Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Ngữ pháp tiếng Anh
Từ vựng
Greasy: /ˈɡriːsi/
Từ vựng
Volatility: [Noun] Sự dễ biến động, sự bất ổn (thường dùng cho cảm xúc, thị trường)
Từ vựng
Succumbing: [V-ing] Khuất phục, đầu hàng, chịu thua
Từ vựng
Mastery: [n] sự làm chủ, tinh thông
Từ vựng
Inflicting: [Verb] Gây ra, giáng xuống (nỗi đau, hình phạt)
Từ vựng
Succumb: [v] Khuất phục, đầu hàng
Từ vựng
Testament: [N] Minh chứng, bằng chứng
Từ vựng
Alleviate: [V] Làm giảm bớt, làm dịu đi (đau đớn, khó khăn)
Từ vựng
Amplify: [V] Khuếch đại, làm tăng cường độ, làm cho lớn hơn
Từ vựng
Poignant: [Adj] Gây xúc động mạnh, thấm thía, đau lòng
Từ vựng
Immerse: [Ngoại động từ] Đắm chìm, ngâm mình
Từ vựng
Restorative: [Tính từ] Có tính phục hồi, làm khỏe lại
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
22
23
24
25
26
…
35
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng