Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Ngữ pháp tiếng Anh
Từ vựng
Elusive: [Adj] Khó nắm bắt, khó đạt được
Từ vựng
Intricately: [Adv] Một cách phức tạp, tinh vi
Từ vựng
Optimistic: [adj] Lạc quan
Từ vựng
Succinctly: [Trạng từ] Ngắn gọn, súc tích
Từ vựng
Articulation: [Noun] Sự diễn đạt rõ ràng, sự phát âm rõ ràng
Từ vựng
Vast: [Adj] Rộng lớn, bao la, mênh mông
Từ vựng
Invigorating: [adj] Tiếp thêm sinh lực, sảng khoái
Từ vựng
Affirmation: [n] Lời khẳng định, sự xác nhận
Từ vựng
Invariably: [Adv] Luôn luôn, không thay đổi, nhất quán
Từ vựng
Untapped: [Adj] Chưa được khai thác, chưa được sử dụng
Từ vựng
Submerged: [Adj] Chìm hẳn, bị ngập dưới nước
Từ vựng
Meticulously: [Trạng từ] Tỉ mỉ, cẩn thận
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
19
20
21
22
23
…
35
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng