Ngu phap tieng Anh: Câu phủ định với will - Cong thuc: S + will not/won't + V(bare infinitive)

Câu phủ định với will — S + will not/won’t + V(bare infinitive)

Cơ bản (A1-A2)

Câu phủ định với will

S + will not/won’t + V(bare infinitive)

Phủ định hành động sẽ không xảy ra trong tương lai

🎬 Tại sao bạn cần học cái này?

Bạn đã bao giờ muốn nói ‘Tôi sẽ không làm cái này đâu’ hay ‘Anh ấy sẽ không đến đâu’ trong tiếng Anh mà lại bí từ chưa? Có khi bạn định từ chối một lời mời, hoặc dự đoán điều gì đó sẽ không xảy ra, nhưng lại không biết phải diễn đạt thế nào cho đúng. Đừng lo lắng! Bài giảng này sẽ giúp bạn thành thạo cách phủ định các hành động trong tương lai một cách chuẩn xác, tự tin như người bản xứ.

📐 Phân tích công thức

S + will not/won’t + V(bare infinitive)
S
Chủ ngữ — là người hoặc vật thực hiện hành động. Ví dụ: ‘I’, ‘you’, ‘he’, ‘she’, ‘it’, ‘we’, ‘they’, ‘My brother’, ‘The company’. 🧑‍💻
will not / won’t
Diễn tả ý ‘sẽ không’ — không muốn, không có khả năng, hoặc không dự định làm gì đó trong tương lai. ‘Won’t’ là dạng viết tắt của ‘will not’, được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. ❌
V(bare infinitive)
Động từ nguyên mẫu không ‘to’ — là hành động chính của câu. Ví dụ: ‘go’, ‘eat’, ‘sleep’, ‘work’, ‘study’. Động từ này luôn giữ nguyên, không cần chia theo chủ ngữ hay thì nào cả. 🏃‍♀️

✅ Ví dụ đúng

  • 📍 Công việc: Đảm bảo đúng giờ
    🇺🇸 I won’t be late for the meeting tomorrow.
    🇻🇳 Tôi sẽ không đến trễ cuộc họp ngày mai đâu.
  • 📍 Gia đình: Thói quen ăn uống của trẻ nhỏ
    🇺🇸 My little brother will not eat vegetables for dinner tonight.
    🇻🇳 Em trai tôi sẽ không ăn rau vào bữa tối nay đâu.
  • 📍 Du lịch: Kế hoạch bị hủy
    🇺🇸 They won’t travel to Japan next year because of the high cost.
    🇻🇳 Họ sẽ không đi du lịch Nhật Bản vào năm tới vì chi phí cao.

❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng

She will go not to the party.

She will not go to the party.

💡 Từ ‘not’ luôn đứng ngay sau ‘will’ để tạo thành cụm ‘will not’ (hoặc ‘won’t’).

We won’t finishes the project on time.

We won’t finish the project on time.

💡 Sau ‘will not/won’t’, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu (bare infinitive), không chia theo chủ ngữ.

They will no come to the ceremony.

They will not come to the ceremony.

💡 Để phủ định ‘will’, chúng ta dùng ‘not’, không dùng ‘no’.

🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh

⚠️ Dùng ‘no’ thay vì ‘not’

I will no go to the cinema.

I will not go to the cinema. / I won’t go to the cinema.

🔍 Trong tiếng Việt, chúng ta thường nói ‘không đi’, ‘không ăn’. Vì vậy, nhiều bạn có thói quen dịch trực tiếp thành ‘will no + V’. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, để phủ định một hành động với ‘will’, chúng ta phải dùng ‘not’.

⚠️ Quên động từ nguyên mẫu (chia động từ)

He won’t comes to the meeting.

He won’t come to the meeting.

🔍 Tiếng Việt không chia động từ, nhưng tiếng Anh thì có. Tuy nhiên, sau trợ động từ ‘will’ (cả khi phủ định ‘will not/won’t’), động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu không ‘to’ (bare infinitive). Hãy nhớ kỹ quy tắc này nhé!

⚠️ Quên thêm ‘not’ (hoặc ‘won’t’) khi muốn phủ định

I will tell him. (Khi ý bạn muốn là ‘Tôi sẽ không nói cho anh ấy đâu’)

I will not tell him. / I won’t tell him.

