Ngu phap tieng Anh: Tính từ sở hữu với danh từ - Cong thuc: my/your/his/her/its/our/their + N

Tính từ sở hữu với danh từ — my/your/his/her/its/our/their + N

Cơ bản (A1-A2)

Tính từ sở hữu với danh từ

my/your/his/her/its/our/their + N

Đứng trước danh từ để chỉ sự sở hữu

🎬 Tại sao bạn cần học cái này?

Bạn đang hào hứng kể về ‘điện thoại của tôi’ hay ‘gia đình của bạn’ với bạn bè người nước ngoài, nhưng lại cứ lúng túng không biết nên dùng ‘my’ hay ‘mine’, ‘your’ hay ‘yours’ mới đúng? Thấy họ nhìn mình khó hiểu, bạn mới nhận ra mình đã mắc lỗi cơ bản. Đừng lo lắng! Bài giảng này sẽ giúp bạn nói ‘cái gì của ai’ chuẩn xác chỉ trong vài phút!

📐 Phân tích công thức

my/your/his/her/its/our/their + N
my/your/his/her/its/our/their
Đây là các ✨Tính từ sở hữu✨ (Possessive Adjectives). Chúng dùng để ✨chỉ ra ai đó hoặc cái gì đó sở hữu một thứ gì đó✨. Mỗi từ tương ứng với một chủ ngữ: I -> my, You -> your, He -> his, She -> her, It -> its, We -> our, They -> their.
+
Dấu cộng đơn giản nghĩa là chúng ta ✨ghép hai phần này lại với nhau✨. Luôn luôn theo thứ tự này nha!
N
Đây là ✨Danh từ✨ (Noun). Là ✨người, vật, sự việc, nơi chốn✨ được sở hữu. Ví dụ: book, car, family, job, house.

✅ Ví dụ đúng

  • 📍 Gia đình
    🇺🇸 My parents live in Hanoi.
    🇻🇳 Bố mẹ của tôi sống ở Hà Nội.
  • 📍 Công việc
    🇺🇸 This is her report for the meeting.
    🇻🇳 Đây là báo cáo của cô ấy cho cuộc họp.
  • 📍 Du lịch
    🇺🇸 We forgot our passports at the hotel.
    🇻🇳 Chúng tôi đã quên hộ chiếu của chúng tôi ở khách sạn.

❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng

Mine book is on the table.

My book is on the table.

💡 Trong tiếng Anh, ‘mine’ là đại từ sở hữu, không đứng trước danh từ. ‘My’ là tính từ sở hữu, phải đứng trước danh từ ‘book’.

She loves her’s dog.

She loves her dog.

💡 Không có dạng ‘her’s’ trong tiếng Anh. ‘Her’ đã là tính từ sở hữu rồi, đứng trước danh từ ‘dog’ để chỉ ‘chú chó của cô ấy’.

We are eating ours lunch.

We are eating our lunch.

💡 ‘Ours’ là đại từ sở hữu, dùng để thay thế cho cả tính từ sở hữu và danh từ. ‘Our’ mới là tính từ sở hữu, đứng trước danh từ ‘lunch’.

🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh

⚠️ Nhầm lẫn giữa tính từ sở hữu và đại từ sở hữu.

Yours bag is very nice.

Your bag is very nice.

🔍 Tiếng Việt chỉ có ‘cái cặp của bạn’ nên người học dễ nghĩ ‘yours’ (của bạn) có thể đứng trước danh từ. Nhưng ‘yours’ là đại từ sở hữu, nó đã bao hàm danh từ rồi, không cần danh từ đi kèm nữa. ‘Your’ mới là tính từ sở hữu.

⚠️ Dùng ‘of + đại từ nhân xưng tân ngữ’ (of him/her/them) thay cho tính từ sở hữu.

This is the pen of him.

This is his pen.

🔍 Trong tiếng Việt, ‘của anh ấy’ là cấu trúc rất phổ biến. Khi dịch sang tiếng Anh, nhiều người có xu hướng dịch thẳng ‘của’ thành ‘of’ và ‘anh ấy’ thành ‘him’, dẫn đến sai ngữ pháp. Tiếng Anh có ‘his’ để nói ‘của anh ấy’.

