Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Học tiếng Anh
Từ vựng
Safeguarding: [V] bảo vệ, che chở
Từ vựng
Derail: [V] làm trật bánh, làm hỏng (kế hoạch)
Từ vựng
Invaluable: [Adj] Vô giá, cực kỳ hữu ích
Từ vựng
Frantic: [Adj] Điên cuồng, hoảng loạn, vội vã
Từ vựng
Discern: [V] Nhận thức, nhìn rõ, phân biệt
Từ vựng
Fundamental: [Adj] Cơ bản, cốt lõi
Từ vựng
Compassion: [N] Lòng từ bi, trắc ẩn
Từ vựng
Cultivation: [Danh từ] Sự trau dồi, sự rèn luyện, sự canh tác
Từ vựng
Unfold: [Động từ] Diễn ra, mở ra
Từ vựng
Disposition: [Danh từ] Khuynh hướng, tính cách, bản tính
Từ vựng
Resonate: [V] vang vọng, có sức ảnh hưởng
Từ vựng
Overlooking: [V-ing, Adj] Bỏ qua, lờ đi; không để ý
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
16
17
18
19
20
…
46
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng