Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Tiếng Anh giao tiếp
Từ vựng
Consequences: [noun] Hậu quả, kết quả
Từ vựng
Injunction: [n] sự ra lệnh, lời chỉ dẫn
Từ vựng
Idleness: [n] sự lười biếng, sự nhàn rỗi
Từ vựng
Moderate: [adj] điều độ, vừa phải
Từ vựng
Disempowers: [verb] làm suy yếu, tước bỏ quyền lực
Từ vựng
Inherently: [adverb] vốn có, cố hữu
Từ vựng
Averted: [verb] Ngăn chặn, phòng ngừa
Từ vựng
Prevails: [verb] Thắng thế, chiếm ưu thế
Từ vựng
Wisdom: [noun] Sự khôn ngoan, trí tuệ
Từ vựng
Embedded: [adjective] Được cắm vào, được tích hợp vào
Từ vựng
Maliciously: [adverb] Một cách ác ý, độc địa
Từ vựng
Projectile: [noun] Vật phóng đi, đạn
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
12
13
14
15
16
…
31
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng