There Are nghi vấn — Are there + N(số nhiều) + ?
There Are nghi vấn
Hỏi có hay không có những cái gì đó (số nhiều)
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn đang ở siêu thị, nhìn vào kệ hàng mà không biết liệu còn đủ trứng hay sữa không? Hay khi đến nhà bạn bè, muốn hỏi ‘có nhiều trò chơi không?’ để cùng chơi. Cấu trúc ‘Are there…?’ chính là chìa khóa giúp bạn đặt câu hỏi một cách tự tin, không sợ nhầm lẫn giữa số ít và số nhiều nữa. Hãy cùng khám phá để giao tiếp tự nhiên hơn nhé!
📐 Phân tích công thức
🌟 Đây là cụm từ bắt buộc để bắt đầu câu hỏi khi muốn hỏi về sự tồn tại của NHIỀU thứ. Nó giống như ‘có’ trong tiếng Việt, nhưng đặc biệt dùng cho danh từ số nhiều.
📚 Là danh từ chỉ nhiều thứ, nhiều người, nhiều vật. Ví dụ: books (sách), pens (bút), students (học sinh), problems (vấn đề). Danh từ này thường có ‘s’ hoặc ‘es’ ở cuối, hoặc là danh từ bất quy tắc (people, children).
❓ Dấu hỏi là để kết thúc câu, báo hiệu đây là một câu hỏi đó!
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Trong công việc, hỏi về các dự án.
🇺🇸 Are there any new projects this month?
🇻🇳 Tháng này có dự án mới nào không? - 📍 Trong gia đình/giao lưu, kiểm tra sự chuẩn bị.
🇺🇸 Are there enough chairs for everyone at the party?
🇻🇳 Có đủ ghế cho mọi người ở bữa tiệc không? - 📍 Khi đi du lịch, hỏi về địa điểm ăn uống.
🇺🇸 Are there good restaurants near here for dinner?
🇻🇳 Gần đây có nhà hàng nào ngon để ăn tối không?
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ Is there many books on the shelf?
✅ Are there many books on the shelf?
💡 ‘Many books’ là danh từ số nhiều (nhiều cuốn sách), nên phải dùng ‘Are there’.
❌ Is there three apples in the basket?
✅ Are there three apples in the basket?
💡 ‘Three apples’ là số nhiều (ba quả táo), cần dùng ‘Are there’.
❌ Is there any problems with the new system?
✅ Are there any problems with the new system?
💡 ‘Problems’ là danh từ số nhiều (các vấn đề), phải đi với ‘Are there’.
🇻🇳 Lỗi hay gặp
❌ Is there many students in the class?
✅ Are there many students in the class?
🔍 Trong tiếng Việt, ta chỉ nói ‘có nhiều học sinh không?’, không phân biệt số ít/số nhiều ở động từ. Nhưng tiếng Anh cần ‘Are there’ vì ‘students’ là danh từ số nhiều.
❌ Are there oranges in the fridge?
✅ Are there any oranges in the fridge?
🔍 Dù không sai hoàn toàn về ngữ pháp cơ bản, nhưng dùng ‘any’ làm câu hỏi tự nhiên và đúng ngữ cảnh hơn khi muốn hỏi ‘có bất kỳ quả cam nào không?’. ‘Any’ thường đi với câu hỏi và câu phủ định.
❌ Are there three apple on the table?
✅ Are there three apples on the table?
🔍 Khi dùng ‘Are there’ với số lượng cụ thể lớn hơn 1 hoặc ‘any’, danh từ đi kèm phải ở dạng số nhiều (thêm ‘s’/’es’ hoặc dạng bất quy tắc).
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
Are there any doctors available now?
Is there a doctor available now?
💡 Điểm khác biệt: Cả hai đều dùng để hỏi ‘có cái gì đó không?’, nhưng ‘Are there’ dùng cho danh từ số nhiều (2 cái trở lên), còn ‘Is there’ dùng cho danh từ số ít (1 cái) hoặc danh từ không đếm được.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
bất kỳ nào (thường dùng trong câu hỏi hoặc phủ định)
Are there any questions?
Có bất kỳ câu hỏi nào không?
đủ
Are there enough seats for everyone?
Có đủ chỗ ngồi cho mọi người không?
nhiều
Are there many tourists here today?
Hôm nay ở đây có nhiều khách du lịch không?
vài, một vài
Are there several options we can consider?
Có vài lựa chọn chúng ta có thể xem xét không?
rất nhiều
Are there a lot of good movies playing now?
Có rất nhiều phim hay đang chiếu bây giờ không?
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Trong nhà hàng/quán ăn
🇺🇸 Are there any free tables for two?
🇻🇳 Còn bàn trống nào cho hai người không ạ? - 🗣️ Trong môi trường công việc
🇺🇸 Are there enough copies for everyone in the meeting?
🇻🇳 Có đủ bản sao cho mọi người trong cuộc họp không? - 🗣️ Khi mua sắm/hỏi dịch vụ
🇺🇸 Are there any discounts for students?
🇻🇳 Có chương trình giảm giá nào cho sinh viên không?
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Cấu trúc ‘There is/are’ không chỉ đơn thuần là dịch ‘có’ trong tiếng Việt. Chữ ‘there’ ở đây không mang ý nghĩa ‘ở đó’ mà là một ‘chủ ngữ giả’ (expletive subject) để mở đầu câu, giúp câu văn nghe tự nhiên hơn khi muốn giới thiệu sự tồn tại của một vật hay một người nào đó. Nó thường được gọi là ‘existential there’.
🇺🇸 The ‘There is/are’ structure is more than just a direct translation of ‘có’ in Vietnamese. The word ‘there’ here doesn’t mean ‘at that place’ but acts as an expletive (or dummy) subject, initiating the sentence. This makes the sentence sound more natural when introducing the existence of a person or object. It’s often referred to as ‘existential there’.
🇻🇳 Việc sử dụng ‘Are there’ thay vì ‘Is there’ khi hỏi về danh từ số nhiều là một quy tắc ngữ pháp cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh. Nó giúp người nghe dễ dàng xác định bạn đang hỏi về một hay nhiều đối tượng, tránh nhầm lẫn trong giao tiếp. Việc thành thạo cấu trúc này là bước đệm vững chắc để bạn tiến tới các cấu trúc phức tạp hơn.
🇺🇸 Using ‘Are there’ instead of ‘Is there’ when asking about plural nouns is a fundamental yet crucial grammatical rule in English. It helps the listener easily determine whether you are asking about one or many objects, preventing confusion in communication. Mastering this structure is a solid stepping stone for you to move on to more complex structures.
Câu có There Is / There Are »


![Từ vựng Sharpener: [n] Gọt bút chì](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/sharpener.webp)


![Từ vựng E-book: [n] Sách điện tử](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/e-book.webp)

