Will cho dự đoán — S + will + V(bare infinitive)
Will cho dự đoán
Diễn tả điều bạn nghĩ sẽ xảy ra trong tương lai
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn đã bao giờ nhìn lên bầu trời đầy mây và tự nhủ: ‘Trời sắp mưa rồi!’ mà chẳng có ứng dụng thời tiết nào báo chưa? Hay khi bạn nghĩ: ‘Đội tuyển Việt Nam sẽ thắng trận này!’ dù tỉ số vẫn đang hòa? Đó chính là lúc bạn đang đưa ra một dự đoán, một suy nghĩ về tương lai mà không hề có bằng chứng cụ thể nào. Và đây chính là lúc ‘will’ tỏa sáng!
📐 Phân tích công thức
👤 Chủ ngữ — Là người hoặc vật thực hiện hành động, đứng đầu câu. Ví dụ: I, You, He, She, It, We, They, The weather, My team.
🔮 Trợ động từ — Từ ‘will’ này đứng ngay sau chủ ngữ và trước động từ chính. Nó là dấu hiệu cho biết bạn đang nói về tương lai một cách dự đoán.
✨ Động từ nguyên mẫu không ‘to’ — Là hành động chính của câu, giữ nguyên dạng gốc, không thêm ‘-s’, ‘-ed’, hay ‘-ing’. Ví dụ: go, eat, be, play, rain, win.
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Dự đoán thời tiết dựa trên cảm nhận cá nhân.
🇺🇸 I think it will rain tomorrow.
🇻🇳 Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa. - 📍 Dự đoán kết quả thể thao dựa trên niềm tin hoặc hy vọng.
🇺🇸 Our team will probably win the championship this year.
🇻🇳 Đội của chúng ta có lẽ sẽ vô địch năm nay. - 📍 Dự đoán về tiềm năng hoặc khả năng của một người.
🇺🇸 She will be a great leader in the future, I believe.
🇻🇳 Tôi tin cô ấy sẽ là một nhà lãnh đạo tuyệt vời trong tương lai.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ I think it’s going to rain later, but I don’t see any clouds.
✅ I think it will rain later, but I don’t see any clouds.
💡 Dùng ‘will’ cho dự đoán không có căn cứ rõ ràng. ‘Going to’ thường dùng khi có bằng chứng thấy được.
❌ My flight probably going to be delayed.
✅ My flight will probably be delayed.
💡 Thiếu ‘will’ và động từ ‘to be’ sau ‘will’ phải là nguyên mẫu ‘be’.
❌ He will goes to the party tonight, I guess.
✅ He will go to the party tonight, I guess.
💡 Sau ‘will’, động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu không ‘to’, không thêm ‘-s’ hay ‘-es’.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ I think the movie is going to be good. (chưa xem, chỉ là cảm giác)
✅ I think the movie will be good. (chưa xem, chỉ là cảm giác)
🔍 Người Việt hay dùng ‘going to’ cho mọi dự đoán tương lai. Hãy nhớ, ‘will’ dành cho những dự đoán không có bằng chứng rõ ràng, chỉ là suy nghĩ hoặc cảm tính cá nhân.
❌ Tomorrow I go to the beach. (khi là dự đoán)
✅ Tomorrow I will go to the beach. (khi là dự đoán hoặc quyết định tức thời)
🔍 Trong tiếng Việt, chúng ta thường chỉ cần thêm ‘sẽ’ hoặc dựa vào ngữ cảnh. Nhưng tiếng Anh cần ‘will’ để thể hiện rõ đây là dự đoán về tương lai. ‘Tomorrow I go to the beach’ có thể hiểu là kế hoạch chắc chắn hoặc thói quen, không phải dự đoán.
❌ The bus will arrives late.
✅ The bus will arrive late.
🔍 Đây là một lỗi rất phổ biến! Sau ‘will’, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu (bare infinitive), không chia theo bất kỳ chủ ngữ nào, kể cả ngôi thứ ba số ít.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
I think she will pass the exam. (Chỉ là cảm nhận của tôi)
Look! She’s studied all night. She’s going to pass the exam! (Có bằng chứng là cô ấy đã học rất chăm)
💡 Điểm khác biệt: ‘Will’ dùng để diễn tả dự đoán dựa trên ý kiến, suy nghĩ cá nhân, không có bằng chứng rõ ràng. ‘Going to’ dùng để diễn tả dự đoán dựa trên bằng chứng, dấu hiệu rõ ràng mà bạn có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận được ở hiện tại.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
Tôi nghĩ rằng…
I think it will be a successful year for our company.
Tôi nghĩ đây sẽ là một năm thành công cho công ty chúng ta.
Tôi đoán rằng…
I guess she will arrive late today.
Tôi đoán cô ấy sẽ đến muộn hôm nay.
Tôi tin rằng…
I believe they will find a solution soon.
Tôi tin họ sẽ sớm tìm ra giải pháp.
có lẽ, có thể
He will probably call you back later.
Anh ấy có lẽ sẽ gọi lại cho bạn sau.
chắc chắn rồi
We will definitely visit Da Lat next summer.
Chúng tôi chắc chắn sẽ thăm Đà Lạt vào mùa hè tới.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Dự đoán về quyết định của người khác trong công việc.
🇺🇸 A: Do you think our boss will approve the new proposal?
B: I believe he will, it’s a great idea!
🇻🇳 A: Bạn nghĩ sếp chúng ta có duyệt đề xuất mới không?
B: Tôi tin là có, đó là một ý tưởng tuyệt vời! - 🗣️ Dự đoán về thời tiết trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
🇺🇸 A: Will it be cold tonight?
B: I think it will, so bring a jacket.
🇻🇳 A: Tối nay trời có lạnh không?
B: Tôi nghĩ là có, nên mang theo áo khoác nhé. - 🗣️ Dự đoán về sở thích hoặc phản ứng của người khác.
🇺🇸 A: Do you think our kids will enjoy the amusement park?
B: Oh, they will definitely love it!
🇻🇳 A: Bạn nghĩ lũ trẻ nhà mình có thích công viên giải trí không?
B: Ồ, chúng chắc chắn sẽ thích mê cho mà xem!
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Bạn có biết, ‘will’ ban đầu trong tiếng Anh cổ còn có nghĩa là ‘muốn’ hoặc ‘ước’ không? Theo thời gian, nó dần phát triển thành một trợ động từ để thể hiện thì tương lai, đặc biệt là khi nói về ý định hoặc những điều chúng ta dự đoán sẽ xảy ra.
🇺🇸 Did you know that ‘will’ originally meant ‘to want’ or ‘to wish’ in Old English? Over time, it evolved to become an auxiliary verb for the future tense, especially when talking about intentions or things we predict will happen.
🇻🇳 Mặc dù ‘will’ và ‘shall’ đều được dùng để diễn tả tương lai, nhưng ‘shall’ ngày nay ít được dùng hơn, chủ yếu trong văn phong trang trọng hoặc với ‘I’ và ‘we’ để hỏi ý kiến. Trong giao tiếp hàng ngày, ‘will’ trở nên phổ biến hơn rất nhiều cho mọi chủ ngữ, đặc biệt là khi bạn chỉ đơn thuần dự đoán.
🇺🇸 Although both ‘will’ and ‘shall’ express the future, ‘shall’ is less common today, mainly appearing in formal contexts or with ‘I’ and ‘we’ for suggestions. In everyday communication, ‘will’ is far more prevalent for all subjects, especially when you’re simply making a prediction.
Thì Tương Lai với Will »





![Từ vựng regardless: [trạng từ] Bất kể, mặc dù.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/regardless.webp)

![Từ vựng Fiancé: [n] Hôn phu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/fiance.webp)