Tường thuật câu hỏi có từ hỏi — S + asked + Wh-word + S + V (lùi thì)
Tường thuật câu hỏi có từ hỏi
Dùng để thuật lại câu hỏi bắt đầu bằng từ hỏi
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn vừa về nhà sau buổi phỏng vấn xin việc, mẹ hỏi: ‘Người phỏng vấn hỏi gì con vậy?’. Bạn muốn thuật lại: ‘À, cô ấy hỏi con là tại sao con lại muốn làm việc ở đây’. Hay khi đi du lịch, bạn muốn kể cho bạn bè rằng hướng dẫn viên đã hỏi mọi người muốn đi đâu tiếp theo. Nếu không nắm vững cách ‘tường thuật câu hỏi có từ hỏi’, bạn rất dễ lúng túng và nói sai ngữ pháp đấy!
📐 Phân tích công thức
Chủ ngữ (Subject) — người hoặc vật thực hiện hành động tường thuật (ví dụ: He, She, They, The teacher…). 🗣️
Động từ tường thuật — thường là ‘asked’. Ngoài ra còn có thể dùng ‘inquired’, ‘wondered’, ‘wanted to know’. 💬
Từ hỏi — chính là các từ ‘What’, ‘Where’, ‘When’, ‘Why’, ‘Who’, ‘How’, ‘Which’… ❓
Chủ ngữ (Subject) của câu hỏi gốc — người hoặc vật được hỏi đến trong câu hỏi ban đầu. 👤
Động từ (Verb) — động từ của câu hỏi gốc, nhưng đã được lùi lại một thì (ví dụ: hiện tại đơn → quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành → quá khứ hoàn thành). ⏰
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Gia đình – tìm đồ
🇺🇸 She asked me where I had left the car keys.
🇻🇳 Cô ấy hỏi tôi đã để chìa khóa xe ở đâu. - 📍 Công việc – chất vấn
🇺🇸 The manager wanted to know why the report was late.
🇻🇳 Quản lý muốn biết tại sao báo cáo lại bị chậm. - 📍 Du lịch – hỏi ý kiến
🇺🇸 Our tour guide inquired when we preferred to start the city tour.
🇻🇳 Hướng dẫn viên của chúng tôi hỏi khi nào chúng tôi muốn bắt đầu chuyến tham quan thành phố.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ He asked what did I want for dinner.
✅ He asked what I wanted for dinner.
💡 Trong câu tường thuật, bạn phải chuyển trật tự câu hỏi về dạng câu khẳng định (chủ ngữ + động từ), không đảo trợ động từ ‘did’ lên trước chủ ngữ.
❌ She asked where is the nearest bus stop.
✅ She asked where the nearest bus stop was.
💡 Ngoài việc chuyển về dạng câu khẳng định, bạn cần lùi thì động từ từ hiện tại (‘is’) về quá khứ (‘was’).
❌ They wanted to know how much money I will spend.
✅ They wanted to know how much money I would spend.
💡 Động từ ‘will’ phải được lùi thì về ‘would’ trong câu tường thuật.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ My friend asked me what am I doing.
✅ My friend asked me what I was doing.
🔍 Do tiếng Việt không có sự phân biệt rõ ràng về trật tự từ giữa câu hỏi và câu tường thuật tương tự tiếng Anh, người học dễ dàng giữ nguyên cấu trúc ‘trợ động từ + chủ ngữ’ thay vì ‘chủ ngữ + động từ’.
❌ He asked where do you live.
✅ He asked where I lived.
🔍 Trong tiếng Việt, chúng ta thường không lùi thì khi thuật lại lời nói (ví dụ: ‘Anh ấy hỏi tôi sống ở đâu’), dẫn đến việc người học bỏ qua bước quan trọng này trong tiếng Anh.
❌ She wondered why that he was late.
✅ She wondered why he was late.
🔍 Ảnh hưởng từ cách nói ‘Cô ấy hỏi là tại sao…’ trong tiếng Việt, người học đôi khi vô thức thêm ‘that’ sau từ hỏi (Wh-word) trong tiếng Anh, điều này là sai ngữ pháp.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
Direct: ‘Where are you going?’ -> Reported: ‘He asked where I was going.’
Direct: ‘Are you hungry?’ -> Reported: ‘She asked if I was hungry.’
💡 Điểm khác biệt: Cấu trúc tường thuật câu hỏi có từ hỏi sử dụng chính từ hỏi (Wh-word) làm từ nối. Trong khi đó, cấu trúc tường thuật câu hỏi Yes/No sử dụng ‘if’ hoặc ‘whether’ làm từ nối.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
hỏi, điều tra (thường trang trọng hơn ‘ask’)
The police inquired about the suspect’s whereabouts.
Cảnh sát hỏi về tung tích của nghi phạm.
tự hỏi, thắc mắc
I wondered why he never called me back.
Tôi tự hỏi tại sao anh ấy không bao giờ gọi lại cho tôi.
làm rõ, giải thích rõ ràng
Could you clarify what you meant by ‘urgent task’?
Bạn có thể làm rõ ý bạn nói ‘nhiệm vụ khẩn cấp’ là gì không?
tò mò, hiếu kỳ
She was curious where all the noise was coming from.
Cô ấy tò mò không biết tất cả tiếng ồn đó phát ra từ đâu.
yêu cầu, đề nghị
He requested to know when the meeting would end.
Anh ấy yêu cầu được biết khi nào cuộc họp sẽ kết thúc.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Báo cáo lại nội dung cuộc họp
🇺🇸 During the meeting, John asked when we would finish the project.
🇻🇳 Trong cuộc họp, John hỏi khi nào chúng ta sẽ hoàn thành dự án. - 🗣️ Kể lại một cuộc trò chuyện cá nhân
🇺🇸 My friend messaged me to ask where I had bought my new phone.
🇻🇳 Bạn tôi nhắn tin hỏi tôi đã mua điện thoại mới ở đâu. - 🗣️ Yêu cầu làm rõ thông tin một cách lịch sự
🇺🇸 Could you please tell me what you meant by that last statement?
🇻🇳 Bạn có thể vui lòng cho tôi biết bạn đã có ý gì với câu nói cuối cùng đó không?
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Việc ‘lùi thì’ trong câu tường thuật không chỉ là một quy tắc ngữ pháp khô khan, mà còn phản ánh dòng thời gian tự nhiên khi chúng ta thuật lại một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ. Động thái lùi thì này giúp người nghe hiểu rằng bạn đang nhắc lại một lời nói ở một thời điểm trước đó, tạo ra sự logic về mặt thời gian trong câu chuyện của bạn.
🇺🇸 The ‘backshift’ of tenses in reported speech isn’t just a dry grammatical rule; it reflects the natural timeline when we recount a past event. This backshift helps the listener understand that you are referring to a statement made at an earlier time, creating a logical temporal flow in your narrative.
🇻🇳 Một điều thú vị là không phải ngôn ngữ nào cũng yêu cầu lùi thì trong câu tường thuật. Ví dụ, trong tiếng Việt, chúng ta thường giữ nguyên thì của động từ (‘Anh ấy hỏi tôi ăn gì’). Điều này giải thích tại sao người Việt hay mắc lỗi quên lùi thì khi học tiếng Anh, vì thói quen ngôn ngữ mẹ đẻ khác biệt.
🇺🇸 Interestingly, not all languages require tense backshift in reported speech. For instance, in Vietnamese, we often keep the original tense of the verb (‘Anh ấy hỏi tôi ăn gì’ translates to ‘He asked me what I was eating’ but literally means ‘He asked me what I eat’). This explains why Vietnamese learners often forget to backshift tenses when learning English, due to differing native language habits.
Câu Gián Tiếp (Reported Speech) »


![Từ vựng Older sister: [n] Chị gái](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/older-sister.webp)
![Từ vựng volatility: [Noun] Sự dễ biến động, sự bất ổn (thường dùng cho cảm xúc, thị trường)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/volatility.webp)


![Từ vựng hindering: [verb] Cản trở, làm chậm lại.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/hindering.webp)
