Ngu phap tieng Anh: Thể hiện sự quan tâm - Cong thuc: S + am/is/are interested in + Ving/N

Thể hiện sự quan tâm — S + am/is/are interested in + Ving/N

Trung cấp (B1-B2)

Thể hiện sự quan tâm

S + am/is/are interested in + Ving/N

Dùng be interested in để bày tỏ hứng thú với công việc

🎬 Tại sao bạn cần học cái này?

Bạn lướt mạng xã hội và thấy một bài viết về ngành thiết kế đồ họa, bỗng dưng bạn cảm thấy mình rất muốn tìm hiểu thêm. Hay bạn đang trò chuyện với một người bạn về kế hoạch du lịch, và bạn phát hiện ra mình cực kỳ hứng thú với việc khám phá văn hóa Nhật Bản. Những lúc như thế này, làm sao để diễn đạt sự quan tâm đó một cách tự nhiên và chính xác bằng tiếng Anh nhỉ?

📐 Phân tích công thức

S + am/is/are interested in + Ving/N
S
Chủ ngữ — là người hoặc nhóm người đang cảm thấy hứng thú.
am/is/are
Động từ ‘to be’ — chia theo chủ ngữ (am với ‘I’, is với chủ ngữ số ít, are với chủ ngữ số nhiều hoặc ‘you’).
interested in
Cụm từ chính — mang nghĩa ‘quan tâm đến’, ‘hứng thú với’.
Ving/N
Động từ thêm ‘ing’ hoặc Danh từ — cái mà bạn cảm thấy hứng thú (có thể là một hành động, một sự vật, một lĩnh vực…).

✅ Ví dụ đúng

  • 📍 Học tập
    🇺🇸 She is interested in learning Spanish before her trip to Mexico.
    🇻🇳 Cô ấy quan tâm đến việc học tiếng Tây Ban Nha trước chuyến đi Mexico.
  • 📍 Công việc
    🇺🇸 Many young people are interested in starting their own businesses.
    🇻🇳 Nhiều người trẻ hứng thú với việc khởi nghiệp.
  • 📍 Sở thích
    🇺🇸 My brother is interested in photography.
    🇻🇳 Anh trai tôi thích nhiếp ảnh.

❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng

I am interested to know about your new project.

I am interested in knowing about your new project.

💡 Sau ‘interested in’ cần dùng Ving hoặc Danh từ, không dùng ‘to + V nguyên mẫu’.

They are interested to join the volunteer team.

They are interested in joining the volunteer team.

💡 ‘Interested in’ diễn tả sự hứng thú chung, không phải sự mong muốn hành động ngay lập tức nên không dùng ‘to + V’.

He is interested in work.

He is interested in working.

💡 Khi muốn nói về một hoạt động (làm việc), ta dùng Ving thay vì danh từ ‘work’ nếu muốn diễn tả hành động đó.

🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh

⚠️ Dùng ‘interested to V’ thay vì ‘interested in Ving’

I’m interested to read this book.

I’m interested in reading this book.

🔍 Tiếng Việt thường dùng ‘quan tâm đến việc làm gì đó’, khi dịch sang tiếng Anh, người Việt hay nhầm lẫn cấu trúc ‘interested to V’ tương tự như ‘want to V’ hoặc ‘happy to V’. Tuy nhiên, ‘interested in’ luôn đi kèm với Ving hoặc Danh từ để diễn tả sự hứng thú.

⚠️ Nhầm lẫn giữa ‘interested’ và ‘interesting’

This movie is interested me.

This movie is interesting.

🔍 ‘Interested’ là tính từ miêu tả cảm xúc của người (bị động) – ‘Tôi cảm thấy hứng thú’. ‘Interesting’ là tính từ miêu tả bản chất của sự vật/hiện tượng (chủ động) – ‘Nó làm tôi thấy hứng thú’. Người Việt hay dùng ‘interested’ để nói về sự vật, hiện tượng.

⚠️ Quên ‘in’ sau ‘interested’

She is interested traveling.

She is interested in traveling.

🔍 ‘Interested’ là một tính từ, và nó luôn cần giới từ ‘in’ đi kèm để chỉ đối tượng của sự quan tâm. Việc bỏ quên ‘in’ là một lỗi khá phổ biến do ảnh hưởng của cấu trúc câu trong tiếng Việt không có giới từ tương đương rõ ràng.

⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!

Thể hiện sự quan tâm (hứng thú chung)

I am interested in learning about artificial intelligence.

Thể hiện mong muốn thực hiện hành động (sự sẵn sàng, chủ động)

I am eager to learn more about artificial intelligence.

💡 Điểm khác biệt: Cấu trúc ‘be interested in + Ving/N’ diễn tả sự hứng thú chung, đam mê hoặc sự tò mò về một điều gì đó. Ngược lại, ‘be eager to V’ diễn tả sự háo hức, mong muốn mãnh liệt được làm điều gì đó ngay lập tức.

🧪 Kiểm tra nhanh

💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này

fascinated by
bị mê hoặc bởi, rất thích thú bởi
She was fascinated by the ancient ruins.
Cô ấy bị mê hoặc bởi những tàn tích cổ xưa.
keen on
rất thích, ham mê
He’s very keen on playing chess.
Anh ấy rất thích chơi cờ vua.
passionate about
say mê về, có đam mê mãnh liệt về
They are passionate about environmental protection.
Họ say mê bảo vệ môi trường.
curious about
tò mò về
I’m curious about how this machine works.
Tôi tò mò về cách cỗ máy này hoạt động.
enthusiastic about
hào hứng về, nhiệt tình về
The students were enthusiastic about the upcoming field trip.
Các sinh viên rất hào hứng về chuyến đi thực tế sắp tới.

💬 Câu giao tiếp thực tế

  • 🗣️ Trong buổi phỏng vấn xin việc
    🇺🇸 I’m really interested in learning more about your company’s mission.
    🇻🇳 Tôi thực sự quan tâm đến việc tìm hiểu thêm về sứ mệnh của công ty bạn.
  • 🗣️ Mời bạn bè tham gia hoạt động
    🇺🇸 Are you interested in joining our book club next month?
    🇻🇳 Bạn có hứng thú tham gia câu lạc bộ đọc sách của chúng tôi vào tháng tới không?
  • 🗣️ Nhận xét về người khác
    🇺🇸 He seems to be very interested in that new video game.
    🇻🇳 Anh ấy có vẻ rất hứng thú với trò chơi điện tử mới đó.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Cấu trúc ‘be interested in’ đã xuất hiện trong tiếng Anh từ rất sớm, ban đầu thường dùng để chỉ sự chú ý hoặc sự tham gia vào một vấn đề nào đó. Theo thời gian, ý nghĩa của nó dần mở rộng để bao gồm cả sự hứng thú với các hoạt động, sở thích và kiến thức.

🇺🇸 The structure ‘be interested in’ has been present in English for a very long time, initially used to denote attention or participation in a matter. Over time, its meaning gradually expanded to include interest in activities, hobbies, and knowledge.

🇻🇳 Một điều thú vị là ‘interested in’ thường đi kèm với Ving hoặc Danh từ, tạo ra sự linh hoạt trong cách diễn đạt. Việc sử dụng Ving nhấn mạnh vào hành động hoặc quá trình, trong khi Danh từ chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà sự quan tâm hướng tới.

🇺🇸 An interesting aspect is that ‘interested in’ is often followed by a gerund (Ving) or a noun, allowing for flexibility in expression. The use of the gerund emphasizes the action or process, while the noun points to the object or field of interest.

Đánh giá post

Similar Posts