🔍 Đôi khi trong suy nghĩ, bạn muốn phủ định, nhưng trong câu nói lại quên mất từ ‘not’. Điều này sẽ làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu, từ phủ định sang khẳng định. Luôn kiểm tra xem bạn đã thêm ‘not’ (hoặc dùng ‘won’t’) đúng chỗ chưa nhé.

⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!

Câu phủ định với ‘will’ (S + will not/won’t + V)

I won’t call him tonight. (Tối nay tôi sẽ không gọi anh ấy.)

Câu phủ định thì hiện tại đơn (S + do not/don’t/does not/doesn’t + V)

I don’t call him very often. (Tôi không thường xuyên gọi anh ấy.)

💡 Điểm khác biệt: Cấu trúc với ‘will not/won’t’ dùng để phủ định một hành động sẽ không xảy ra trong TƯƠNG LAI. Còn cấu trúc ‘do not/does not’ dùng để phủ định một thói quen, sự thật, hay hành động thường xuyên không xảy ra ở HIỆN TẠI.

🧪 Kiểm tra nhanh

💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này

tomorrow
ngày mai
We won’t have class tomorrow.
Ngày mai chúng ta sẽ không có lớp học.
next week/month/year
tuần tới/tháng tới/năm tới
I won’t be in the office next week.
Tôi sẽ không có mặt ở văn phòng vào tuần tới.
soon
sớm
The rain won’t stop soon.
Trời sẽ không tạnh mưa sớm đâu.
probably
có lẽ, có khả năng
She probably won’t come to the party.
Cô ấy có lẽ sẽ không đến bữa tiệc đâu.
definitely
chắc chắn rồi
I definitely won’t agree with that idea.
Tôi chắc chắn sẽ không đồng ý với ý kiến đó.

💬 Câu giao tiếp thực tế

  • 🗣️ Khi bạn muốn lịch sự từ chối hoặc thông báo không thể tham gia một sự kiện.
    🇺🇸 I won’t be able to make it to the meeting tomorrow morning.
    🇻🇳 Tôi sẽ không thể tham dự cuộc họp sáng mai được.
  • 🗣️ Khi bạn muốn trấn an ai đó hoặc hứa rằng một lỗi lầm sẽ không lặp lại.
    🇺🇸 Don’t worry, it won’t happen again.
    🇻🇳 Đừng lo, chuyện đó sẽ không xảy ra nữa đâu.
  • 🗣️ Khi bạn đưa ra một dự đoán tiêu cực về điều gì đó trong tương lai.
    🇺🇸 I think they won’t accept our proposal.
    🇻🇳 Tôi nghĩ họ sẽ không chấp nhận đề xuất của chúng ta đâu.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘will’ ban đầu có nghĩa là ‘muốn’ hoặc ‘mong muốn’ trong tiếng Anh cổ. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành một trợ động từ để diễn tả tương lai. Khi thêm ‘not’, chúng ta đang phủ định mong muốn hoặc khả năng xảy ra của một hành động trong tương lai. Sự rút gọn ‘won’t’ trở nên phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày vì tính tiện lợi và tự nhiên của nó.

🇺🇸 The word ‘will’ originally meant ‘to want’ or ‘to wish’ in Old English. Over time, its meaning evolved into an auxiliary verb to express the future. By adding ‘not’, we are negating the desire or likelihood of an action happening in the future. The contraction ‘won’t’ became more prevalent in everyday communication due to its convenience and natural flow.

🇻🇳 Khi sử dụng ‘will not/won’t’, bạn thường đang nói về một quyết định đã được đưa ra, một sự thật chắc chắn trong tương lai, hoặc một dự đoán mạnh mẽ. Ví dụ, ‘The bus won’t arrive for another 10 minutes.’ (Xe buýt sẽ không đến trong 10 phút nữa) thường dựa trên thông tin thực tế. Điều này khác với ‘is not going to’, thường ám chỉ một kế hoạch đã định hoặc một điều gì đó sắp xảy ra mà chúng ta có thể thấy dấu hiệu.

🇺🇸 When using ‘will not/won’t’, you’re often referring to a decision made, a certain future fact, or a strong prediction. For example, ‘The bus won’t arrive for another 10 minutes’ is typically based on factual information. This differs from ‘is not going to’, which often implies a pre-determined plan or something imminent with visible signs.

Đánh giá post

Similar Posts