Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Học tiếng Anh
Từ vựng
Replete: [Adj] Đầy đủ, chứa đầy
Từ vựng
Insurmountable: [Tính từ] Không thể vượt qua, không thể khắc phục được
Từ vựng
Explicitly: [Trạng từ] Rõ ràng, dứt khoát
Từ vựng
Sustainable: [Tính từ] Bền vững, có thể duy trì được lâu dài
Từ vựng
Foresight: [Danh từ] Tầm nhìn xa, sự nhìn xa trông rộng
Từ vựng
Nascent: [Adjective] Mới bắt đầu hình thành, non trẻ
Từ vựng
Beacon: [n] Ngọn hải đăng (nghĩa bóng: nguồn sáng dẫn lối)
Từ vựng
Incremental: [Adj] Tăng dần, theo từng bước nhỏ
Từ vựng
Culminates: [V] Đạt đến đỉnh điểm, kết thúc bằng
Từ vựng
Monumental: [Adj] Vĩ đại, to lớn, mang tính kỷ niệm
Từ vựng
Concealing: [Danh động từ] Che giấu, ẩn mình
Từ vựng
Employ: [Động từ] Sử dụng, áp dụng
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
17
18
19
20
21
…
46
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng