Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
Etymology
Từ vựng
Antidote: [Noun] Thuốc giải độc, biện pháp khắc phục
Từ vựng
Cultivated: [adj] được trau dồi, nuôi dưỡng
Từ vựng
Provocations: [Nouns] Sự khiêu khích, hành động chọc tức
Từ vựng
Invulnerability: [N] Sự bất khả xâm phạm, không thể bị tổn thương
Từ vựng
Impermanence: [N] Sự vô thường, tính không vĩnh cửu
Từ vựng
Program: [n] Chương trình
Từ vựng
Compatibility: [n] Tính tương thích
Từ vựng
Registry: [n] Sổ đăng ký hệ thống
Từ vựng
Spleen: [n] Lá lách
Từ vựng
Liver: [n] Gan
Từ vựng
Chest: [n] Ngực
Từ vựng
Finger: [n] Ngón tay
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
2
3
4
5
…
9
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng