Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Tiếng Anh giao tiếp
Từ vựng
Impulsivity: [danh từ] Tính bốc đồng, tính hấp tấp.
Từ vựng
Provocation: [danh từ] Sự khiêu khích, sự kích động.
Từ vựng
Voluntarily: [trạng từ] Một cách tự nguyện, tự ý.
Từ vựng
Untouched: [tính từ] Không bị chạm vào, nguyên vẹn, không bị ảnh hưởng.
Từ vựng
Reside: [verb] cư trú, tồn tại, nằm ở
Từ vựng
Physiological: [adjective] Thuộc về sinh lý học.
Từ vựng
Dissipate: [verb] Tan biến, tiêu tan, làm phân tán.
Từ vựng
Regrettable: [adjective] Đáng tiếc, đáng ân hận.
Từ vựng
Hurtful: [adjective] Gây tổn thương, làm đau lòng.
Từ vựng
Surge: [n] sự dâng lên, sự tăng đột ngột
Từ vựng
Conscious: [adj] có ý thức, có nhận thức
Từ vựng
Condemned: [adj] bị lên án, bị chỉ trích mạnh mẽ
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
15
16
17
18
19
…
31
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng