Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Tiếng Anh giao tiếp
Từ vựng
Perception: [noun] Nhận thức
Từ vựng
Root: [noun] Gốc rễ, nguồn gốc
Từ vựng
Tendency: [noun] Xu hướng
Từ vựng
Corrosive: [adj] Ăn mòn, phá hoại.
Từ vựng
Detriment: [n] Sự tổn hại, thiệt hại.
Từ vựng
Unintentional: [adj] Không cố ý, vô tình
Từ vựng
Expenditure: [n] Sự chi tiêu, tiêu tốn
Từ vựng
Retribution: [n] Sự trừng phạt, báo ứng
Từ vựng
Indulging: [v] Nuông chiều, chìm đắm
Từ vựng
Advocates: [động từ] Ủng hộ, tán thành.
Từ vựng
Objective: [tính từ] Khách quan, công bằng.
Từ vựng
Exacerbate: [động từ] Làm trầm trọng thêm, làm tệ hơn.
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
14
15
16
17
18
…
31
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng