Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
Advanced English
Từ vựng
Transformative: [Adj] có khả năng biến đổi, thay đổi
Từ vựng
Cultivate: [V] Trau dồi, nuôi dưỡng, phát triển
Từ vựng
Encapsulates: [V] Tóm lược, gói gọn
Từ vựng
Recipient: [n] Người nhận
Từ vựng
Permissions: [n] Quyền truy cập
Từ vựng
Compatibility: [n] Tính tương thích
Từ vựng
Registry: [n] Sổ đăng ký hệ thống
Từ vựng
Shut down: [v] Tắt máy
Từ vựng
Diaphragm: [n] Cơ hoành
Từ vựng
Nurture: [v] Nuôi nấng
Từ vựng
Wife: [n] Vợ
Từ vựng
Connectivity: [n] Khả năng kết nối
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
6
7
8
9
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng