Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Ngữ pháp tiếng Anh
Từ vựng
Destiny: [Danh từ] Vận mệnh, số phận
Từ vựng
Aspirations: [N] Khát vọng, hoài bão
Từ vựng
Assertion: [Danh từ] Sự khẳng định, lời khẳng định.
Từ vựng
Safeguarding: [V] bảo vệ, che chở
Từ vựng
Discern: [V] Nhận thức, nhìn rõ, phân biệt
Từ vựng
Cascade: [N] thác nước nhỏ; (trong văn cảnh) chuỗi/dòng chảy liên tiếp
Từ vựng
Disposition: [Danh từ] Khuynh hướng, tính cách, bản tính
Từ vựng
Discrepancies: [Danh từ] Sự khác biệt, sự không nhất quán (số nhiều của discrepancy)
Từ vựng
Resonate: [V] vang vọng, có sức ảnh hưởng
Từ vựng
Conversely: [Adv] Ngược lại, trái lại
Từ vựng
Overlooking: [V-ing, Adj] Bỏ qua, lờ đi; không để ý
Từ vựng
Starkly: [Adv] Một cách rõ rệt, gay gắt, trần trụi
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
20
21
22
23
24
…
35
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng