Câu hỏi WH với will — WH + will + S + V(bare infinitive)?
Câu hỏi WH với will
Hỏi thông tin chi tiết về hành động tương lai
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn có bao giờ đi du lịch hay hẹn hò với bạn bè mà muốn hỏi ‘Khi nào chúng ta sẽ đến nơi?’ hay ‘Chúng ta sẽ ăn gì tối nay?’ nhưng lại bí từ không? Hay khi sếp giao việc, bạn muốn hỏi ‘Ai sẽ phụ trách phần này?’ mà lại ngập ngừng? Đừng lo, bài học về câu hỏi WH với will hôm nay chính là ‘phao cứu sinh’ giúp bạn tự tin hỏi han mọi kế hoạch tương lai đó!
📐 Phân tích công thức
🎯 Từ để hỏi: Đây là những từ như ‘What’ (cái gì), ‘Where’ (ở đâu), ‘When’ (khi nào), ‘Why’ (tại sao), ‘Who’ (ai), ‘How’ (thế nào). Chúng đứng đầu câu để bạn hỏi thông tin cụ thể.
💪 Trợ động từ ‘will’: Từ này cực kỳ quan trọng vì nó ‘báo hiệu’ rằng bạn đang hỏi về một hành động, sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.
🚶 Chủ ngữ (Subject): Là người hoặc vật thực hiện hành động. Ví dụ: ‘you’, ‘he’, ‘she’, ‘it’, ‘we’, ‘they’, ‘the students’, ‘my sister’…
🗣️ Động từ nguyên mẫu (không ‘to’): Đây là hành động chính của câu, ví dụ: ‘go’, ‘eat’, ‘sleep’, ‘study’, ‘work’. Quan trọng là phải giữ nguyên mẫu, không thêm ‘s’, ‘es’, ‘ed’ hay ‘ing’ nhé!
❓ Dấu chấm hỏi: Đương nhiên rồi, vì đây là câu hỏi mà!
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Hỏi kế hoạch cá nhân sau giờ làm.
🇺🇸 What will you do after work today?
🇻🇳 Bạn sẽ làm gì sau giờ làm hôm nay? - 📍 Hỏi kế hoạch du lịch của gia đình.
🇺🇸 Where will your family go for vacation next month?
🇻🇳 Gia đình bạn sẽ đi đâu nghỉ mát tháng tới? - 📍 Hỏi thời điểm khởi công một dự án công việc.
🇺🇸 When will the new project start?
🇻🇳 Khi nào dự án mới sẽ bắt đầu?
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ What will you?
✅ What will you do?
💡 Thiếu động từ chính ‘do’ (làm gì) sau ‘you’. Câu hỏi WH luôn cần một động từ cụ thể.
❌ When will she arrives?
✅ When will she arrive?
💡 Động từ sau ‘will’ luôn phải là nguyên mẫu (bare infinitive), không chia ‘s/es’.
❌ You will go where?
✅ Where will you go?
💡 Từ để hỏi ‘Where’ phải đứng ở đầu câu hỏi, không phải cuối câu.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ What will you?
✅ What will you eat for dinner?
🔍 Trong tiếng Việt, đôi khi chúng ta có thể lược bỏ động từ trong câu hỏi (ví dụ: ‘Bạn ăn gì?’). Nhưng trong tiếng Anh, sau ‘WH + will + S’ luôn cần một động từ chính để câu có nghĩa hoàn chỉnh.
❌ Where will he to go?
✅ Where will he go?
🔍 Cấu trúc ‘will + V(bare infinitive)’ đã hoàn chỉnh rồi, không cần thêm ‘to’ vào giữa ‘will’ và động từ chính. Đây là lỗi phổ biến do nhầm lẫn với ‘be going to’ hoặc ‘want to’.
❌ You will meet who tomorrow?
✅ Who will you meet tomorrow?
🔍 Tiếng Việt thường có thể đặt từ để hỏi ở cuối câu (ví dụ: ‘Bạn sẽ gặp ai?’). Nhưng trong tiếng Anh, từ WH luôn phải đứng ở vị trí đầu tiên của câu hỏi.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
What will you order for lunch? (Bạn sẽ gọi món gì cho bữa trưa? – Quyết định ngay lúc nói)
What are you going to do this weekend? (Bạn định làm gì cuối tuần này? – Hỏi về kế hoạch đã định)
💡 Điểm khác biệt: Cả hai đều dùng để hỏi về tương lai, nhưng ‘will’ thường dùng cho các quyết định tức thời, dự đoán, hứa hẹn, hoặc khi bạn không có kế hoạch cụ thể. ‘Be going to’ dùng để hỏi về các kế hoạch đã được định trước, có ý định rõ ràng hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
kế hoạch
What will be the plan for tomorrow’s trip?
Kế hoạch cho chuyến đi ngày mai sẽ là gì?
quyết định
When will you decide on the new design?
Khi nào bạn sẽ quyết định về mẫu thiết kế mới?
dự đoán
What will the weather predict for next week?
Thời tiết dự đoán tuần tới sẽ thế nào?
sắp xếp
How will they arrange the seating for the event?
Họ sẽ sắp xếp chỗ ngồi cho sự kiện thế nào?
sự kiện
Where will the main event take place?
Sự kiện chính sẽ diễn ra ở đâu?
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Hỏi thời gian họp để bàn bạc công việc.
🇺🇸 When will we meet to discuss the project details?
🇻🇳 Khi nào chúng ta sẽ gặp để thảo luận chi tiết dự án? - 🗣️ Hỏi nhờ vả sự giúp đỡ từ người khác.
🇺🇸 Who will help me carry these heavy boxes to the car?
🇻🇳 Ai sẽ giúp tôi mang mấy cái thùng nặng này ra xe? - 🗣️ Hỏi phương tiện di chuyển trong tương lai.
🇺🇸 How will you get to the airport tomorrow morning?
🇻🇳 Sáng mai bạn sẽ đi sân bay bằng cách nào?
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Trong tiếng Anh cổ, từ ‘will’ từng có nghĩa mạnh mẽ hơn, thường chỉ ‘ý chí’, ‘mong muốn’ hoặc ‘quyết tâm’. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mềm hóa và trở thành một trợ động từ chính để diễn tả hành động, sự kiện trong tương lai một cách đơn thuần. Nhưng đôi khi, bạn vẫn sẽ cảm nhận được chút ‘ý chí’ này khi ai đó nói ‘I will do it!’ (Tôi sẽ làm nó! – mang ý quyết tâm).
🇺🇸 In Old English, the word ‘will’ once carried a stronger meaning, often denoting ‘volition’, ‘desire’, or ‘determination’. Over time, its meaning softened, becoming a primary auxiliary verb to express future actions or events in a more neutral way. However, you can still sometimes feel this sense of ‘will’ when someone declares, ‘I will do it!’ (implying strong determination).
🇻🇳 Khác với các thì khác như Hiện tại đơn hay Quá khứ đơn, ‘will’ không cần chia động từ chính theo chủ ngữ. Dù chủ ngữ là ‘I’, ‘you’, ‘he’, ‘she’ hay ‘they’, động từ chính luôn giữ nguyên mẫu. Điều này khiến cấu trúc ‘will’ trở nên khá ‘dễ thở’ cho người học tiếng Anh, chỉ cần nhớ đúng trật tự câu thôi!
🇺🇸 Unlike other tenses such as the Simple Present or Simple Past, ‘will’ does not require the main verb to be conjugated according to the subject. Whether the subject is ‘I’, ‘you’, ‘he’, ‘she’, or ‘they’, the main verb always remains in its bare infinitive form. This makes the ‘will’ structure relatively ‘user-friendly’ for English learners; you just need to remember the correct sentence order!
Thì Tương Lai với Will »