⚠️ Bỏ quên tính từ sở hữu khi nói về bộ phận cơ thể, quần áo hoặc những vật dụng cá nhân hiển nhiên thuộc về mình.

I washed face.

I washed my face.

🔍 Trong tiếng Việt, chúng ta chỉ nói ‘tôi rửa mặt’ mà không cần ‘mặt của tôi’ vì đã hiểu ngầm là mặt mình. Tiếng Anh thì cần sự rõ ràng hơn, phải nói rõ ‘mặt của ai’ bằng tính từ sở hữu.

⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!

Tính từ sở hữu (Possessive Adjective) + Danh từ

This is my phone.

Đại từ sở hữu (Possessive Pronoun)

This phone is mine.

💡 Điểm khác biệt: Tính từ sở hữu LUÔN LUÔN đứng TRƯỚC một danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó (my book, your car). Đại từ sở hữu DÙNG THAY THẾ cho cả tính từ sở hữu và danh từ, nó TỰ ĐỨNG MỘT MÌNH như một danh từ và không cần danh từ đi kèm (mine, yours, his, hers, its, ours, theirs).

🧪 Kiểm tra nhanh

💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này

family
gia đình
My family is very supportive.
Gia đình tôi rất ủng hộ.
friend
bạn bè
Her friend works at a bank.
Bạn của cô ấy làm việc ở ngân hàng.
house/home
nhà
They invited us to their house.
Họ mời chúng tôi đến nhà của họ.
job/work
công việc
His job requires a lot of travel.
Công việc của anh ấy đòi hỏi phải đi lại nhiều.
opinion
ý kiến
What’s your opinion on this matter?
Ý kiến của bạn về vấn đề này là gì?

💬 Câu giao tiếp thực tế

  • 🗣️ Hỏi về vật sở hữu của người khác.
    🇺🇸 Is this your pen?
    🇻🇳 Đây có phải bút của bạn không?
  • 🗣️ Giới thiệu người thân.
    🇺🇸 Let me introduce my wife.
    🇻🇳 Để tôi giới thiệu vợ của tôi.
  • 🗣️ Thảo luận về công việc hoặc nhiệm vụ chung.
    🇺🇸 We need to finish our project by Friday.
    🇻🇳 Chúng ta cần hoàn thành dự án của chúng ta trước thứ Sáu.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 ‘Its’ là tính từ sở hữu của ‘it’, nghĩa là ‘của nó’. Đừng nhầm lẫn với ‘it’s’, vốn là viết tắt của ‘it is’ hoặc ‘it has’. Đây là lỗi phổ biến ngay cả với người bản xứ! Hãy nhớ, ‘its’ không có dấu nháy đơn.

🇺🇸 ‘Its’ is the possessive adjective for ‘it’, meaning ‘belonging to it’. Do not confuse it with ‘it’s’, which is a contraction of ‘it is’ or ‘it has’. This is a common mistake even among native speakers! Remember, ‘its’ has no apostrophe.

🇻🇳 Trong tiếng Anh cổ, tính từ sở hữu và đại từ sở hữu có cấu trúc hơi khác biệt. Ví dụ, ‘mine’ từng được dùng trước danh từ (như ‘mine eyes’). Tuy nhiên, qua thời gian, ngôn ngữ đã phát triển để tạo ra các dạng riêng biệt như ‘my’ và ‘mine’ để tăng cường sự rõ ràng, giúp người nghe dễ dàng phân biệt hơn chức năng của từ trong câu.

🇺🇸 In Old English, possessive adjectives and pronouns had slightly different structures. For instance, ‘mine’ was once used before a noun (like ‘mine eyes’). However, over time, the language evolved to create distinct forms like ‘my’ and ‘mine’ to enhance clarity, helping listeners easily distinguish the function of a word in a sentence.

Đánh giá post

Similar Posts