Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Học tiếng Anh
Từ vựng
Harboring: [V-ing] Che giấu, nuôi dưỡng (cảm xúc, ý nghĩ)
Từ vựng
Tranquility: [Noun] Sự thanh thản, bình an, tĩnh lặng
Từ vựng
Impulsive: [adj] bốc đồng, hấp tấp
Từ vựng
Transcend: [v] vượt qua, vượt lên
Từ vựng
Mastery: [n] sự làm chủ, tinh thông
Từ vựng
Visceral: [adj] thuộc về bản năng, ruột gan
Từ vựng
Instinctive: [adj] theo bản năng
Từ vựng
Eloquently: [Adverb] Hùng hồn, trôi chảy
Từ vựng
Misdeeds: [Nouns] Hành động sai trái, tội lỗi
Từ vựng
Alleviate: [V] Làm giảm bớt, làm dịu đi (đau đớn, khó khăn)
Từ vựng
Afflictions: [N] Nỗi đau khổ, bệnh tật, tai ương (thường số nhiều)
Từ vựng
Metamorphosis: [N] Sự biến đổi, sự thay đổi hình dạng hoàn toàn
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
20
21
22
23
24
…
46
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng