Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Học tiếng Anh
Từ vựng
Gratitude: [N] Lòng biết ơn
Từ vựng
Profound: [Adj] Sâu sắc, thâm thúy
Từ vựng
Consistently: [Adv] một cách nhất quán, liên tục
Từ vựng
Perspective: [N] Quan điểm, góc nhìn
Từ vựng
Diminish: [V] Làm giảm bớt, thu nhỏ
Từ vựng
Misconception: [N] Quan niệm sai lầm, sự hiểu lầm
Từ vựng
Scarcity: [N] Sự khan hiếm, sự thiếu thốn
Từ vựng
Receptive: [Adj] Sẵn sàng tiếp nhận, dễ tiếp thu
Từ vựng
Premise: [N] Tiền đề, giả thuyết (một khẳng định làm cơ sở cho một lập luận)
Từ vựng
Fleeting: [Adj] Thoáng qua, phù du, ngắn ngủi
Từ vựng
Wellspring: [N] Nguồn gốc, suối nguồn (thường dùng ẩn dụ)
Từ vựng
Posits: [V] Đặt ra, giả định (như một cơ sở cho lập luận)
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
22
23
24
25
26
…
46
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng