ Pháp Trong Phỏng Vấn Xin Việc »







